Quảng cáo
Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Hoa Kỳ, Tuổi: 36, Chiều cao: 184 cm. 2022-2023: 23 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Sheriff Tiraspol vs Omonia Nicosia (4 tháng 11, 2022).
Cập nhật:
Không có dữ liệu
Cao nhất: 1,4 Tr € (1 thg 1, 2014)
Omonia Nicosia: 37 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Denizlispor: 18 trận, 2 bàn, 0 kiến tạo
Helsingborgs: 28 trận, 2 bàn, 1 kiến tạo
Ulsan HD: 8 trận, 3 bàn, 1 kiến tạo
Göteborg: 30 trận, 5 bàn, 3 kiến tạo
New York City: 14 trận, 1 bàn, 2 kiến tạo
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Mix Diskerud năm nay 36 tuổi. Ngày sinh: 2 tháng 10, 1990.
Vị trí: Tiền vệ.
Chiều cao của Mix Diskerud: 184 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Hoa Kỳ.
Mix Diskerud mùa giải 2022-2023: 23 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Omonia Nicosia | 32 tuổi | 400 N € | |
| Omonia Nicosia | 32 tuổi | 400 N € | |
| Omonia Nicosia | 31 tuổi | 500 N € | |
| Omonia Nicosia | 31 tuổi | 600 N € | |
| Denizlispor | 30 tuổi | 600 N € | |
| Denizlispor | 30 tuổi | 800 N € | |
| Helsingborg | 30 tuổi | 700 N € | |
| Helsingborg | 29 tuổi | 750 N € | |
| Manchester City U21 | 29 tuổi | 1 Tr € | |
| Ulsan HD | 29 tuổi | 1,3 Tr € | |
| Ulsan HD | 28 tuổi | 1,3 Tr € | |
| Ulsan HD | 28 tuổi | 1 Tr € | |
| Goteborg | 27 tuổi | 900 N € | |
| Goteborg | 27 tuổi | 900 N € | |
| Goteborg | 26 tuổi | 1 Tr € | |
| New York City | 26 tuổi | 700 N € | |
| New York City | 25 tuổi | 1 Tr € | |
| New York City | 25 tuổi | 1,2 Tr € | |
| New York City | 24 tuổi | 1,4 Tr € | |
| Rosenborg | 24 tuổi | 1,4 Tr € | |
| Rosenborg | 23 tuổi | 1,4 Tr € | |
| Rosenborg | 22 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Rosenborg | 22 tuổi | 900 N € | |
| KAA Gent | 21 tuổi | 800 N € | |
| Stabaek | 21 tuổi | 1,1 Tr € | |
| Stabaek | 20 tuổi | 1 Tr € | |
| Stabaek | 19 tuổi | 600 N € | |
| Stabaek | 18 tuổi | 250 N € | |
| Stabaek | 18 tuổi | 50 N € |
Mix Diskerud mùa giải 2022-2023: 23 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 1.069. Điểm đánh giá trung bình: 6,2.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2022-2023 | Giải hạng Nhất Cộng hòa Síp | Omonia Nicosia | 13 | 532 | 0 | 0 | – |
| Europa League | Omonia Nicosia | 7 | 394 | 0 | 0 | 6,2 | |
| Cúp quốc gia Cộng hòa Síp | Omonia Nicosia | 2 | 126 | 0 | 0 | – | |
| Siêu cúp Cộng hòa Síp | Omonia Nicosia | 1 | 17 | 0 | 0 | – | |
| 2021-2022 | Europa Conference League | Omonia Nicosia | 4 | 109 | 0 | 0 | 6,5 |
| Europa League | Omonia Nicosia | 4 | 358 | 0 | 0 | – | |
| Giải hạng Nhất Cộng hòa Síp |
| Omonia Nicosia |
| 3 |
| 183 |
| 0 |
| 0 |
| – |
| Champions League | Omonia Nicosia | 2 | 149 | 0 | 0 | – |
| Cúp quốc gia Cộng hòa Síp | Omonia Nicosia | 1 | 91 | 0 | 0 | – |
| 2020-2021 | Super Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) | Denizlispor | 18 | 1.133 | 2 | 0 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Allsvenskan (Thụy Điển) | Helsingborgs | 8 | 720 | 1 | 0 | 7,0 |
| 2020 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Helsingborgs | 17 | 1.450 | 1 | 1 | 6,7 |
|---|
| 2019-2020 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Helsingborgs | 3 | 261 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2019 | AFC Champions League | Ulsan HD | 2 | 155 | 2 | 0 | 7,8 |
|---|
| 2018-2019 | AFC Champions League | Ulsan HD | 6 | 474 | 1 | 1 | 6,9 |
|---|
| 2018 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Göteborg | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|
| 2017-2018 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Göteborg | 9 | 803 | 1 | 0 | 6,6 |
|---|
| 2017 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Göteborg | 9 | 800 | 1 | 0 | 6,5 |
|---|
| 2016-2017 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Göteborg | 11 | 895 | 3 | 3 | 7,3 |
|---|
| 2016 | Major League Soccer (MLS) | New York City | 6 | 519 | 1 | 2 | 6,9 |
|---|
| 2015-2016 | Major League Soccer (MLS) | New York City | 1 | 74 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|
| 2015 | Major League Soccer (MLS) | New York City | 4 | 355 | 0 | 0 | 6,9 |
|---|
| 2014-2015 | Major League Soccer (MLS) | New York City | 3 | 22 | 0 | 0 | 7,1 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Eliteserien (Na Uy) | Rosenborg | 4 | 279 | 0 | 0 | – | |
| Major League Soccer (MLS) | Kongsvinger | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,3 |
| 2014 | Eliteserien (Na Uy) | Rosenborg | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2013-2014 | Eliteserien (Na Uy) | Rosenborg | 11 | 572 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2012-2013 | Eliteserien (Na Uy) | Rosenborg | 11 | 673 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2010-2011 | Eliteserien (Na Uy) | Kongsvinger | 2 | 153 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2009-2010 | Eliteserien (Na Uy) | Rosenborg | 1 | 39 | 0 | 0 | – |
|---|