Quảng cáo

Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Cao nhất: 6 Tr € (17 thg 9, 2025)
Cập nhật:
Moisés đang thi đấu cho CSKA Moscow. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Brazil, Tuổi: 31, Chiều cao: 184 cm, Giá trị thị trường: 4 Tr €. Moisés mùa giải 2026-2027: 3 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Moisés ra sân là CSKA Moscow vs Fakel Voronezh, với 90 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 15 tháng 8, 2026.
CSKA Moscow: 3 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của CSKA Moscow ở mùa giải 2026/2027, Moisés thi đấu 270 phút và đá chính 3 trận.
CSKA Moscow: 139 trận, 7 bàn, 5 kiến tạo
Internacional - RS: 100 trận, 3 bàn, 13 kiến tạo
Bahia - BA: 37 trận, 0 bàn, 2 kiến tạo
Botafogo - RJ: 29 trận, 0 bàn, 2 kiến tạo
Corinthians - SP: 4 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Trang liên quan: CSKA Moscow, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Moisés năm nay 31 tuổi. Ngày sinh: 11 tháng 3, 1995.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| CSKA Moscow | 31 tuổi | 4 Tr € | |
| CSKA Moscow | 31 tuổi | 5 Tr € | |
| CSKA Moscow | 30 tuổi | 6 Tr € | |
| CSKA Moscow | 30 tuổi | 6 Tr € | |
| CSKA Moscow | 30 tuổi | 5 Tr € | |
| CSKA Moscow | 29 tuổi | 5 Tr € | |
| CSKA Moscow | 29 tuổi | 5 Tr € | |
| CSKA Moscow | 29 tuổi | 4,5 Tr € | |
| CSKA Moscow | 28 tuổi | 5 Tr € | |
| CSKA Moscow | 28 tuổi | 5 Tr € | |
| CSKA Moscow | 28 tuổi | 3 Tr € | |
| CSKA Moscow | 27 tuổi | 2,5 Tr € | |
| CSKA Moscow | 27 tuổi | 2 Tr € | |
| Internacional | 27 tuổi | 1,6 Tr € | |
| Internacional | 26 tuổi | 1,6 Tr € | |
| Internacional | 26 tuổi | 1,1 Tr € | |
| Internacional | 25 tuổi | 1,1 Tr € | |
| Internacional | 25 tuổi | 900 N € | |
| Internacional | 25 tuổi | 750 N € | |
| Bahia | 24 tuổi | 950 N € | |
| Bahia | 23 tuổi | 800 N € | |
| Botafogo | 23 tuổi | 500 N € | |
| Corinthians | 22 tuổi | 500 N € | |
| Bahia | 21 tuổi | 600 N € | |
| Bahia | 21 tuổi | 400 N € | |
| Bahia | 21 tuổi | 400 N € | |
| Corinthians | 20 tuổi | 400 N € | |
| Bragantino | 20 tuổi | 150 N € | |
| Bragantino | 20 tuổi | 100 N € |
Vị trí: Hậu vệ.
Moisés đang thi đấu cho CSKA Moscow.
Chiều cao của Moisés: 184 cm.
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Brazil.
Giá trị chuyển nhượng: 4 Tr €.
Moisés mùa giải 2026-2027: 3 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Moisés mùa giải 2026-2027: 3 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 270. Điểm đánh giá trung bình: 6,6.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Giải VĐQG Nga (Premier League) | CSKA Moscow | 3 | 270 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2025-2026 | Giải VĐQG Nga (Premier League) | CSKA Moscow | 19 | 1.539 | 2 | 2 | 6,7 |
| Cúp Quốc gia Nga | CSKA Moscow | 7 | 441 | 0 | 0 | 4,7 | |
| 2024-2025 | Giải VĐQG Nga (Premier League) | CSKA Moscow | 27 | 2.374 | 3 | 1 | 7,0 |
| Cúp Quốc gia Nga | CSKA Moscow | 11 | 945 | 0 | 0 | 6,8 | |
| Siêu cúp Nga | CSKA Moscow | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,7 | |
| 2023-2024 |
|---|
| Giải VĐQG Nga (Premier League) |
| CSKA Moscow |
| 23 |
| 1.997 |
| 1 |
| 0 |
| 6,7 |
| Cúp Quốc gia Nga | CSKA Moscow | 10 | 781 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2023 | Siêu cúp Nga | CSKA Moscow | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,0 |
|---|
| 2022-2023 | Giải VĐQG Nga (Premier League) | CSKA Moscow | 25 | 2.123 | 0 | 2 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Nga | CSKA Moscow | 12 | 968 | 1 | 0 | 6,4 |
| 2022 | Serie A (Brazil) | Internacional - RS | 4 | 263 | 1 | 0 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Copa Sudamericana | Internacional - RS | 2 | 152 | 0 | 0 | 6,3 | |
| Campeonato Gaúcho (Brazil) | Internacional - RS | 2 | 107 | 0 | 0 | – |
| 2021 | Serie A (Brazil) | Internacional - RS | 25 | 2.002 | 0 | 2 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Copa Libertadores | Internacional - RS | 7 | 617 | 0 | 0 | 7,3 | |
| Campeonato Gaúcho (Brazil) | Internacional - RS | 6 | 504 | 0 | 3 | – |
| 2020-2021 | Serie A (Brazil) | Internacional - RS | 6 | 540 | 0 | 1 | 7,2 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Brazil (Copa do Brasil) | Internacional - RS | 3 | 250 | 0 | 0 | – | |
| Campeonato Gaúcho (Brazil) | Internacional - RS | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
| 2019-2020 | Campeonato Gaúcho (Brazil) | Internacional - RS | 2 | 180 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A (Brazil) | Bahia - BA | 12 | 948 | 0 | 1 | 6,3 |
| 2019 | Serie A (Brazil) | Bahia - BA | 15 | 1.350 | 0 | 0 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Brazil (Copa do Brasil) | Bahia - BA | 2 | 166 | 0 | 0 | 6,1 |
| 2018-2019 | Serie A (Brazil) | Bahia - BA | 3 | 270 | 0 | 1 | 7,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Brazil (Copa do Brasil) | Bahia - BA | 3 | 270 | 0 | 0 | 6,8 | |
| Copa Sudamericana | Bahia - BA | 2 | 168 | 0 | 0 | 6,6 | |
| Serie A (Brazil) | Botafogo - RJ | 16 | 1.269 | 0 | 2 | 6,7 | |
| Copa Sudamericana | Botafogo - RJ | 2 | 192 | 0 | 0 | 7,2 |
| 2018 | Serie A (Brazil) | Botafogo - RJ | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,7 |
|---|
| 2017-2018 | Serie A (Brazil) | Botafogo - RJ | 9 | 706 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A (Brazil) | Corinthians - SP | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,9 |
| 2017 | Serie A (Brazil) | Corinthians - SP | 2 | 162 | 0 | 0 | 7,0 |
|---|
| 2016-2017 | Serie A (Brazil) | Corinthians - SP | 1 | 90 | 0 | 1 | 7,6 |
|---|