
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Không có dữ liệu
Cao nhất: 12 Tr € (18 thg 3, 2024)
Cập nhật:
Moses Simon đang thi đấu cho Paris. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Nigeria, Tuổi: 31, Chiều cao: 168 cm, Giá trị thị trường: 7 Tr €. Moses Simon mùa giải 2026-2027: 5 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Moses Simon ra sân là Paris vs Stade Rennais, với 11 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 18 tháng 10, 2026.
Paris: 5 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Paris ở mùa giải 2026/2027, Moses Simon thi đấu 143 phút và đá chính 1 trận.
Paris: 34 trận, 3 bàn, 3 kiến tạo
Nantes: 200 trận, 34 bàn, 39 kiến tạo
Levante: 23 trận, 1 bàn, 1 kiến tạo
KAA Gent: 53 trận, 7 bàn, 7 kiến tạo
Trang liên quan: Paris, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Moses Simon năm nay 31 tuổi. Ngày sinh: 12 tháng 7, 1995.
Vị trí: Tiền đạo.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Paris | 30 tuổi | 7 Tr € | |
| Paris | 30 tuổi | 7 Tr € | |
| Paris | 30 tuổi | 10 Tr € | |
| Nantes | 29 tuổi | 12 Tr € | |
| Nantes | 29 tuổi | 12 Tr € | |
| Nantes | 28 tuổi | 12 Tr € | |
| Nantes | 28 tuổi | 12 Tr € | |
| Nantes | 28 tuổi | 10 Tr € | |
| Nantes | 28 tuổi | 9 Tr € | |
| Nantes | 27 tuổi | 8 Tr € | |
| Nantes | 27 tuổi | 9 Tr € | |
| Nantes | 26 tuổi | 10 Tr € | |
| Nantes | 26 tuổi | 10 Tr € | |
| Nantes | 26 tuổi | 9 Tr € | |
| Nantes | 26 tuổi | 9 Tr € | |
| Nantes | 25 tuổi | 7 Tr € | |
| Nantes | 25 tuổi | 7 Tr € | |
| Nantes | 24 tuổi | 6,5 Tr € | |
| Nantes | 24 tuổi | 8 Tr € | |
| Nantes | 24 tuổi | 4,5 Tr € | |
| Levante | 23 tuổi | 3 Tr € | |
| Levante | 23 tuổi | 3 Tr € | |
| KAA Gent | 22 tuổi | 6 Tr € | |
| KAA Gent | 22 tuổi | 5 Tr € | |
| KAA Gent | 21 tuổi | 4,5 Tr € | |
| KAA Gent | 21 tuổi | 4 Tr € | |
| KAA Gent | 21 tuổi | 4 Tr € | |
| KAA Gent | 20 tuổi | 4 Tr € | |
| KAA Gent | 19 tuổi | 4 Tr € | |
| Trencin | 19 tuổi | 600 N € | |
| Trencin | 18 tuổi | 350 N € |
Moses Simon đang thi đấu cho Paris.
Chiều cao của Moses Simon: 168 cm.
Chân thuận: Cả hai.
Quốc tịch: Nigeria.
Giá trị chuyển nhượng: 7 Tr €.
Moses Simon mùa giải 2026-2027: 5 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Moses Simon mùa giải 2026-2027: 5 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 143. Điểm đánh giá trung bình: 6,7.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2027 | Cúp các quốc gia châu Phi | NigeriaĐội tuyển quốc gia | 2 | 74 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2026-2027 | Ligue 1 | Paris | 5 | 143 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2026 | Vòng loại World Championship (CAF) | NigeriaĐội tuyển quốc gia | 6 | 498 | 0 | 3 | 6,8 |
| Giao hữu quốc tế | NigeriaĐội tuyển quốc gia | 2 | 131 | 0 | 0 | 6,4 | |
| 2025-2026 | Ligue 1 | Paris | 29 | 2.017 | 3 | 3 | 6,6 |
| Cúp các quốc gia châu Phi | NigeriaĐội tuyển quốc gia |
| 4 |
| 153 |
| 0 |
| 0 |
| 6,5 |
| Vòng loại World Championship (CAF) | NigeriaĐội tuyển quốc gia | 3 | 242 | 0 | 0 | – |
| 2025 | Cúp các quốc gia châu Phi | NigeriaĐội tuyển quốc gia | 5 | 284 | 0 | 1 | 7,0 |
|---|
| 2024-2025 | Ligue 1 | Nantes | 32 | 2.621 | 8 | 10 | 6,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Pháp | Nantes | 1 | 69 | 0 | 0 | 5,8 | |
| Giao hữu CLB quốc tế | Nantes | 1 | 75 | 0 | 0 | 6,8 | |
| Cúp các quốc gia châu Phi | NigeriaĐội tuyển quốc gia | 3 | 162 | 0 | 2 | 6,6 |
| 2023-2024 | Ligue 1 | Nantes | 22 | 1.793 | 3 | 5 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp các quốc gia châu Phi | NigeriaĐội tuyển quốc gia | 3 | 214 | 0 | 1 | 6,7 | |
| Giao hữu quốc tế | NigeriaĐội tuyển quốc gia | 2 | 52 | 0 | 0 | – | |
| Vòng loại World Championship (CAF) | NigeriaĐội tuyển quốc gia | 1 | 31 | 0 | 0 | – |
| 2023 | Cúp các quốc gia châu Phi | NigeriaĐội tuyển quốc gia | 7 | 516 | 1 | 2 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giao hữu quốc tế | NigeriaĐội tuyển quốc gia | 2 | 114 | 1 | 0 | 6,5 |
| 2022-2023 | Ligue 1 | Nantes | 34 | 2.358 | 5 | 4 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Europa League | Nantes | 8 | 393 | 0 | 0 | 6,3 | |
| Cúp Quốc gia Pháp | Nantes | 3 | 106 | 0 | 0 | 6,6 | |
| Cúp các quốc gia châu Phi | NigeriaĐội tuyển quốc gia | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,9 |
| 2022 | Giao hữu quốc tế | NigeriaĐội tuyển quốc gia | 2 | 166 | 0 | 0 | 6,0 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vòng loại World Championship (CAF) | NigeriaĐội tuyển quốc gia | 2 | 103 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2021-2022 | Ligue 1 | Nantes | 30 | 2.346 | 6 | 8 | 7,0 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Pháp | Nantes | 3 | 240 | 0 | 0 | 6,8 | |
| Siêu cúp Pháp | Nantes | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Vòng loại World Championship (CAF) | NigeriaĐội tuyển quốc gia | 4 | 291 | 0 | 0 | – | |
| Giao hữu quốc tế | NigeriaĐội tuyển quốc gia | 2 | 171 | 0 | 0 | 6,2 | |
| Cúp các quốc gia châu Phi | NigeriaĐội tuyển quốc gia | 1 | 58 | 1 | 1 | 9,0 |
| 2021 | Cúp các quốc gia châu Phi | NigeriaĐội tuyển quốc gia | 4 | 302 | 1 | 1 | 7,4 |
|---|
| 2020-2021 | Ligue 1 | Nantes | 33 | 2.340 | 6 | 5 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 2 (Pháp) | Nantes | 2 | 162 | 0 | 0 | – | |
| Cúp Quốc gia Pháp | Nantes | 1 | 8 | 0 | 0 | – | |
| Giao hữu quốc tế | NigeriaĐội tuyển quốc gia | 4 | 301 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2019-2020 | Ligue 1 | Nantes | 26 | 2.179 | 5 | 5 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Pháp | Nantes | 2 | 144 | 0 | 0 | 8,2 | |
| Cúp Quốc gia Pháp | Nantes | 1 | 96 | 1 | 2 | 7,6 | |
| Giao hữu quốc tế | NigeriaĐội tuyển quốc gia | 2 | 96 | 0 | 0 | – |
| 2019 | Cúp các quốc gia châu Phi | NigeriaĐội tuyển quốc gia | 5 | 190 | 0 | 2 | 6,8 |
|---|
| 2018-2019 | La Liga | Levante | 19 | 779 | 1 | 1 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Nhà vua | Levante | 4 | 343 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Giao hữu quốc tế | NigeriaĐội tuyển quốc gia | 1 | 20 | 0 | 0 | – |
| 2017-2018 | Giải VĐQG Bỉ (Pro League) | KAA Gent | 15 | 1.185 | 2 | 3 | 6,7 |
|---|
| 2016-2017 | Giải VĐQG Bỉ (Pro League) | KAA Gent | 19 | 1.336 | 4 | 4 | 6,9 |
|---|
| 2015-2016 | Giải VĐQG Bỉ (Pro League) | KAA Gent | 17 | 846 | 1 | 0 | 6,6 |
|---|
| 2014-2015 | Giải VĐQG Bỉ (Pro League) | KAA Gent | 2 | 136 | 0 | 0 | – |
|---|