Quảng cáo
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 125 N € (26 thg 11, 2023)
Cập nhật:
Mohamed Khaled đang thi đấu cho Lusail. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Qatar, Tuổi: 23, Chiều cao: 172 cm, Giá trị thị trường: 75 N €. Mohamed Khaled mùa giải 2026-2027: 2 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Mohamed Khaled ra sân là Lusail Sports Club vs Al-Shamal Sports Club, với 8 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 17 tháng 10, 2026.
Lusail Sports Club: 2 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Lusail Sports Club ở mùa giải 2026/2027, Mohamed Khaled thi đấu 15 phút và đá chính 0 trận.
Lusail Sports Club: 2 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Umm Salal: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Al-Wakrah Sports Club: 50 trận, 3 bàn, 2 kiến tạo
Trang liên quan: Lusail, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Mohamed Khaled năm nay 23 tuổi. Ngày sinh: 8 tháng 1, 2003.
Vị trí: Tiền đạo.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Umm Salal | 23 tuổi | 75 N € | |
| Al-Wakrah | 22 tuổi | 100 N € | |
| Al-Wakrah | 22 tuổi | 100 N € | |
| Al-Wakrah | 21 tuổi | 100 N € | |
| Al-Wakrah | 21 tuổi | 125 N € | |
| Al-Wakrah | 20 tuổi | 125 N € | |
| Al-Wakrah | 20 tuổi | 100 N € | |
| Al-Wakrah | 19 tuổi | 100 N € | |
| Al-Wakrah | 19 tuổi | 75 N € | |
| Al-Wakrah | 19 tuổi | 75 N € | |
| Al-Wakrah | 18 tuổi | 75 N € | |
| Al-Wakrah | 17 tuổi | 75 N € |
Mohamed Khaled đang thi đấu cho Lusail.
Chiều cao của Mohamed Khaled: 172 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Qatar.
Giá trị chuyển nhượng: 75 N €.
Mohamed Khaled mùa giải 2026-2027: 2 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Mohamed Khaled mùa giải 2026-2027: 2 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 15. Điểm đánh giá trung bình: 6,3.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Stars League (Qatar) | Lusail Sports Club | 2 | 15 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2025-2026 | Stars League (Qatar) | Umm Salal | 1 | 28 | 0 | 0 | 6,4 |
| Stars League (Qatar) | Al-Wakrah Sports Club | 4 | 10 | 0 | 0 | 6,4 | |
| 2024-2025 | Stars League (Qatar) | Al-Wakrah Sports Club | 11 | 91 | 0 | 1 | 6,4 |
| AFC Champions League Two | Al-Wakrah Sports Club | 2 | 23 | 0 | 0 | 6,0 | |
| 2023-2024 | Stars League (Qatar) | Al-Wakrah Sports Club | 5 | 146 |
| 0 |
| 0 |
| 6,4 |
| AFC Champions League | Al-Wakrah Sports Club | 1 | 15 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2022-2023 | Stars League (Qatar) | Al-Wakrah Sports Club | 14 | 511 | 3 | 1 | 6,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Qatar Stars | Al-Wakrah Sports Club | 1 | 13 | 0 | 0 | 6,3 | |
| Giao hữu quốc tế | QatarĐội tuyển quốc gia | 1 | 70 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2021-2022 | Stars League (Qatar) | Al-Wakrah Sports Club | 2 | 49 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Qatar Stars | Al-Wakrah Sports Club | 1 | 65 | 0 | 0 | 6,9 |
| 2020-2021 | Stars League (Qatar) | Al-Wakrah Sports Club | 5 | 90 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Qatar Stars | Al-Wakrah Sports Club | 4 | 227 | 0 | 0 | 5,7 |