Quảng cáo
Mohammad Daneshgar đang thi đấu cho Tractor. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Iran, Tuổi: 32, Chiều cao: 185 cm, Giá trị thị trường: 550 N €. 2026-2027: 2 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Al-Ain vs Tractor (26 tháng 10, 2026).
Cập nhật:

Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 650 N € (27 thg 11, 2023)
Tractor: 7 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Tractor ở mùa giải 2026/2027, Mohammad Daneshgar thi đấu 630 phút và đá chính 7 trận.
Tractor: 2 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Sepahan: 18 trận, 1 bàn, 2 kiến tạo
Esteghlal Tehran: 14 trận, 1 bàn, 1 kiến tạo
Trang liên quan: Tractor, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Mohammad Daneshgar năm nay 32 tuổi. Ngày sinh: 20 tháng 1, 1994.
Vị trí: Hậu vệ.
Mohammad Daneshgar đang thi đấu cho Tractor.
Chiều cao của Mohammad Daneshgar: 185 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Iran.
Giá trị chuyển nhượng: 550 N €.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Sepahan | 32 tuổi | 550 N € | |
| Sepahan | 31 tuổi | 600 N € | |
| Sepahan | 31 tuổi | 600 N € | |
| Sepahan | 30 tuổi | 550 N € | |
| Sepahan | 30 tuổi | 600 N € | |
| Sepahan | 29 tuổi | 650 N € | |
| Sepahan | 29 tuổi | 550 N € | |
| Sepahan | 28 tuổi | 500 N € | |
| Esteghlal Tehran | 28 tuổi | 600 N € | |
| Esteghlal Tehran | 27 tuổi | 600 N € | |
| Esteghlal Tehran | 27 tuổi | 625 N € | |
| Esteghlal Tehran | 27 tuổi | 600 N € | |
| Esteghlal Tehran | 26 tuổi | 475 N € | |
| Esteghlal Tehran | 25 tuổi | 600 N € | |
| Esteghlal Tehran | 24 tuổi | 600 N € | |
| Saipa | 24 tuổi | 500 N € | |
| Saipa | 23 tuổi | 400 N € | |
| Saipa | 23 tuổi | 400 N € | |
| Naft Tehran | 22 tuổi | 300 N € | |
| Naft Tehran | 22 tuổi | 200 N € | |
| Naft Tehran | 21 tuổi | 250 N € | |
| Fajr Sepasi | 21 tuổi | 75 N € | |
| Fajr Sepasi | 20 tuổi | 100 N € | |
| Fajr Sepasi | 20 tuổi | 125 N € | |
| Fajr Sepasi | 19 tuổi | 100 N € |
Mohammad Daneshgar mùa giải 2026-2027: 2 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Mohammad Daneshgar mùa giải 2026-2027: 2 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 174. Điểm đánh giá trung bình: 6,1.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | AFC Champions League Elite | Tractor | 2 | 174 | 0 | 0 | 6,1 |
| 2025-2026 | AFC Champions League Two | Sepahan | 6 | 570 | 0 | 0 | 7,2 |
| AFC Champions League Elite | Sepahan | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,6 | |
| 2024-2025 | AFC Champions League Two | Sepahan | 5 | 336 | 0 | 0 | 7,0 |
| 2023-2024 | AFC Champions League | Sepahan | 6 | 526 | 1 | 2 | 6,7 |
| Giao hữu quốc tế | BulgariaĐội tuyển quốc gia | 2 | 77 | 0 | 0 |
| 6,6 |
| 2020-2021 | Pro League (Iran) | Esteghlal Tehran | 2 | 126 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| AFC Champions League | Esteghlal Tehran | 1 | 3 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2020 | AFC Champions League | Esteghlal Tehran | 4 | 315 | 0 | 0 | 6,9 |
|---|
| 2019-2020 | AFC Champions League | Esteghlal Tehran | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2018-2019 | AFC Champions League | Esteghlal Tehran | 6 | 406 | 1 | 1 | 6,5 |
|---|