Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cao nhất: 250 N € (14 thg 12, 2025)
| Ngày | Đội | Tuổi |
|---|
Cập nhật:
Moritz Neumann đang thi đấu cho FAC WIEN. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Áo, Tuổi: 21, Chiều cao: 188 cm, Giá trị thị trường: 250 N €. Moritz Neumann mùa giải 2026-2027: 8 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Moritz Neumann ra sân là Austria Salzburg vs FAC WIEN, với 90 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 10 tháng 10, 2026.
FAC WIEN: 8 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của FAC WIEN ở mùa giải 2026/2027, Moritz Neumann thi đấu 699 phút và đá chính 8 trận.
FAC WIEN: 56 trận, 0 bàn, 3 kiến tạo
Liefering: 4 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Red Bull Salzburg U19: 2 trận, 1 bàn, 2 kiến tạo
Trang liên quan: FAC WIEN, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Moritz Neumann năm nay 21 tuổi. Ngày sinh: 25 tháng 2, 2005.
Vị trí: Tiền vệ.
| Giá trị |
|---|
| FAC WIEN | 21 tuổi | 250 N € | |
| FAC WIEN | 20 tuổi | 250 N € | |
| FAC WIEN | 20 tuổi | 200 N € | |
| FAC WIEN | 20 tuổi | 150 N € | |
| FAC WIEN | 19 tuổi | 150 N € | |
| Liefering | 19 tuổi | 150 N € | |
| Liefering | 18 tuổi | 200 N € | |
| Liefering | 18 tuổi | 100 N € |
Chiều cao của Moritz Neumann: 188 cm.
Chân thuận: Cả hai.
Quốc tịch: Áo.
Giá trị chuyển nhượng: 250 N €.
Moritz Neumann mùa giải 2026-2027: 8 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Moritz Neumann mùa giải 2026-2027: 8 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 699. Điểm đánh giá trung bình: 6,4.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | 2. Liga (Áo) | FAC WIEN | 8 | 699 | 0 | 1 | 6,4 |
| 2025-2026 | 2. Liga (Áo) | FAC WIEN | 27 | 2.185 | 0 | 2 | 6,4 |
| 2024-2025 | 2. Liga (Áo) | FAC WIEN | 21 | 488 | 0 | 0 | 6,2 |
| 2023-2024 | 2. Liga (Áo) | Liefering | 3 | 132 | 0 | 1 | 6,5 |
| Youth League | Red Bull Salzburg U19 | 2 | 84 | 1 | 2 | 7,9 | |
| European U19 Football Championship | HungaryĐội tuyển quốc gia | 1 | 66 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2022 | Giao hữu quốc tế | ÁoĐội tuyển quốc gia | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,7 |
|---|
| 2021-2022 | 2. Liga (Áo) | Liefering | 1 | 55 | 0 | 0 | – |
|---|