
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cao nhất: 850 N € (17 thg 5, 2022)
Cập nhật:
Mohammad Juma Eid đang thi đấu cho Ajman. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất, Tuổi: 29, Chiều cao: 169 cm, Giá trị thị trường: 325 N €. Mohammad Juma Eid mùa giải 2026-2027: 6 trận, 1 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Mohammad Juma Eid ra sân là Ajman vs Baniyas Club, với 28 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 9 tháng 10, 2026.
Ajman: 3 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Ajman ở mùa giải 2026/2027, Mohammad Juma Eid thi đấu 15 phút và đá chính 0 trận.
Ajman: 6 trận, 1 bàn, 1 kiến tạo
Al Bataeh: 56 trận, 8 bàn, 8 kiến tạo
Shabab Al Ahli: 75 trận, 9 bàn, 8 kiến tạo
Trang liên quan: Ajman, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Mohammad Juma Eid năm nay 29 tuổi. Ngày sinh: 28 tháng 1, 1997.
Vị trí: Tiền vệ.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Al Bataeh | 29 tuổi | 325 N € | |
| Al Bataeh | 28 tuổi | 350 N € | |
| Al Bataeh | 28 tuổi | 450 N € | |
| Al Bataeh | 27 tuổi | 500 N € | |
| Al Bataeh | 27 tuổi | 500 N € | |
| Al Bataeh | 27 tuổi | 500 N € | |
| Shabab Al Ahli | 26 tuổi | 600 N € | |
| Shabab Al Ahli | 26 tuổi | 600 N € | |
| Shabab Al Ahli | 25 tuổi | 850 N € | |
| Shabab Al Ahli | 25 tuổi | 850 N € | |
| Shabab Al Ahli | 24 tuổi | 700 N € | |
| Shabab Al Ahli | 24 tuổi | 375 N € | |
| Shabab Al Ahli | 23 tuổi | 125 N € | |
| Shabab Al Ahli | 22 tuổi | 175 N € |
Chiều cao của Mohammad Juma Eid: 169 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất.
Giá trị chuyển nhượng: 325 N €.
Mohammad Juma Eid mùa giải 2026-2027: 6 trận, 1 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Mohammad Juma Eid mùa giải 2026-2027: 6 trận, 1 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 74. Điểm đánh giá trung bình: 6,4.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | United Arab Emirates ADIB Cup | Ajman | 3 | 59 | 1 | 1 | 6,7 |
| Pro League (UAE) | Ajman | 3 | 15 | 0 | 0 | 6,1 | |
| 2025-2026 | Pro League (UAE) | Al Bataeh | 20 | 1.271 | 3 | 1 | 6,5 |
| 2024-2025 | Pro League (UAE) | Al Bataeh | 22 | 1.800 | 3 | 4 | 6,9 |
| United Arab Emirates ADIB Cup | Al Bataeh | 2 | 165 | 0 | 1 | 7,1 | |
| 2023-2024 | Pro League (UAE) | Al Bataeh | 12 | 843 | 2 | 2 | 6,9 |
| Pro League (UAE) | Shabab Al Ahli | 7 | 79 | 0 | 0 | 6,6 |
| Giao hữu quốc tế | Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhấtĐội tuyển quốc gia | 1 | 11 | 0 | 0 | – |
| 2022-2023 | Pro League (UAE) | Shabab Al Ahli | 7 | 441 | 1 | 0 | 6,5 |
|---|
| 2022 | AFC Champions League | Shabab Al Ahli | 4 | 171 | 1 | 1 | 6,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| World Championship qualification (AFC) | Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhấtĐội tuyển quốc gia | 3 | 78 | 1 | 0 | 6,0 |
| 2021-2022 | Pro League (UAE) | Shabab Al Ahli | 20 | 1.204 | 0 | 2 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| United Arab Emirates ADIB Cup | Shabab Al Ahli | 3 | 163 | 0 | 1 | 7,1 | |
| AFC Champions League | Shabab Al Ahli | 1 | 29 | 0 | 0 | 6,4 | |
| United Arab Emirates Super Cup | Shabab Al Ahli | 1 | 45 | 1 | 0 | – | |
| Arab Cup | Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhấtĐội tuyển quốc gia | 2 | 19 | 0 | 0 | 6,2 | |
| World Championship qualification (AFC) | Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhấtĐội tuyển quốc gia | 1 | 1 | 0 | 0 | – |
| 2021 | AFC Champions League | Shabab Al Ahli | 2 | 93 | 0 | 0 | 7,4 |
|---|
| 2020-2021 | Pro League (UAE) | Shabab Al Ahli | 16 | 935 | 5 | 2 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| United Arab Emirates President Cup | Shabab Al Ahli | 5 | 240 | 1 | 1 | 7,2 | |
| AFC Champions League | Shabab Al Ahli | 4 | 205 | 0 | 0 | 6,0 | |
| United Arab Emirates ADIB Cup | Shabab Al Ahli | 1 | 21 | 0 | 0 | – | |
| United Arab Emirates Super Cup | Shabab Al Ahli | 1 | 13 | 0 | 0 | 6,0 | |
| World Championship qualification (AFC) | Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhấtĐội tuyển quốc gia | 1 | 27 | 0 | 0 | 6,9 |
| 2020 | AFC Champions League | Shabab Al Ahli | 2 | 90 | 0 | 1 | 6,6 |
|---|
| 2019-2020 | United Arab Emirates President Cup | Shabab Al Ahli | 1 | 60 | 0 | 0 | 6,1 |
|---|