Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 800 N € (10 thg 9, 2023)
Cập nhật:
Moritz Oswald đang thi đấu cho WSG Tirol. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Áo, Tuổi: 24, Chiều cao: 171 cm, Giá trị thị trường: 350 N €. Moritz Oswald mùa giải 2026-2027: 5 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Moritz Oswald ra sân là Rapid Wien vs WSG Tirol, với 90 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 19 tháng 9, 2026.
Dữ liệu 2026/2027 hiện có của Moritz Oswald hiển thị số lần ra sân, bàn thắng và kiến tạo theo từng đội. Các số liệu mô tả mùa giải được ghi nhận, không phải toàn bộ sự nghiệp.
WSG Tirol: 4 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của WSG Tirol ở mùa giải 2026/2027, Moritz Oswald thi đấu 360 phút và đá chính 4 trận.
Dữ liệu sự nghiệp hiện có của Moritz Oswald cho thấy số lần ra sân ở câu lạc bộ và đóng góp tấn công. Liên kết câu lạc bộ mở hồ sơ đội.
WSG Tirol: 4 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Rapid Wien: 100 trận, 1 bàn, 5 kiến tạo
Rheindorf Altach: 20 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Rapid II: 22 trận, 1 bàn, 2 kiến tạo
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Rheindorf Altach | 24 tuổi | 350 N € | |
| Rheindorf Altach | 23 tuổi | 400 N € | |
| Rheindorf Altach | 23 tuổi | 600 N € | |
| Rapid Wien | 23 tuổi | 800 N € | |
| Rapid Wien | 22 tuổi | 800 N € | |
| Rapid Wien | 22 tuổi | 800 N € | |
| Rapid Wien | 21 tuổi | 800 N € | |
| Rapid Wien | 21 tuổi | 800 N € | |
| Rapid Wien | 21 tuổi | 500 N € | |
| Rapid Wien | 20 tuổi | 400 N € | |
| Rapid Wien | 20 tuổi | 400 N € | |
| Rapid II | 19 tuổi | 250 N € | |
| Rapid II | 19 tuổi | 25 N € | |
| Rapid II | 18 tuổi | 50 N € | |
| Rapid II | 18 tuổi | 25 N € |
Trang liên quan: WSG Tirol, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Moritz Oswald năm nay 24 tuổi. Ngày sinh: 5 tháng 1, 2002.
Vị trí: Tiền vệ.
Moritz Oswald đang thi đấu cho WSG Tirol.
Chiều cao của Moritz Oswald: 171 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Áo.
Giá trị chuyển nhượng: 350 N €.
Moritz Oswald mùa giải 2026-2027: 5 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Moritz Oswald mùa giải 2026-2027: 5 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 368.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Bundesliga (Áo) | WSG Tirol | 4 | 360 | 0 | 0 | 7,0 |
| Austrian Cup | Rapid Wien | 1 | 8 | 0 | 0 | – | |
| 2025-2026 | Bundesliga (Áo) | Rheindorf Altach | 18 | 675 | 0 | 0 | 6,3 |
| Austrian Cup | Rheindorf Altach | 2 | 134 | 1 | 0 | 7,6 | |
| 2024-2025 | Bundesliga (Áo) | Rapid Wien | 22 | 1.004 | 1 | 0 | 6,6 |
| UEFA Europa League |
| Rapid Wien |
| 6 |
| 385 |
| 0 |
| 1 |
| 6,9 |
| UEFA Europa Conference League | Rapid Wien | 5 | 306 | 0 | 0 | 6,8 |
| Austrian Cup | Rapid Wien | 2 | 168 | 0 | 0 | – |
| 2023-2024 | Bundesliga (Áo) | Rapid Wien | 26 | 1.358 | 0 | 2 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Austrian Cup | Rapid Wien | 5 | 204 | 0 | 0 | 6,3 | |
| UEFA Europa Conference League | Rapid Wien | 3 | 251 | 0 | 0 | 6,3 | |
| Giao hữu CLB quốc tế | Rapid Wien | 1 | 45 | 0 | 1 | 6,6 | |
| European U21 Championship qualification | ÁoĐội tuyển quốc gia | 6 | 295 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2022-2023 | Bundesliga (Áo) | Rapid Wien | 12 | 631 | 0 | 1 | 6,2 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Austrian Cup | Rapid Wien | 2 | 83 | 0 | 0 | 6,5 | |
| UEFA Europa Conference League | Rapid Wien | 2 | 80 | 0 | 0 | 6,1 | |
| 2. Liga (Áo) | Rapid II | 5 | 425 | 1 | 1 | 6,1 |
| 2021-2022 | Bundesliga (Áo) | Rapid Wien | 10 | 399 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| UEFA Europa Conference League | Rapid Wien | 2 | 163 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Austrian Cup | Rapid Wien | 1 | 2 | 0 | 0 | – | |
| 2. Liga (Áo) | Rapid II | 15 | 1.130 | 0 | 1 | 6,4 |
| 2020-2021 | 2. Liga (Áo) | Rapid II | 2 | 13 | 0 | 0 | – |
|---|