Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: €250K (16 thg 12, 2025)
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Bashundhara Kings | Age 24 | €250K | |
| Bashundhara Kings | Age 23 | €250K | |
| Abahani Limited | Age 23 | €225K | |
| Abahani Limited | Age 23 | €200K | |
| Abahani Limited | Age 22 | €175K | |
| Abahani Limited | Age 22 | €125K | |
| Abahani Limited |
Mohammad Ridoy đang thi đấu cho Bashundhara Kings. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Bangladesh, Tuổi: 24, Giá trị thị trường: 250 N €.
Mohammad Ridoy năm nay 24 tuổi. Ngày sinh: 1 tháng 1, 2002.
Vị trí: Tiền vệ.
Mohammad Ridoy đang thi đấu cho Bashundhara Kings.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Bangladesh.
Giá trị chuyển nhượng: 250 N €.
| Age 21 |
| €100K |
| Abahani Limited | Age 21 | €50K |
| Abahani Limited | Age 21 | €25K |
| Abahani Limited | Age 20 | €25K |
| Abahani Limited | Age 20 | €25K |
| Abahani Limited | Age 20 | €50K |
| Abahani Limited | Age 19 | €75K |
| Abahani Limited | Age 19 | €50K |
| Abahani Limited | Age 19 | €25K |
| Abahani Limited | Age 18 | €25K |
| Abahani Limited | Age 18 | €25K |
Mohammad Ridoy mùa giải 2025-2026: 15 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 1.183. Điểm đánh giá trung bình: 6,2.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | World Championship qualification (AFC) | BangladeshĐội tuyển quốc gia | 8 | 705 | 0 | 0 | 6,2 |
| 2025-2026 | Bangladesh Premier League | Bashundhara Kings | 12 | 995 | 1 | 0 | 6,3 |
| AFC Challenge League | Bashundhara Kings | 3 | 188 | 0 | 0 | 6,2 | |
| 2024-2025 | Bangladesh Premier League | Abahani Limited Dhaka | 17 | 1.493 | 3 | 1 | 6,3 |
| 2023-2024 | Bangladesh Premier League |
| Abahani Limited Dhaka |
| 15 |
| 1.325 |
| 1 |
| 0 |
| 6,1 |
| 2023 | SAFF Championship | BangladeshĐội tuyển quốc gia | 4 | 303 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|
| 2022-2023 | Bangladesh Premier League | Abahani Limited Dhaka | 11 | 630 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2021-2022 | Bangladesh Premier League | Abahani Limited Dhaka | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2021 | Bangladesh Premier League | Abahani Limited Dhaka | 10 | 535 | 0 | 0 | – |
|---|