Quảng cáo
Mohammad Naderi đang thi đấu cho Tractor. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Iran, Tuổi: 30, Chiều cao: 188 cm, Giá trị thị trường: 600 N €. 2026-2027: 4 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Tractor vs Neftchi Fergana (2 tháng 11, 2026).
Cập nhật:

Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 1 Tr € (11 thg 10, 2021)
Tractor: 9 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Tractor ở mùa giải 2026/2027, Mohammad Naderi thi đấu 773 phút và đá chính 9 trận.
Tractor: 25 trận, 0 bàn, 2 kiến tạo
Altay: 56 trận, 3 bàn, 1 kiến tạo
Esteghlal Tehran: 13 trận, 2 bàn, 0 kiến tạo
Persepolis: 7 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Tractor, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Mohammad Naderi năm nay 30 tuổi. Ngày sinh: 5 tháng 10, 1996.
Vị trí: Hậu vệ.
Mohammad Naderi đang thi đấu cho Tractor.
Chiều cao của Mohammad Naderi: 188 cm.
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Iran.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Tractor | 29 tuổi | 600 N € | |
| Tractor | 29 tuổi | 550 N € | |
| Tractor | 28 tuổi | 600 N € | |
| Tractor | 28 tuổi | 500 N € | |
| Tractor | 27 tuổi | 400 N € | |
| Tractor | 27 tuổi | 350 N € | |
| Altay | 26 tuổi | 400 N € | |
| Altay | 26 tuổi | 400 N € | |
| Altay | 26 tuổi | 500 N € | |
| Altay | 25 tuổi | 600 N € | |
| Altay | 25 tuổi | 850 N € | |
| Altay | 25 tuổi | 1 Tr € | |
| Altay | 25 tuổi | 1 Tr € | |
| Esteghlal Tehran | 24 tuổi | 600 N € | |
| Esteghlal Tehran | 24 tuổi | 500 N € | |
| Persepolis | 23 tuổi | 350 N € | |
| Persepolis | 22 tuổi | 450 N € | |
| Kortrijk | 22 tuổi | 500 N € | |
| Tractor | 21 tuổi | 500 N € | |
| Tractor | 21 tuổi | 350 N € | |
| Tractor | 20 tuổi | 75 N € | |
| Tractor | 20 tuổi | 50 N € |
Giá trị chuyển nhượng: 600 N €.
Mohammad Naderi mùa giải 2026-2027: 4 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Mohammad Naderi mùa giải 2026-2027: 4 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 360. Điểm đánh giá trung bình: 6,4.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | AFC Champions League Elite | Tractor | 4 | 360 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2025-2026 | AFC Champions League Elite | Tractor | 7 | 621 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2024-2025 | AFC Champions League Two | Tractor | 7 | 479 | 0 | 2 | 6,8 |
| 2023-2024 | Pro League (Iran) | Tractor | 1 | 0 | 0 | 0 | 6,2 |
| 2022-2023 | 1. Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) | Altay | 31 | 2.449 | 2 | 0 | 6,3 |
| 2021-2022 | Super Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) | Altay |
| 24 |
| 1.630 |
| 1 |
| 1 |
| 6,5 |
| Cúp Quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ | Altay | 1 | 88 | 0 | 0 | – |
| 2021 | AFC Champions League | Esteghlal Tehran | 3 | 214 | 2 | 0 | 7,4 |
|---|
| 2020-2021 | Pro League (Iran) | Esteghlal Tehran | 9 | 735 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| AFC Champions League | Esteghlal Tehran | 1 | 24 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2020 | AFC Champions League | Persepolis | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,9 |
|---|
| 2019-2020 | Vòng loại World Championship (AFC) | IraqĐội tuyển quốc gia | 1 | 37 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2019 | AFC Champions League | Persepolis | 6 | 485 | 0 | 0 | 6,8 |
|---|
| 2018 | AFC Champions League | Tractor | 4 | 313 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|
| 2017-2018 | AFC Champions League | Tractor | 2 | 135 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|