Quảng cáo
Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Iran, Tuổi: 25, Chiều cao: 190 cm, Giá trị thị trường: 1,2 Tr €. 2026-2027: 9 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Khor Fakkan vs Al Wahda(UAE) (18 tháng 10, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cao nhất: 1,5 Tr € (27 thg 11, 2025)
Al Wahda(UAE): 55 trận, 3 bàn, 1 kiến tạo
Orenburg: 33 trận, 4 bàn, 0 kiến tạo
Sepahan: 6 trận, 2 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Mohammad Ghorbani năm nay 25 tuổi. Ngày sinh: 21 tháng 5, 2001.
Vị trí: Hậu vệ.
Chiều cao của Mohammad Ghorbani: 190 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Iran.
Giá trị chuyển nhượng: 1,2 Tr €.
Mohammad Ghorbani mùa giải 2026-2027: 9 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Al-Wahda | 25 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Al-Wahda | 24 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Al-Wahda | 24 tuổi | 1,3 Tr € | |
| Orenburg | 23 tuổi | 1 Tr € | |
| Orenburg | 23 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Orenburg | 23 tuổi | 800 N € | |
| Orenburg | 22 tuổi | 800 N € | |
| Sepahan | 22 tuổi | 500 N € | |
| Sepahan | 22 tuổi | 300 N € | |
| Sepahan | 21 tuổi | 300 N € | |
| Nassaji Mazandaran | 20 tuổi | 200 N € | |
| Nassaji Mazandaran | 20 tuổi | 175 N € | |
| Nassaji Mazandaran | 20 tuổi | 75 N € | |
| Nassaji Mazandaran | 19 tuổi | 50 N € |
Mohammad Ghorbani mùa giải 2026-2027: 9 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 564. Điểm đánh giá trung bình: 6,7.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Giải VĐQG UAE (Pro League) | Al Wahda(UAE) | 6 | 294 | 1 | 0 | 6,5 |
| Cúp Liên đoàn UAE | Al Wahda(UAE) | 2 | 180 | 0 | 0 | 7,0 | |
| AFC Champions League Two | Al Wahda(UAE) | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,1 | |
| 2026 | Giao hữu CLB quốc tế | Al Wahda(UAE) | 1 | 30 | 0 | 0 | 7,0 |
| Vòng loại World Championship (AFC) | IranĐội tuyển quốc gia | 5 | 223 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Giao hữu quốc tế | IranĐội tuyển quốc gia | 2 | 91 | 0 | 0 | 6,1 | |
| IranĐội tuyển quốc gia |
| 1 |
| 90 |
| 0 |
| 0 |
| 6,4 |
| 2025-2026 | Giải VĐQG UAE (Pro League) | Al Wahda(UAE) | 22 | 1.199 | 1 | 0 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| AFC Champions League Elite | Al Wahda(UAE) | 7 | 465 | 0 | 0 | 6,4 | |
| Cúp Liên đoàn UAE | Al Wahda(UAE) | 5 | 376 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2024-2025 | Giải VĐQG UAE (Pro League) | Al Wahda(UAE) | 11 | 989 | 1 | 1 | 7,0 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải VĐQG Nga (Premier League) | Orenburg | 18 | 1.356 | 1 | 0 | 6,3 | |
| Cúp Quốc gia Nga | Orenburg | 1 | 35 | 0 | 0 | – | |
| Vòng loại World Championship (AFC) | IranĐội tuyển quốc gia | 1 | 5 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2023-2024 | Giải VĐQG Nga (Premier League) | Orenburg | 11 | 562 | 1 | 0 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Nga | Orenburg | 3 | 209 | 2 | 0 | – | |
| AFC Champions League | Sepahan | 6 | 540 | 2 | 0 | 6,9 | |
| Vòng loại World Championship (AFC) | IranĐội tuyển quốc gia | 1 | 16 | 0 | 0 | – |
| 2021-2022 | Cúp châu Á U23 (AFC) | IranĐội tuyển quốc gia | 3 | 270 | 0 | 0 | 6,8 |
|---|