
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cao nhất: 6 Tr € (22 thg 5, 2025)
Cập nhật:
Monchu đang thi đấu cho Juarez. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Tây Ban Nha, Tuổi: 27, Chiều cao: 173 cm, Giá trị thị trường: 5 Tr €. Monchu mùa giải 2026-2027: 10 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Monchu ra sân là Club Leon vs Juarez, với 90 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 28 tháng 9, 2026.
Juarez: 10 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Juarez ở mùa giải 2026/2027, Monchu thi đấu 535 phút và đá chính 5 trận.
Juarez: 23 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Aris Thessaloniki: 55 trận, 5 bàn, 9 kiến tạo
Real Valladolid: 92 trận, 11 bàn, 9 kiến tạo
Granada: 16 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Girona: 42 trận, 3 bàn, 1 kiến tạo
Barcelona: 5 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Juarez, Tỷ số bóng đá trực tuyến
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Juarez | 26 tuổi | 5 Tr € | |
| Aris Thessaloniki | 26 tuổi | 6 Tr € | |
| Aris Thessaloniki | 25 tuổi | 6 Tr € | |
| Aris Thessaloniki | 25 tuổi | 5 Tr € | |
| Real Valladolid | 24 tuổi | 5 Tr € | |
| Real Valladolid | 24 tuổi | 5 Tr € | |
| Real Valladolid | 23 tuổi | 5 Tr € | |
| Real Valladolid | 23 tuổi | 5 Tr € | |
| Real Valladolid | 22 tuổi | 3 Tr € | |
| Granada | 22 tuổi | 3 Tr € | |
| Girona | 21 tuổi | 4 Tr € | |
| Girona | 21 tuổi | 4 Tr € | |
| Girona | 21 tuổi | 5 Tr € | |
| Barcelona Atlètic | 20 tuổi | 900 N € | |
| Barcelona Atlètic | 20 tuổi | 1 Tr € | |
| Barcelona Atlètic | 19 tuổi | 500 N € | |
| Barcelona Atlètic | 19 tuổi | 500 N € | |
| Barcelona Atlètic | 19 tuổi | 500 N € | |
| Barcelona Atlètic | 18 tuổi | 300 N € | |
| Barcelona U19 | 18 tuổi | 300 N € | |
| Barcelona U19 | 18 tuổi | 300 N € |
Monchu năm nay 27 tuổi. Ngày sinh: 13 tháng 9, 1999.
Vị trí: Tiền vệ.
Monchu đang thi đấu cho Juarez.
Chiều cao của Monchu: 173 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Tây Ban Nha.
Giá trị chuyển nhượng: 5 Tr €.
Monchu mùa giải 2026-2027: 10 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Monchu mùa giải 2026-2027: 10 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 535. Điểm đánh giá trung bình: 6,3.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Liga MX (Mexico) | Juarez | 10 | 535 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2026 | Leagues Cup | Juarez | 1 | 20 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2025-2026 | Liga MX (Mexico) | Juarez | 12 | 870 | 1 | 0 | 6,6 |
| Super League (Hy Lạp) | Aris Thessaloniki | 18 | 1.556 | 1 | 1 | 7,0 | |
| Greek Cup | Aris Thessaloniki | 5 | 312 | 0 | 0 | 6,7 | |
| UEFA Europa Conference League | Aris Thessaloniki | 2 | 180 | 1 | 0 | 6,7 | |
| 2024-2025 |
| Super League (Hy Lạp) |
| Aris Thessaloniki |
| 30 |
| 2.605 |
| 3 |
| 8 |
| 7,1 |
| 2023-2024 | Segunda División (Tây Ban Nha) | Real Valladolid | 42 | 3.662 | 6 | 3 | 7,1 |
|---|
| 2022-2023 | La Liga | Real Valladolid | 33 | 2.028 | 3 | 2 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Copa del Rey | Real Valladolid | 2 | 156 | 0 | 0 | 6,8 |
| 2021-2022 | Segunda División (Tây Ban Nha) | Real Valladolid | 15 | 704 | 2 | 4 | 7,2 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga | Granada | 14 | 664 | 0 | 0 | 6,3 | |
| Copa del Rey | Granada | 2 | 135 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2020-2021 | Segunda División (Tây Ban Nha) | Girona | 42 | 3.216 | 3 | 1 | 6,4 |
|---|
| 2019-2020 | UEFA Champions League | Barcelona | 1 | 6 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giao hữu CLB quốc tế | Barcelona | 1 | 53 | 0 | 0 | – |
| 2018-2019 | Giao hữu CLB quốc tế | Barcelona | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Youth League | Barcelona U19 | 1 | 80 | 0 | 0 | 6,3 | |
| Youth League | Cadiz | 1 | 73 | 1 | 0 | – |
| 2018 | International Champions Cup | Barcelona | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,7 |
|---|
| 2017-2018 | International Champions Cup | Barcelona | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,2 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Segunda División (Tây Ban Nha) | Cadiz | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,9 | |
| Segunda División (Tây Ban Nha) | Rayo Vallecano | 1 | 75 | 1 | 0 | 7,9 | |
| Segunda División (Tây Ban Nha) | Barcelona Atlètic | 3 | 189 | 0 | 0 | 6,7 |