Quảng cáo
Moisés Caicedo đang thi đấu cho Chelsea. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Ecuador, Tuổi: 25, Chiều cao: 178 cm, Giá trị thị trường: 100 Tr €. 2026-2027: 6 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Chelsea vs Manchester United (31 tháng 10, 2026).
Cập nhật:

Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Không có dữ liệu
Cao nhất: 110 Tr € (8 thg 12, 2025)
Chelsea: 5 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Chelsea ở mùa giải 2026/2027, Moisés Caicedo thi đấu 352 phút và đá chính 4 trận.
Chelsea: 161 trận, 9 bàn, 10 kiến tạo
Brighton & Hove Albion: 53 trận, 2 bàn, 3 kiến tạo
Brighton U23: 5 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Beerschot Wilrijk: 14 trận, 2 bàn, 0 kiến tạo
Independiente del Valle: 28 trận, 6 bàn, 1 kiến tạo
Trang liên quan: Chelsea, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Moisés Caicedo năm nay 25 tuổi. Ngày sinh: 2 tháng 11, 2001.
Vị trí: Tiền vệ.
Moisés Caicedo đang thi đấu cho Chelsea.
Chiều cao của Moisés Caicedo: 178 cm.
Chân thuận: Phải.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Chelsea | 24 tuổi | 100 Tr € | |
| Chelsea | 24 tuổi | 110 Tr € | |
| Chelsea | 23 tuổi | 100 Tr € | |
| Chelsea | 23 tuổi | 90 Tr € | |
| Chelsea | 23 tuổi | 80 Tr € | |
| Chelsea | 22 tuổi | 75 Tr € | |
| Chelsea | 22 tuổi | 80 Tr € | |
| Chelsea | 22 tuổi | 90 Tr € | |
| Chelsea | 21 tuổi | 90 Tr € | |
| Brighton | 21 tuổi | 75 Tr € | |
| Brighton | 21 tuổi | 55 Tr € | |
| Brighton | 21 tuổi | 38 Tr € | |
| Brighton | 20 tuổi | 25 Tr € | |
| Brighton | 20 tuổi | 6 Tr € | |
| Beerschot VA | 20 tuổi | 4,5 Tr € | |
| Brighton | 19 tuổi | 5 Tr € | |
| Brighton | 19 tuổi | 5 Tr € | |
| Independiente del Valle | 19 tuổi | 5 Tr € | |
| Independiente del Valle | 18 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Independiente del Valle | 18 tuổi | 50 N € |
Quốc tịch: Ecuador.
Giá trị chuyển nhượng: 100 Tr €.
Moisés Caicedo mùa giải 2026-2027: 6 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Moisés Caicedo mùa giải 2026-2027: 6 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 420. Điểm đánh giá trung bình: 6,6.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Premier League | Chelsea | 5 | 352 | 0 | 0 | 6,6 |
| Cúp Liên đoàn Anh | Chelsea | 1 | 68 | 0 | 0 | 6,6 | |
| 2026 | Giao hữu CLB quốc tế | Chelsea | 3 | 227 | 1 | 1 | 7,6 |
| Vòng loại World Championship (CONMEBOL) | EcuadorĐội tuyển quốc gia | 13 | 1.130 | 0 | 2 | 6,9 | |
| Giải vô địch thế giới | EcuadorĐội tuyển quốc gia | 4 | 360 | 0 | 0 | 7,3 | |
| Giao hữu quốc tế | EcuadorĐội tuyển quốc gia | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,8 | |
| 2025-2026 |
|---|
| Premier League |
| Chelsea |
| 33 |
| 2.802 |
| 3 |
| 1 |
| 6,9 |
| Champions League | Chelsea | 10 | 851 | 2 | 0 | 6,9 |
| Cúp FA | Chelsea | 4 | 330 | 0 | 0 | 6,9 |
| Cúp Liên đoàn Anh | Chelsea | 3 | 185 | 0 | 0 | 6,5 |
| Giao hữu CLB quốc tế | Chelsea | 1 | 73 | 0 | 0 | 7,0 |
| Giao hữu quốc tế | EcuadorĐội tuyển quốc gia | 4 | 360 | 0 | 0 | 7,0 |
| 2025 | Club World Championship | Chelsea | 5 | 474 | 0 | 1 | 7,1 |
|---|
| 2024-2025 | Premier League | Chelsea | 38 | 3.356 | 1 | 2 | 6,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Europa Conference League | Chelsea | 6 | 370 | 1 | 1 | 7,2 | |
| Giao hữu CLB quốc tế | Chelsea | 3 | 122 | 0 | 0 | 6,0 | |
| Cúp FA | Chelsea | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,0 | |
| Vòng loại World Championship (CONMEBOL) | EcuadorĐội tuyển quốc gia | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2024 | Copa America | EcuadorĐội tuyển quốc gia | 3 | 270 | 0 | 1 | 7,0 |
|---|
| 2023-2024 | Premier League | Chelsea | 35 | 2.879 | 1 | 3 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Anh | Chelsea | 7 | 485 | 0 | 0 | 6,9 | |
| Cúp FA | Chelsea | 6 | 540 | 0 | 1 | 7,0 | |
| Giao hữu quốc tế | EcuadorĐội tuyển quốc gia | 4 | 297 | 0 | 1 | 6,9 | |
| Copa America | EcuadorĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,9 | |
| Vòng loại World Championship (CONMEBOL) | EcuadorĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 1 | 7,7 |
| 2022-2023 | Premier League | Brighton & Hove Albion | 37 | 3.140 | 1 | 1 | 6,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp FA | Brighton & Hove Albion | 4 | 390 | 0 | 0 | 6,9 | |
| Cúp Liên đoàn Anh | Brighton & Hove Albion | 2 | 135 | 0 | 0 | 6,6 | |
| Giao hữu quốc tế | EcuadorĐội tuyển quốc gia | 6 | 540 | 0 | 0 | 6,8 | |
| Giải vô địch thế giới | EcuadorĐội tuyển quốc gia | 2 | 179 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2022 | Vòng loại World Championship (CONMEBOL) | EcuadorĐội tuyển quốc gia | 11 | 971 | 1 | 4 | 7,0 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch thế giới | EcuadorĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 1 | 0 | 7,2 |
| 2021-2022 | Premier League | Brighton & Hove Albion | 8 | 664 | 1 | 1 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp FA | Brighton & Hove Albion | 1 | 29 | 0 | 0 | 6,6 | |
| Cúp Liên đoàn Anh | Brighton & Hove Albion | 1 | 90 | 0 | 1 | 6,1 | |
| Premier League U23 (Anh) | Brighton U23 | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,9 | |
| Giải VĐQG Bỉ (Pro League) | Beerschot Wilrijk | 12 | 755 | 1 | 0 | 6,5 | |
| Cúp Quốc gia Bỉ | Beerschot Wilrijk | 2 | 168 | 1 | 0 | – | |
| Giao hữu quốc tế | EcuadorĐội tuyển quốc gia | 3 | 265 | 0 | 0 | 6,8 | |
| Vòng loại World Championship (CONMEBOL) | EcuadorĐội tuyển quốc gia | 2 | 175 | 0 | 0 | 6,8 |
| 2021 | Copa America | EcuadorĐội tuyển quốc gia | 3 | 260 | 0 | 0 | 6,9 |
|---|
| 2020-2021 | Premier League U23 (Anh) | Brighton U23 | 3 | 270 | 0 | 0 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| LigaPro Serie A (Ecuador) | Independiente del Valle | 11 | 810 | 2 | 0 | – | |
| Copa Libertadores | Independiente del Valle | 4 | 277 | 1 | 1 | 7,2 | |
| Copa America | EcuadorĐội tuyển quốc gia | 2 | 37 | 0 | 0 | 6,7 | |
| Vòng loại World Championship (CONMEBOL) | EcuadorĐội tuyển quốc gia | 2 | 164 | 1 | 0 | 7,1 |
| 2020 | LigaPro Serie A (Ecuador) | Independiente del Valle | 10 | 692 | 2 | 0 | – |
|---|
| 2019-2020 | Copa Libertadores | Independiente del Valle | 2 | 40 | 1 | 0 | 7,1 |
|---|
| 2019 | LigaPro Serie A (Ecuador) | Independiente del Valle | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
|---|