Quảng cáo
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cao nhất: 1 Tr € (23 thg 9, 2018)
Cập nhật:
Mohamed Eisa đang thi đấu cho Al Bataeh. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Sudan, Tuổi: 32, Chiều cao: 183 cm, Giá trị thị trường: 300 N €. Mohamed Eisa mùa giải 2025-2026: 31 trận, 10 bàn thắng và 3 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Mohamed Eisa ra sân là Mozambique vs Sudan, với 64 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 29 tháng 9, 2026.
Uthai Thani Forest: 30 trận, 10 bàn, 3 kiến tạo
Exeter City: 11 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Milton Keynes Dons: 102 trận, 31 bàn, 6 kiến tạo
Peterborough United: 70 trận, 21 bàn, 4 kiến tạo
Bristol City: 5 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Al Bataeh, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Mohamed Eisa năm nay 32 tuổi. Ngày sinh: 12 tháng 7, 1994.
Vị trí: Tiền đạo.
Mohamed Eisa đang thi đấu cho Al Bataeh.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Uthai Thani | 31 tuổi | 300 N € | |
| Uthai Thani | 31 tuổi | 300 N € | |
| Nassaji Mazandaran | 30 tuổi | 150 N € | |
| Nassaji Mazandaran | 30 tuổi | 200 N € | |
| Milton Keynes Dons | 29 tuổi | 225 N € | |
| Milton Keynes Dons | 29 tuổi | 350 N € | |
| Milton Keynes Dons | 28 tuổi | 450 N € | |
| Milton Keynes Dons | 28 tuổi | 450 N € | |
| Milton Keynes Dons | 28 tuổi | 600 N € | |
| Peterborough United | 26 tuổi | 600 N € | |
| Peterborough United | 25 tuổi | 600 N € | |
| Bristol City | 24 tuổi | 750 N € | |
| Bristol City | 24 tuổi | 1 Tr € |
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Sudan.
Giá trị chuyển nhượng: 300 N €.
Mohamed Eisa mùa giải 2025-2026: 31 trận, 10 bàn thắng và 3 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Mohamed Eisa mùa giải 2025-2026: 31 trận, 10 bàn thắng và 3 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 2.087.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2027 | Cúp các quốc gia châu Phi | SudanĐội tuyển quốc gia | 2 | 151 | 1 | 0 | 6,2 |
| 2026 | Vòng loại World Championship (CAF) | SudanĐội tuyển quốc gia | 7 | 393 | 2 | 0 | 6,5 |
| 2025-2026 | Thai League 1 (Thái Lan) | Uthai Thani Forest | 30 | 2.020 | 10 | 3 | 7,0 |
| Cúp các quốc gia châu Phi | SudanĐội tuyển quốc gia | 1 | 67 | 0 | 0 | 6,0 | |
| 2025 | Cúp các quốc gia châu Phi | SudanĐội tuyển quốc gia | 8 | 263 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2023-2024 | League One (Anh) |
| Exeter City |
| 11 |
| 427 |
| 1 |
| 0 |
| 6,5 |
| League Two (Anh) | Milton Keynes Dons | 20 | 1.096 | 5 | 1 | 6,7 |
| EFL Trophy | Milton Keynes Dons | 1 | 64 | 0 | 0 | 6,3 |
| Cúp FA | Milton Keynes Dons | 1 | 66 | 0 | 0 | 6,3 |
| Cúp Liên đoàn Anh | Milton Keynes Dons | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2022-2023 | League One (Anh) | Milton Keynes Dons | 32 | 2.449 | 11 | 3 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Anh | Milton Keynes Dons | 2 | 123 | 0 | 0 | 6,0 | |
| Cúp FA | Milton Keynes Dons | 2 | 112 | 2 | 0 | 7,7 | |
| EFL Trophy | Milton Keynes Dons | 1 | 21 | 1 | 0 | 7,5 |
| 2021-2022 | League One (Anh) | Milton Keynes Dons | 35 | 2.333 | 12 | 2 | 7,0 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| EFL Trophy | Milton Keynes Dons | 4 | 189 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Cúp FA | Milton Keynes Dons | 1 | 78 | 0 | 0 | 6,0 | |
| Cúp Liên đoàn Anh | Milton Keynes Dons | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2020-2021 | Giao hữu CLB quốc tế | Milton Keynes Dons | 1 | 72 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| League One (Anh) | Peterborough United | 27 | 745 | 2 | 2 | 6,5 | |
| EFL Trophy | Peterborough United | 6 | 392 | 3 | 1 | – | |
| Cúp FA | Peterborough United | 2 | 180 | 0 | 0 | 5,5 | |
| Cúp Liên đoàn Anh | Peterborough United | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2019-2020 | League One (Anh) | Peterborough United | 28 | 2.087 | 14 | 1 | 7,0 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp FA | Peterborough United | 4 | 284 | 2 | 0 | 7,4 | |
| EFL Trophy | Peterborough United | 1 | 6 | 0 | 0 | 6,6 | |
| Cúp Liên đoàn Anh | Peterborough United | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,1 |
| 2018-2019 | Championship (Anh) | Bristol City | 5 | 25 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|