Quảng cáo
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cao nhất: 1,8 Tr € (12 thg 6, 2024)
Cập nhật:
Mitja Ilenič đang thi đấu cho New York City. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Slovenia, Tuổi: 21, Chiều cao: 178 cm, Giá trị thị trường: 1,2 Tr €. Mitja Ilenič mùa giải 2026: 6 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Mitja Ilenič ra sân là Slovenia U21 vs Netherlands U21, với 90 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 2 tháng 10, 2026.
New York City: 5 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của New York City ở mùa giải 2026, Mitja Ilenič thi đấu 235 phút và đá chính 2 trận.
New York City: 81 trận, 3 bàn, 5 kiến tạo
Empoli Youth: 6 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Raków Częstochowa: 2 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: New York City, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Mitja Ilenič năm nay 21 tuổi. Ngày sinh: 26 tháng 12, 2004.
Vị trí: Tiền vệ.
Mitja Ilenič đang thi đấu cho New York City.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Rakow Czestochowa | 21 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Rakow Czestochowa | 21 tuổi | 1,5 Tr € | |
| New York City | 20 tuổi | 1,8 Tr € | |
| New York City | 20 tuổi | 1,8 Tr € | |
| New York City | 19 tuổi | 1,8 Tr € | |
| New York City | 19 tuổi | 1,8 Tr € | |
| New York City | 18 tuổi | 1,5 Tr € | |
| New York City | 18 tuổi | 1,5 Tr € | |
| New York City | 18 tuổi | 1 Tr € | |
| Domzale | 17 tuổi | 400 N € | |
| Domzale | 17 tuổi | 150 N € |
Chiều cao của Mitja Ilenič: 178 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Slovenia.
Giá trị chuyển nhượng: 1,2 Tr €.
Mitja Ilenič mùa giải 2026: 6 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Mitja Ilenič mùa giải 2026: 6 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 355. Điểm đánh giá trung bình: 6,8.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Major League Soccer (MLS) | New York City | 4 | 234 | 0 | 0 | 6,9 |
| Leagues Cup | New York City | 2 | 121 | 0 | 0 | 6,6 | |
| 2025-2026 | Ekstraklasa (Ba Lan) | Empoli Youth | 3 | 78 | 0 | 0 | 6,8 |
| Ekstraklasa (Ba Lan) | Raków Częstochowa | 2 | 21 | 0 | 0 | 6,4 | |
| Major League Soccer (MLS) | New York City | 4 | 69 | 0 | 0 | 6,7 | |
| Leagues Cup | New York City | 1 | 59 | 0 | 0 | 6,8 | |
| Vòng loại U21 châu Âu |
| 5 |
| 450 |
| 1 |
| 1 |
| 6,5 |
| 2025 | Major League Soccer (MLS) | New York City | 2 | 152 | 0 | 0 | 6,1 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch U21 châu Âu | SloveniaĐội tuyển quốc gia | 2 | 160 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2024-2025 | Major League Soccer (MLS) | New York City | 21 | 1.308 | 3 | 3 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Leagues Cup | New York City | 3 | 91 | 0 | 0 | 6,3 | |
| Vòng loại U21 châu Âu | SloveniaĐội tuyển quốc gia | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Giải vô địch U21 châu Âu | SloveniaĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,7 |
| 2024 | Major League Soccer (MLS) | New York City | 2 | 99 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|
| 2023-2024 | Major League Soccer (MLS) | New York City | 21 | 1.305 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Leagues Cup | New York City | 1 | 86 | 0 | 0 | 6,7 | |
| Giao hữu quốc tế | Empoli Youth | 1 | 45 | 0 | 0 | 7,1 | |
| Vòng loại U21 châu Âu | SloveniaĐội tuyển quốc gia | 6 | 540 | 0 | 0 | 7,0 |
| 2023 | Major League Soccer (MLS) | New York City | 2 | 158 | 0 | 0 | 6,8 |
|---|
| 2022-2023 | Major League Soccer (MLS) | New York City | 16 | 929 | 0 | 2 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Leagues Cup | New York City | 2 | 68 | 0 | 0 | 6,2 | |
| Youth League (châu Âu) | Empoli Youth | 1 | 78 | 0 | 0 | – |
| 2021-2022 | Youth League (châu Âu) | Empoli Youth | 1 | 46 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vòng loại U21 châu Âu | SloveniaĐội tuyển quốc gia | 2 | 180 | 0 | 0 | – |