Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 175 N € (29 thg 12, 2019)
Cập nhật:
Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Ấn Độ, Tuổi: 26, Chiều cao: 173 cm, Giá trị thị trường: 100 N €. Mohammad Rakip mùa giải 2025-2026: 11 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Mohammad Rakip ra sân là Inter Kashi vs East Bengal, với 44 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 21 tháng 5, 2026.
East Bengal: 54 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Mumbai City: 15 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Kerala Blasters: 26 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Mohammad Rakip năm nay 26 tuổi. Ngày sinh: 14 tháng 5, 2000.
Vị trí: Hậu vệ.
Chiều cao của Mohammad Rakip: 173 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Ấn Độ.
Giá trị chuyển nhượng: 100 N €.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| East Bengal | 26 tuổi | 100 N € | |
| East Bengal | 25 tuổi | 100 N € | |
| East Bengal | 25 tuổi | 100 N € | |
| East Bengal | 24 tuổi | 125 N € | |
| East Bengal | 24 tuổi | 125 N € | |
| East Bengal | 23 tuổi | 100 N € | |
| East Bengal | 22 tuổi | 75 N € | |
| East Bengal | 22 tuổi | 75 N € | |
| Mumbai City | 22 tuổi | 100 N € | |
| Mumbai City | 21 tuổi | 150 N € | |
| Mumbai City | 21 tuổi | 150 N € | |
| Mumbai City | 20 tuổi | 150 N € | |
| Kerala Blasters | 19 tuổi | 175 N € | |
| Kerala Blasters | 19 tuổi | 75 N € | |
| Kerala Blasters | 18 tuổi | 75 N € |
Mohammad Rakip mùa giải 2025-2026: 11 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Mohammad Rakip mùa giải 2025-2026: 11 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 773. Điểm đánh giá trung bình: 6,5.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Indian Super League (Ấn Độ) | East Bengal | 11 | 773 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2024-2025 | Indian Super League (Ấn Độ) | East Bengal | 15 | 1.201 | 0 | 0 | 6,3 |
| AFC Challenge League | East Bengal | 3 | 211 | 0 | 0 | 6,8 | |
| 2023-2024 | Indian Super League (Ấn Độ) | East Bengal | 19 | 1.180 | 0 | 0 | 6,2 |
| 2022-2023 | Indian Super League (Ấn Độ) | East Bengal | 6 | 239 | 0 | 0 | 6,1 |
| 2022 | AFC Champions League | Mumbai City |
| 2 |
| 45 |
| 0 |
| 0 |
| 6,2 |
| 2021-2022 | Indian Super League (Ấn Độ) | Mumbai City | 4 | 256 | 0 | 0 | 5,9 |
|---|
| 2020-2021 | Indian Super League (Ấn Độ) | Mumbai City | 9 | 409 | 0 | 0 | 6,1 |
|---|
| 2019-2020 | Indian Super League (Ấn Độ) | Kerala Blasters | 15 | 1.297 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|
| 2018-2019 | Indian Super League (Ấn Độ) | Kerala Blasters | 11 | 886 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|