Quảng cáo
Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Nigeria, Tuổi: 35, Chiều cao: 183 cm, Giá trị thị trường: 50 N €. 2025-2026: 2 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Nanjing City vs Dingnan United (19 tháng 10, 2025).
Cập nhật:
Cao nhất: 700 N € (9 thg 12, 2020)
Nanjing City: 50 trận, 21 bàn, 6 kiến tạo
Shijiazhuang Gongfu: 29 trận, 20 bàn, 4 kiến tạo
Shaanxi Chang'an Athletic(2016-2023): 6 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Pohang Steelers: 14 trận, 1 bàn, 1 kiến tạo
Wuhan Three Towns: 22 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Mjällby AIF: 27 trận, 4 bàn, 1 kiến tạo
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Moses Owoicho Ogbu năm nay 35 tuổi. Ngày sinh: 7 tháng 2, 1991.
Vị trí: Tiền đạo.
Chiều cao của Moses Owoicho Ogbu: 183 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Nigeria.
Giá trị chuyển nhượng: 50 N €.
Moses Owoicho Ogbu mùa giải 2025-2026: 2 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Free Player | 35 tuổi | 50 N € | |
| Free Player | 35 tuổi | 75 N € | |
| Nanjing City | 34 tuổi | 100 N € | |
| Nanjing City | 34 tuổi | 150 N € | |
| Nanjing City | 33 tuổi | 200 N € | |
| Nanjing City | 33 tuổi | 300 N € | |
| Shijiazhuang Gongfu | 32 tuổi | 350 N € | |
| Shijiazhuang Gongfu | 32 tuổi | 350 N € | |
| Shaanxi Chang'an Athletic(2016-2023) | 31 tuổi | 500 N € | |
| Pohang Steelers | 31 tuổi | 600 N € | |
| Wuhan Three Towns | 30 tuổi | 675 N € | |
| Wuhan Three Towns | 30 tuổi | 625 N € | |
| Wuhan Three Towns | 30 tuổi | 600 N € | |
| Mjallby AIF | 29 tuổi | 700 N € | |
| Mjallby AIF | 29 tuổi | 250 N € | |
| Mjallby AIF | 29 tuổi | 300 N € | |
| Sirius | 27 tuổi | 350 N € | |
| Sirius | 27 tuổi | 250 N € | |
| Sirius | 26 tuổi | 200 N € | |
| Sirius | 26 tuổi | 350 N € | |
| Jonkopings Sodra | 25 tuổi | 175 N € | |
| Jonkopings Sodra | 25 tuổi | 175 N € | |
| Sirius | 24 tuổi | 175 N € | |
| Sirius | 24 tuổi | 175 N € | |
| Sirius | 24 tuổi | 175 N € | |
| Sirius | 23 tuổi | 175 N € | |
| Sirius | 23 tuổi | 125 N € | |
| Sirius | 23 tuổi | 100 N € |
Moses Owoicho Ogbu mùa giải 2025-2026: 2 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 180. Điểm đánh giá trung bình: 6,6.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Giải hạng Nhất Trung Quốc (League One) | Nanjing City | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2025 | Giải hạng Nhất Trung Quốc (League One) | Nanjing City | 21 | 1.725 | 11 | 2 | 7,0 |
| 2024-2025 | Giải hạng Nhất Trung Quốc (League One) | Nanjing City | 2 | 180 | 1 | 1 | 7,8 |
| 2024 | Giải hạng Nhất Trung Quốc (League One) | Nanjing City | 16 | 1.438 | 5 | 2 | 6,8 |
| Cúp FA Trung Quốc | Nanjing City | 1 | 90 | 1 | 0 | 7,5 | |
| 2023-2024 | Giải hạng Nhất Trung Quốc (League One) |
| Nanjing City |
| 8 |
| 720 |
| 3 |
| 1 |
| 6,9 |
| Giải hạng Nhất Trung Quốc (League One) | Shijiazhuang Gongfu | 3 | 269 | 4 | 0 | 7,7 |
| 2023 | Giải hạng Nhất Trung Quốc (League One) | Shijiazhuang Gongfu | 16 | 1.439 | 8 | 4 | 7,2 |
|---|
| 2022-2023 | Giải hạng Nhất Trung Quốc (League One) | Shijiazhuang Gongfu | 10 | 830 | 8 | 0 | 7,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải hạng Nhất Trung Quốc (League One) | Shaanxi Chang'an Athletic(2016-2023) | 6 | 365 | 0 | 0 | – |
| 2022 | K League 1 (Hàn Quốc) | Pohang Steelers | 13 | 448 | 1 | 1 | 6,6 |
|---|
| 2021-2022 | Cúp Quốc gia Hàn Quốc | Pohang Steelers | 1 | 58 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải hạng Nhất Trung Quốc (League One) | Wuhan Three Towns | 14 | 875 | 0 | 0 | – |
| 2020-2021 | Giải hạng Nhất Trung Quốc (League One) | Wuhan Three Towns | 8 | 467 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Allsvenskan (Thụy Điển) | Mjällby AIF | 17 | 1.404 | 2 | 0 | 7,4 |
| 2020 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Mjällby AIF | 4 | 82 | 1 | 0 | – |
|---|
| 2019-2020 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Mjällby AIF | 4 | 219 | 1 | 1 | 8,1 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Thụy Điển | Mjällby AIF | 2 | 103 | 0 | 0 | – | |
| League Two (Anh) | Grimsby Town | 20 | 1.148 | 2 | 2 | 6,6 | |
| Cúp Liên đoàn Anh | Grimsby Town | 3 | 215 | 0 | 1 | 6,6 | |
| EFL Trophy | Grimsby Town | 2 | 180 | 2 | 0 | 7,3 |
| 2018-2019 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Sirius | 7 | 490 | 1 | 1 | 6,6 |
|---|
| 2018 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Sirius | 4 | 342 | 2 | 1 | 6,9 |
|---|
| 2017 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Sirius | 5 | 414 | 2 | 1 | 7,0 |
|---|
| 2016-2017 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Sirius | 10 | 774 | 4 | 2 | 7,1 |
|---|
| 2016 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Jonkopings Sodra | 4 | 193 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|
| 2015-2016 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Jonkopings Sodra | 8 | 231 | 0 | 1 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Superettan (Thụy Điển) | Sirius | 1 | 86 | 0 | 0 | – |