Quảng cáo
Mohammad Mohebi đang thi đấu cho Rijeka. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Iran, Tuổi: 27, Chiều cao: 187 cm, Giá trị thị trường: 2,5 Tr €. 2026-2027: 3 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Uzbekistan vs IR Iran (24 tháng 9, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Không có dữ liệu
Cao nhất: 3,5 Tr € (3 thg 6, 2024)
Rijeka: 3 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Rijeka ở mùa giải 2026/2027, Mohammad Mohebi thi đấu 40 phút và đá chính 0 trận.
Rijeka: 3 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Rostov: 80 trận, 15 bàn, 5 kiến tạo
Santa Clara: 18 trận, 2 bàn, 0 kiến tạo
Sepahan: 21 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Rijeka, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Mohammad Mohebi năm nay 27 tuổi. Ngày sinh: 20 tháng 12, 1998.
Vị trí: Tiền đạo.
Mohammad Mohebi đang thi đấu cho Rijeka.
Chiều cao của Mohammad Mohebi: 187 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Iran.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Rostov | 27 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Rostov | 26 tuổi | 2,8 Tr € | |
| Rostov | 26 tuổi | 3 Tr € | |
| Rostov | 25 tuổi | 3,5 Tr € | |
| Rostov | 25 tuổi | 3,5 Tr € | |
| Rostov | 25 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Rostov | 24 tuổi | 1,8 Tr € | |
| Esteghlal Tehran | 24 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Esteghlal Tehran | 23 tuổi | 700 N € | |
| Santa Clara | 23 tuổi | 700 N € | |
| Santa Clara | 23 tuổi | 700 N € | |
| Sepahan | 22 tuổi | 700 N € | |
| Sepahan | 22 tuổi | 700 N € | |
| Sepahan | 20 tuổi | 200 N € | |
| Shahin Bushehr | 20 tuổi | 100 N € | |
| Shahin Bushehr | 19 tuổi | 50 N € |
Giá trị chuyển nhượng: 2,5 Tr €.
Mohammad Mohebi mùa giải 2026-2027: 3 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Mohammad Mohebi mùa giải 2026-2027: 3 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 40. Điểm đánh giá trung bình: 6,4.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Giải bóng đá Croatia (Prva NL) | Rijeka | 3 | 40 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2026 | Vòng loại World Championship (AFC) | IranĐội tuyển quốc gia | 4 | 356 | 3 | 0 | 7,4 |
| Giải vô địch thế giới | IranĐội tuyển quốc gia | 3 | 245 | 1 | 0 | 6,6 | |
| Giao hữu quốc tế | IranĐội tuyển quốc gia | 1 | 65 | 0 | 0 | 6,3 | |
| 2025-2026 | Giải VĐQG Nga (Premier League) | Rostov | 27 | 1.600 | 3 | 2 | 6,5 |
| Cúp Quốc gia Nga | Rostov | 2 | 73 | 0 | 0 | – |
| 2024-2025 | Giải VĐQG Nga (Premier League) | Rostov | 16 | 1.036 | 4 | 1 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Nga | Rostov | 6 | 210 | 2 | 0 | 6,7 | |
| Vòng loại World Championship (AFC) | IranĐội tuyển quốc gia | 3 | 234 | 2 | 0 | 6,9 |
| 2023-2024 | Giải VĐQG Nga (Premier League) | Rostov | 22 | 1.629 | 6 | 2 | 6,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Nga | Rostov | 7 | 318 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Giao hữu quốc tế | IranĐội tuyển quốc gia | 3 | 168 | 1 | 0 | 7,8 | |
| Vòng loại World Championship (AFC) | IranĐội tuyển quốc gia | 2 | 145 | 0 | 1 | 6,7 | |
| Cúp châu Á (AFC Asian Cup) | IranĐội tuyển quốc gia | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,2 |
| 2023 | Cúp châu Á (AFC Asian Cup) | IranĐội tuyển quốc gia | 5 | 248 | 1 | 0 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giao hữu quốc tế | IranĐội tuyển quốc gia | 2 | 175 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2022-2023 | Giao hữu quốc tế | IranĐội tuyển quốc gia | 2 | 180 | 1 | 0 | 7,2 |
|---|
| 2021-2022 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Santa Clara | 16 | 440 | 2 | 0 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Bồ Đào Nha | Santa Clara | 2 | 107 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2020-2021 | Pro League (Iran) | Sepahan | 14 | 1.020 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| AFC Champions League | Sepahan | 4 | 299 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2019-2020 | AFC Champions League | Sepahan | 2 | 180 | 1 | 0 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Pro League (Iran) | Sepahan | 1 | 90 | 0 | 0 | – | |
| Cúp châu Á U23 (AFC) | IranĐội tuyển quốc gia | 2 | 126 | 0 | 0 | 6,3 | |
| Vòng loại World Championship (AFC) | IranĐội tuyển quốc gia | 1 | 72 | 0 | 0 | – |