Quảng cáo
Rahim Uddin đang thi đấu cho Mohammedan Dhaka. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Bangladesh, Tuổi: 27, Giá trị thị trường: 75 N €. 2026-2027: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Fakirerpool Young Mens Club vs Mohammedan Dhaka (2 tháng 10, 2026).
Cập nhật:
Cao nhất: 100 N € (16 thg 12, 2025)
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Mohammedan Dhaka | 26 tuổi | 75 N € | |
| Mohammedan Dhaka | 26 tuổi | 100 N € | |
| Mohammedan Dhaka | 26 tuổi | 75 N € | |
| Mohammedan Dhaka | 25 tuổi | 75 N € | |
| Abahani Limited | 25 tuổi | 75 N € | |
| Abahani Limited | 24 tuổi | 50 N € | |
| Abahani Limited | 24 tuổi | 50 N € | |
Mohammedan Dhaka: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Mohammedan Dhaka ở mùa giải 2026/2027, Rahim Uddin thi đấu 73 phút và đá chính 1 trận.
Mohammedan Dhaka: 23 trận, 4 bàn, 2 kiến tạo
Abahani Limited Dhaka: 23 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Saif: 34 trận, 1 bàn, 4 kiến tạo
Trang liên quan: Mohammedan Dhaka, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Rahim Uddin năm nay 27 tuổi. Ngày sinh: 3 tháng 6, 1999.
Vị trí: Tiền đạo.
Rahim Uddin đang thi đấu cho Mohammedan Dhaka.
Quốc tịch: Bangladesh.
Giá trị chuyển nhượng: 75 N €.
Rahim Uddin mùa giải 2026-2027: 1 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
| Abahani Limited |
| 23 tuổi |
| 75 N € |
| Abahani Limited | 23 tuổi | 75 N € |
Rahim Uddin mùa giải 2026-2027: 1 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 73.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Giải VĐQG Bangladesh (Premier League) | Mohammedan Dhaka | 1 | 73 | 0 | 0 | – |
| 2025-2026 | Giải VĐQG Bangladesh (Premier League) | Mohammedan Dhaka | 15 | 829 | 3 | 1 | – |
| 2024-2025 | Giải VĐQG Bangladesh (Premier League) | Mohammedan Dhaka | 7 | 273 | 1 | 1 | – |
| 2023-2024 | Giải VĐQG Bangladesh (Premier League) | Abahani Limited Dhaka | 11 | 379 | 0 | 0 | 6,3 |
| AFC Cup | Abahani Limited Dhaka | 1 | 3 | 0 | 0 | – | |
| 2022-2023 | Giải VĐQG Bangladesh (Premier League) |
| Abahani Limited Dhaka |
| 11 |
| 327 |
| 0 |
| 0 |
| – |
| 2022 | Giải VĐQG Bangladesh (Premier League) | Saif | 7 | 286 | 1 | 0 | 6,3 |
|---|
| 2021-2022 | Giải VĐQG Bangladesh (Premier League) | Saif | 11 | 454 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2021 | Giải VĐQG Bangladesh (Premier League) | Saif | 9 | 497 | 0 | 3 | – |
|---|
| 2020-2021 | Giải VĐQG Bangladesh (Premier League) | Saif | 7 | 286 | 0 | 1 | – |
|---|