Quảng cáo
Morgan Fox đang thi đấu cho Wigan Athletic. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Xứ Wales, Tuổi: 33, Chiều cao: 185 cm, Giá trị thị trường: 325 N €. 2026-2027: 12 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Wigan Athletic vs Bromley (31 tháng 10, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cao nhất: 1,2 Tr € (9 thg 3, 2021)
Wigan Athletic: 9 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Wigan Athletic ở mùa giải 2026/2027, Morgan Fox thi đấu 674 phút và đá chính 7 trận.
Wigan Athletic: 53 trận, 0 bàn, 3 kiến tạo
Queens Park Rangers: 49 trận, 2 bàn, 0 kiến tạo
Stoke City: 80 trận, 0 bàn, 6 kiến tạo
Sheffield Wednesday: 97 trận, 4 bàn, 4 kiến tạo
Charlton Athletic: 48 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Wigan Athletic, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Morgan Fox năm nay 33 tuổi. Ngày sinh: 21 tháng 9, 1993.
Vị trí: Hậu vệ.
Morgan Fox đang thi đấu cho Wigan Athletic.
Chiều cao của Morgan Fox: 185 cm.
Chân thuận: Trái.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Wigan Athletic | 32 tuổi | 325 N € | |
| Wigan Athletic | 32 tuổi | 375 N € | |
| Queens Park Rangers | 31 tuổi | 400 N € | |
| Queens Park Rangers | 31 tuổi | 500 N € | |
| Queens Park Rangers | 30 tuổi | 600 N € | |
| Queens Park Rangers | 30 tuổi | 600 N € | |
| Stoke City | 29 tuổi | 700 N € | |
| Stoke City | 29 tuổi | 700 N € | |
| Stoke City | 28 tuổi | 600 N € | |
| Stoke City | 28 tuổi | 800 N € | |
| Stoke City | 27 tuổi | 1 Tr € | |
| Stoke City | 27 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Stoke City | 27 tuổi | 1 Tr € | |
| Stoke City | 27 tuổi | 800 N € | |
| Sheffield Wednesday | 26 tuổi | 800 N € | |
| Sheffield Wednesday | 26 tuổi | 1 Tr € | |
| Sheffield Wednesday | 25 tuổi | 750 N € | |
| Sheffield Wednesday | 25 tuổi | 750 N € | |
| Sheffield Wednesday | 23 tuổi | 750 N € | |
| Sheffield Wednesday | 23 tuổi | 750 N € | |
| Charlton Athletic | 22 tuổi | 400 N € | |
| Charlton Athletic | 22 tuổi | 350 N € | |
| Charlton Athletic | 21 tuổi | 350 N € | |
| Charlton Athletic | 20 tuổi | 100 N € | |
| Charlton Athletic | 20 tuổi | 50 N € |
Quốc tịch: Xứ Wales.
Giá trị chuyển nhượng: 325 N €.
Morgan Fox mùa giải 2026-2027: 12 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Morgan Fox mùa giải 2026-2027: 12 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 827. Điểm đánh giá trung bình: 6,5.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | League One (Anh) | Wigan Athletic | 9 | 674 | 0 | 0 | 6,4 |
| EFL Trophy | Wigan Athletic | 2 | 63 | 0 | 0 | 6,6 | |
| Cúp Liên đoàn Anh | Wigan Athletic | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,4 | |
| 2025-2026 | League One (Anh) | Wigan Athletic | 35 | 2.764 | 0 | 3 | 6,5 |
| Cúp FA | Wigan Athletic | 4 | 420 | 0 | 0 | 6,4 | |
| EFL Trophy | Wigan Athletic | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,4 | |
| Cúp Liên đoàn Anh | Wigan Athletic |
| 1 |
| 90 |
| 0 |
| 0 |
| 7,1 |
| 2024-2025 | Championship (Anh) | Queens Park Rangers | 26 | 1.333 | 1 | 0 | 6,5 |
|---|
| 2023-2024 | Championship (Anh) | Queens Park Rangers | 20 | 1.146 | 1 | 0 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giao hữu CLB quốc tế | Queens Park Rangers | 1 | 21 | 0 | 0 | 6,0 | |
| Cúp FA | Queens Park Rangers | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,1 | |
| Cúp Liên đoàn Anh | Queens Park Rangers | 1 | 13 | 0 | 0 | 6,8 |
| 2022-2023 | Championship (Anh) | Stoke City | 40 | 3.270 | 0 | 3 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp FA | Stoke City | 2 | 102 | 0 | 0 | 6,8 | |
| Cúp Liên đoàn Anh | Stoke City | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,7 |
| 2021-2022 | Championship (Anh) | Stoke City | 10 | 702 | 0 | 0 | 6,2 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Premier League U23 (Anh) | Stoke City | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,4 | |
| Cúp FA | Stoke City | 2 | 110 | 0 | 0 | 7,0 | |
| Cúp Liên đoàn Anh | Stoke City | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,7 |
| 2020-2021 | Championship (Anh) | Stoke City | 20 | 1.738 | 0 | 3 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Anh | Stoke City | 2 | 124 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2019-2020 | Championship (Anh) | Sheffield Wednesday | 26 | 2.087 | 2 | 0 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp FA | Sheffield Wednesday | 3 | 270 | 1 | 0 | 7,0 | |
| Cúp Liên đoàn Anh | Sheffield Wednesday | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2018-2019 | Championship (Anh) | Sheffield Wednesday | 25 | 1.882 | 0 | 3 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp FA | Sheffield Wednesday | 3 | 270 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Cúp Liên đoàn Anh | Sheffield Wednesday | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2017-2018 | Championship (Anh) | Sheffield Wednesday | 27 | 1.934 | 0 | 1 | 6,3 |
|---|
| 2016-2017 | Championship (Anh) | Sheffield Wednesday | 10 | 791 | 1 | 0 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| League One (Anh) | Charlton Athletic | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,1 |
| 2015-2016 | Championship (Anh) | Charlton Athletic | 37 | 1.357 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|
| 2014-2015 | Championship (Anh) | Charlton Athletic | 10 | 458 | 0 | 0 | – |
|---|