Quảng cáo

Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 800 N € (30 thg 5, 2023)
Cập nhật:
Mohammad Abdulbasit đang thi đấu cho Al Nasr. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất, Tuổi: 31, Chiều cao: 175 cm, Giá trị thị trường: 325 N €. Mohammad Abdulbasit mùa giải 2026-2027: 4 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Mohammad Abdulbasit ra sân là Shabab Al Ahli vs Al-Nasr Dubai, với 60 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 2 tháng 10, 2026.
Al-Nasr Dubai: 2 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Al-Nasr Dubai ở mùa giải 2026/2027, Mohammad Abdulbasit thi đấu 33 phút và đá chính 0 trận.
Al-Nasr Dubai: 15 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Al-Sharjah: 140 trận, 2 bàn, 4 kiến tạo
Al Wahda(UAE): 7 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Al Nasr, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Mohammad Abdulbasit năm nay 31 tuổi. Ngày sinh: 19 tháng 10, 1995.
Vị trí: Tiền vệ.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Al Nasr | 30 tuổi | 325 N € | |
| Al Nasr | 30 tuổi | 375 N € | |
| Al Sharjah | 29 tuổi | 500 N € | |
| Al Sharjah | 29 tuổi | 600 N € | |
| Al Sharjah | 28 tuổi | 650 N € | |
| Al Sharjah | 28 tuổi | 800 N € | |
| Al Sharjah | 27 tuổi | 600 N € | |
| Al Sharjah | 27 tuổi | 800 N € | |
| Al Sharjah | 27 tuổi | 500 N € | |
| Al Sharjah | 26 tuổi | 350 N € | |
| Al Sharjah | 26 tuổi | 350 N € | |
| Al Sharjah | 25 tuổi | 500 N € | |
| Al Sharjah | 25 tuổi | 150 N € | |
| Al Sharjah | 24 tuổi | 75 N € | |
| Al-Wahda | 23 tuổi | 150 N € | |
| Al-Wahda | 22 tuổi | 75 N € |
Mohammad Abdulbasit đang thi đấu cho Al Nasr.
Chiều cao của Mohammad Abdulbasit: 175 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất.
Giá trị chuyển nhượng: 325 N €.
Mohammad Abdulbasit mùa giải 2026-2027: 4 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Mohammad Abdulbasit mùa giải 2026-2027: 4 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 154. Điểm đánh giá trung bình: 6,4.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Cúp Liên đoàn UAE | Al-Nasr Dubai | 2 | 121 | 0 | 0 | 6,4 |
| Giải VĐQG UAE (Pro League) | Al-Nasr Dubai | 2 | 33 | 0 | 0 | 6,4 | |
| 2025-2026 | Giải VĐQG UAE (Pro League) | Al-Nasr Dubai | 11 | 266 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2024-2025 | Giải VĐQG UAE (Pro League) | Al-Sharjah | 13 | 762 | 0 | 0 | 6,8 |
| AFC Champions League Two | Al-Sharjah | 11 | 412 | 0 | 0 | 6,7 | |
| Cúp Liên đoàn UAE | Al-Sharjah | 2 | 161 | 0 | 1 | 6,3 | |
| Vòng loại World Championship (AFC) |
| Al-Sharjah |
| 1 |
| 90 |
| 0 |
| 0 |
| 6,1 |
| Cúp Tổng thống UAE | Al-Sharjah | 1 | 68 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2023-2024 | Giải VĐQG UAE (Pro League) | Al-Sharjah | 8 | 374 | 1 | 0 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| AFC Champions League | Al-Sharjah | 6 | 289 | 0 | 0 | 6,4 | |
| Cúp Liên đoàn UAE | Al-Sharjah | 2 | 169 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2022-2023 | Giải VĐQG UAE (Pro League) | Al-Sharjah | 22 | 1.295 | 0 | 1 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn UAE | Al-Sharjah | 5 | 343 | 0 | 1 | 6,6 | |
| Cúp vùng Vịnh WAFF | Al-Sharjah | 3 | 99 | 0 | 0 | 6,4 | |
| Giao hữu quốc tế | Al-Sharjah | 1 | 68 | 0 | 0 | – | |
| Siêu cúp UAE | Al-Sharjah | 1 | 65 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2022 | AFC Champions League | Al-Sharjah | 6 | 256 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|
| 2021-2022 | Giải VĐQG UAE (Pro League) | Al-Sharjah | 11 | 563 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn UAE | Al-Sharjah | 3 | 236 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2021 | AFC Champions League | Al-Sharjah | 7 | 537 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|
| 2020-2021 | Giải VĐQG UAE (Pro League) | Al-Sharjah | 19 | 1.117 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Tổng thống UAE | Al-Sharjah | 2 | 168 | 0 | 0 | 6,4 | |
| Siêu cúp UAE | Al-Sharjah | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2020 | AFC Champions League | Al-Sharjah | 5 | 254 | 1 | 0 | 7,2 |
|---|
| 2019-2020 | Giải VĐQG UAE (Pro League) | Al-Sharjah | 9 | 498 | 0 | 1 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Tổng thống UAE | Al-Sharjah | 1 | 19 | 0 | 0 | – |
| 2018-2019 | AFC Champions League | Al Wahda(UAE) | 2 | 150 | 0 | 0 | 6,1 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải VĐQG UAE (Pro League) | Al Wahda(UAE) | 1 | 85 | 0 | 0 | – |
| 2018 | AFC Champions League | Al Wahda(UAE) | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,7 |
|---|
| 2017-2018 | AFC Champions League | Al Wahda(UAE) | 2 | 143 | 0 | 0 | 6,2 |
|---|