
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 800 N € (2 thg 6, 2025)
Cập nhật:
Moses Orkuma đang thi đấu cho Al Quwa Al Jawiya. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Nigeria, Tuổi: 32, Chiều cao: 170 cm, Giá trị thị trường: 500 N €. Moses Orkuma mùa giải 2026-2027: 2 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Moses Orkuma ra sân là Al Quwa Al Jawiya vs Al-Ain, với 45 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 13 tháng 10, 2026.
Al Quwa Al Jawiya: 4 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Al Quwa Al Jawiya ở mùa giải 2026/2027, Moses Orkuma thi đấu 261 phút và đá chính 3 trận.
Trang liên quan: Al Quwa Al Jawiya, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Moses Orkuma năm nay 32 tuổi. Ngày sinh: 19 tháng 7, 1994.
Vị trí: Tiền vệ.
Moses Orkuma đang thi đấu cho Al Quwa Al Jawiya.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Raja Club Athletic | 31 tuổi | 700 N € | |
| USMonastir | 30 tuổi | 800 N € | |
| USMonastir | 30 tuổi | 750 N € | |
| USMonastir | 29 tuổi | 650 N € | |
| USMonastir | 29 tuổi | 650 N € | |
| Umm Salal | 27 tuổi | 700 N € | |
| Umm Salal | 27 tuổi | 600 N € | |
| Umm Salal | 27 tuổi | 500 N € | |
| Umm Salal | 26 tuổi | 500 N € | |
| USMonastir | 25 tuổi | 475 N € | |
| USMonastir | 25 tuổi | 600 N € | |
| Stade Gabesien | 24 tuổi | 450 N € | |
| Stade Gabesien | 24 tuổi | 300 N € | |
| Stade Gabesien | 23 tuổi | 225 N € | |
| Stade Gabesien | 23 tuổi | 200 N € | |
| Etoile Sahel | 20 tuổi | 75 N € | |
| Etoile Sahel | 20 tuổi | 100 N € |
Chiều cao của Moses Orkuma: 170 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Nigeria.
Giá trị chuyển nhượng: 500 N €.
Moses Orkuma mùa giải 2026-2027: 2 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Moses Orkuma mùa giải 2026-2027: 2 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 63. Điểm đánh giá trung bình: 6,4.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | AFC Champions League Elite | Al Quwa Al Jawiya | 2 | 63 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2022 | Qatar Amir Cup | Umm Salal | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,1 |
| 2021-2022 | Stars League (Qatar) | Umm Salal | 21 | 1.708 | 0 | 1 | 6,5 |
| Qatari Stars Cup | Umm Salal | 4 | 315 | 0 | 0 | 5,9 | |
| 2020-2021 | Stars League (Qatar) | Umm Salal | 15 | 1.329 | 0 | 0 | 6,4 |
| Qatar Amir Cup | Umm Salal | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,6 | |
| Qatari Stars Cup |
| Umm Salal |
| 1 |
| 90 |
| 0 |
| 0 |
| 6,0 |