Quảng cáo
Mor Ndiaye đang thi đấu cho Pogon Szczecin. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Senegal, Tuổi: 25, Chiều cao: 185 cm, Giá trị thị trường: 300 N €. 2026-2027: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Cracovia Krakow vs Pogon Szczecin (4 tháng 8, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 850 N € (31 thg 3, 2022)
Pogon Szczecin: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Pogon Szczecin ở mùa giải 2026/2027, Mor Ndiaye thi đấu 4 phút và đá chính 0 trận.
Pogon Szczecin: 19 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Kallithea: 23 trận, 1 bàn, 3 kiến tạo
Estoril: 41 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Porto B: 58 trận, 5 bàn, 1 kiến tạo
Porto U19: 4 trận, 1 bàn, 1 kiến tạo
Trang liên quan: Pogon Szczecin, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Mor Ndiaye năm nay 25 tuổi. Ngày sinh: 22 tháng 11, 2000.
Vị trí: Tiền vệ.
Mor Ndiaye đang thi đấu cho Pogon Szczecin.
Chiều cao của Mor Ndiaye: 185 cm.
Chân thuận: Phải.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Pogon Szczecin | 25 tuổi | 300 N € | |
| Pogon Szczecin | 25 tuổi | 350 N € | |
| Pogon Szczecin | 25 tuổi | 450 N € | |
| Pogon Szczecin | 25 tuổi | 550 N € | |
| Kallithea | 24 tuổi | 400 N € | |
| Kallithea | 24 tuổi | 400 N € | |
| Estoril | 23 tuổi | 400 N € | |
| Estoril | 23 tuổi | 400 N € | |
| Estoril | 22 tuổi | 850 N € | |
| Estoril | 21 tuổi | 850 N € | |
| Porto B | 21 tuổi | 850 N € | |
| Porto B | 21 tuổi | 850 N € | |
| Porto B | 20 tuổi | 750 N € | |
| Porto B | 19 tuổi | 700 N € | |
| Porto B | 19 tuổi | 675 N € | |
| Porto B | 19 tuổi | 750 N € |
Quốc tịch: Senegal.
Giá trị chuyển nhượng: 300 N €.
Mor Ndiaye mùa giải 2026-2027: 1 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Mor Ndiaye mùa giải 2026-2027: 1 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 4. Điểm đánh giá trung bình: 6,9.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Ekstraklasa (Ba Lan) | Pogon Szczecin | 1 | 4 | 0 | 0 | 6,9 |
| 2026 | Giao hữu CLB quốc tế | Pogon Szczecin | 1 | 32 | 0 | 0 | 5,6 |
| 2025-2026 | Ekstraklasa (Ba Lan) | Pogon Szczecin | 17 | 865 | 1 | 0 | 6,6 |
| 2024-2025 | Super League (Hy Lạp) | Kallithea | 23 | 1.401 | 1 | 3 | 6,4 |
| 2023-2024 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Estoril | 8 | 245 | 0 | 0 | 6,7 |
| Cúp Liên đoàn Bồ Đào Nha | Estoril | 2 | 27 |
| 0 |
| 0 |
| 6,4 |
| 2022-2023 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Estoril | 26 | 1.407 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Bồ Đào Nha | Estoril | 3 | 163 | 0 | 0 | – | |
| Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | Estoril | 2 | 158 | 0 | 0 | 6,8 |
| 2021-2022 | Liga Portugal 2 (Bồ Đào Nha) | Porto B | 29 | 2.225 | 2 | 0 | 6,7 |
|---|
| 2020-2021 | Liga Portugal 2 (Bồ Đào Nha) | Porto B | 27 | 1.831 | 3 | 1 | – |
|---|
| 2019-2020 | Liga Portugal 2 (Bồ Đào Nha) | Porto B | 2 | 155 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2018-2019 | Youth League (châu Âu) | Porto U19 | 4 | 360 | 1 | 1 | 7,0 |
|---|