Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Không có dữ liệu
Cao nhất: 16 Tr € (1 thg 3, 2023)
Cập nhật:
Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Libya, Tuổi: 30, Chiều cao: 189 cm, Giá trị thị trường: 4,5 Tr €. Moatasem al Musrati mùa giải 2025-2026: 19 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Moatasem al Musrati ra sân là Hellas Verona vs Roma, với 32 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 25 tháng 5, 2026.
Hellas Verona: 19 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Monaco: 11 trận, 1 bàn, 1 kiến tạo
Beşiktaş: 41 trận, 3 bàn, 0 kiến tạo
Sporting Braga: 151 trận, 15 bàn, 8 kiến tạo
Rio Ave: 10 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Vitoria Guimaraes: 13 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Moatasem al Musrati năm nay 30 tuổi. Ngày sinh: 6 tháng 4, 1996.
Vị trí: Tiền vệ.
Chiều cao của Moatasem al Musrati: 189 cm.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Verona | 30 tuổi | 4,5 Tr € | |
| Verona | 29 tuổi | 7 Tr € | |
| Monaco | 29 tuổi | 8 Tr € | |
| Monaco | 28 tuổi | 10 Tr € | |
| Beşiktaş | 28 tuổi | 11 Tr € | |
| Beşiktaş | 28 tuổi | 13 Tr € | |
| Beşiktaş | 28 tuổi | 14 Tr € | |
| Beşiktaş | 27 tuổi | 16 Tr € | |
| Sporting Braga | 27 tuổi | 16 Tr € | |
| Sporting Braga | 27 tuổi | 16 Tr € | |
| Sporting Braga | 26 tuổi | 16 Tr € | |
| Sporting Braga | 26 tuổi | 14 Tr € | |
| Sporting Braga | 26 tuổi | 12 Tr € | |
| Sporting Braga | 25 tuổi | 12 Tr € | |
| Sporting Braga | 25 tuổi | 12 Tr € | |
| Sporting Braga | 24 tuổi | 10 Tr € | |
| Sporting Braga | 24 tuổi | 5 Tr € | |
| Sporting Braga | 24 tuổi | 2 Tr € | |
| Rio Ave | 24 tuổi | 650 N € | |
| Vitoria Guimaraes | 23 tuổi | 800 N € | |
| Vitoria Guimaraes B | 23 tuổi | 300 N € | |
| Vitoria Guimaraes B | 22 tuổi | 300 N € | |
| Vitoria Guimaraes B | 22 tuổi | 125 N € | |
| Vitoria Guimaraes B | 21 tuổi | 75 N € | |
| Vitoria Guimaraes B | 21 tuổi | 50 N € | |
| Vitoria Guimaraes B | 21 tuổi | 50 N € |
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Libya.
Giá trị chuyển nhượng: 4,5 Tr €.
Moatasem al Musrati mùa giải 2025-2026: 19 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Moatasem al Musrati mùa giải 2025-2026: 19 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 931. Điểm đánh giá trung bình: 6,3.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Serie A | Hellas Verona | 18 | 841 | 0 | 1 | 6,2 |
| Coppa Italia | Hellas Verona | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,9 | |
| 2024-2025 | Ligue 1 | Monaco | 10 | 380 | 1 | 1 | 6,9 |
| UEFA Champions League | Monaco | 1 | 52 | 0 | 0 | 5,7 | |
| Super Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) | Beşiktaş | 16 | 1.177 | 1 | 0 | 6,7 | |
| UEFA Europa League | Beşiktaş | 8 | 528 | 1 | 0 | 6,7 | |
| 2024 | Turkish Super Cup |
| Beşiktaş |
| 1 |
| 90 |
| 0 |
| 0 |
| 7,2 |
| 2023-2024 | Super Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) | Beşiktaş | 9 | 546 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Turkish Cup | Beşiktaş | 4 | 316 | 1 | 0 | 7,0 | |
| Giao hữu CLB quốc tế | Beşiktaş | 3 | 220 | 0 | 0 | 6,9 | |
| Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Sporting Braga | 11 | 804 | 3 | 0 | 7,0 | |
| UEFA Champions League | Sporting Braga | 8 | 479 | 1 | 1 | 6,9 | |
| Portuguese League Cup | Sporting Braga | 1 | 22 | 0 | 0 | 6,8 |
| 2023 | Cúp các quốc gia châu Phi (CAF) | LibyaĐội tuyển quốc gia | 2 | 171 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|
| 2022-2023 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Sporting Braga | 28 | 2.318 | 3 | 2 | 7,1 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| UEFA Europa League | Sporting Braga | 5 | 420 | 0 | 0 | 7,0 | |
| Portuguese Cup | Sporting Braga | 4 | 390 | 1 | 0 | 7,4 | |
| Portuguese League Cup | Sporting Braga | 3 | 269 | 1 | 0 | 6,9 | |
| Giao hữu CLB quốc tế | Sporting Braga | 1 | 74 | 0 | 0 | 6,9 | |
| UEFA Europa Conference League | Sporting Braga | 1 | 72 | 0 | 0 | 6,0 |
| 2021-2022 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Sporting Braga | 30 | 2.570 | 1 | 2 | 6,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| UEFA Europa League | Sporting Braga | 11 | 977 | 1 | 0 | 6,7 | |
| Portuguese Cup | Sporting Braga | 2 | 117 | 0 | 0 | – | |
| Portuguese League Cup | Sporting Braga | 2 | 164 | 0 | 0 | 6,2 |
| 2021 | Portuguese Super Cup | Sporting Braga | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2020-2021 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Sporting Braga | 28 | 1.957 | 3 | 3 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| UEFA Europa League | Sporting Braga | 7 | 338 | 1 | 0 | 6,7 | |
| Portuguese Cup | Sporting Braga | 5 | 402 | 0 | 0 | – | |
| Portuguese League Cup | Sporting Braga | 3 | 202 | 0 | 0 | – |
| 2019-2020 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Rio Ave | 10 | 682 | 0 | 1 | 6,0 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| UEFA Europa League | Vitoria Guimaraes | 7 | 598 | 1 | 0 | 7,2 | |
| Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Vitoria Guimaraes | 5 | 303 | 0 | 0 | 6,6 | |
| Portuguese League Cup | Vitoria Guimaraes | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
| 2018-2019 | Liga Portugal 2 (Bồ Đào Nha) | Famalicao | 1 | 45 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga Portugal 2 (Bồ Đào Nha) | Vitoria Guimaraes B | 1 | 37 | 0 | 0 | – |