Quảng cáo
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cao nhất: 275 N € (10 thg 7, 2018)
Cập nhật:
Mitchell Taintor đang thi đấu cho San Antonio. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Hoa Kỳ, Tuổi: 32, Chiều cao: 185 cm, Giá trị thị trường: 175 N €. Mitchell Taintor mùa giải 2026: 34 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Mitchell Taintor ra sân là San Antonio vs Orange County, với 90 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 25 tháng 10, 2026.
San Antonio: 27 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của San Antonio ở mùa giải 2026, Mitchell Taintor thi đấu 2421 phút và đá chính 27 trận.
San Antonio: 184 trận, 10 bàn, 7 kiến tạo
Sacramento Republic: 16 trận, 1 bàn, 1 kiến tạo
Toronto: 1 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: San Antonio, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Mitchell Taintor năm nay 32 tuổi. Ngày sinh: 11 tháng 9, 1994.
Vị trí: Hậu vệ.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| San Antonio | 31 tuổi | 175 N € | |
| San Antonio | 31 tuổi | 200 N € | |
| San Antonio | 30 tuổi | 250 N € | |
| San Antonio | 30 tuổi | 250 N € | |
| San Antonio | 29 tuổi | 250 N € | |
| San Antonio | 29 tuổi | 250 N € | |
| San Antonio | 28 tuổi | 250 N € | |
| San Antonio | 28 tuổi | 275 N € | |
| San Antonio | 27 tuổi | 250 N € | |
| San Antonio | 27 tuổi | 250 N € | |
| Sacramento Republic | 26 tuổi | 275 N € | |
| Sacramento Republic | 25 tuổi | 275 N € | |
| Sacramento Republic | 24 tuổi | 275 N € | |
| Sacramento Republic | 23 tuổi | 275 N € | |
| Toronto B | 23 tuổi | 250 N € | |
| Toronto B | 22 tuổi | 200 N € |
Chiều cao của Mitchell Taintor: 185 cm.
Quốc tịch: Hoa Kỳ.
Giá trị chuyển nhượng: 175 N €.
Mitchell Taintor mùa giải 2026: 34 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Mitchell Taintor mùa giải 2026: 34 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 3.036. Điểm đánh giá trung bình: 6,9.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | USL Championship (Mỹ) | San Antonio | 27 | 2.421 | 0 | 1 | 6,8 |
| USL Cup (Mỹ) | San Antonio | 5 | 450 | 0 | 0 | 7,0 | |
| US Open Cup | San Antonio | 2 | 165 | 0 | 0 | 7,2 | |
| 2025-2026 | USL Championship (Mỹ) | San Antonio | 6 | 540 | 0 | 0 | 7,0 |
| USL Cup (Mỹ) | San Antonio | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,9 | |
| 2025 | USL Championship (Mỹ) | San Antonio | 7 | 630 | 1 | 1 | 7,1 |
| 2024-2025 | USL Championship (Mỹ) |
| San Antonio |
| 12 |
| 1.046 |
| 1 |
| 1 |
| 6,8 |
| USL Cup (Mỹ) | San Antonio | 3 | 270 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2024 | USL Championship (Mỹ) | San Antonio | 18 | 1.543 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|
| 2023-2024 | USL Championship (Mỹ) | San Antonio | 10 | 900 | 0 | 1 | 6,7 |
|---|
| 2023 | USL Championship (Mỹ) | San Antonio | 24 | 2.129 | 3 | 1 | 6,4 |
|---|
| 2022-2023 | USL Championship (Mỹ) | San Antonio | 3 | 270 | 0 | 0 | 6,2 |
|---|
| 2022 | USL Championship (Mỹ) | San Antonio | 31 | 2.772 | 3 | 2 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| US Open Cup | San Antonio | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
| 2021-2022 | USL Championship (Mỹ) | San Antonio | 10 | 877 | 1 | 0 | 7,1 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| US Open Cup | San Antonio | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
| 2021 | USL Championship (Mỹ) | San Antonio | 8 | 750 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USL Championship (Mỹ) | Sacramento Republic | 11 | 611 | 1 | 1 | – |
| 2020-2021 | USL Championship (Mỹ) | Sacramento Republic | 2 | 180 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USL Championship (Mỹ) | San Antonio | 5 | 480 | 0 | 0 | – |
| 2020 | USL Championship (Mỹ) | San Antonio | 9 | 810 | 1 | 0 | – |
|---|
| 2019-2020 | USL Championship (Mỹ) | San Antonio | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2018-2019 | US Open Cup | Sacramento Republic | 3 | 235 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|
| 2018 | Major League Soccer (MLS) | Toronto | 1 | 90 | 1 | 0 | 5,8 |
|---|