Không có dữ liệu
Cao nhất: 800 N € (14 thg 7, 2016)
Cập nhật:
Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Tây Ban Nha, Tuổi: 37, Chiều cao: 178 cm. Mossa mùa giải 2021-2022: 20 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Mossa ra sân là Real Oviedo vs Ibiza, với 77 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 30 tháng 5, 2022.
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Mossa năm nay 37 tuổi. Ngày sinh: 24 tháng 1, 1989.
Vị trí: Hậu vệ.
Chiều cao của Mossa: 178 cm.
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Tây Ban Nha.
Mossa mùa giải 2021-2022: 20 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Real Oviedo | 33 tuổi | 300 N € | |
| Real Oviedo | 32 tuổi | 300 N € | |
| Real Oviedo | 32 tuổi | 400 N € | |
| Real Oviedo | 31 tuổi | 500 N € | |
| Real Oviedo | 31 tuổi | 500 N € | |
| Real Oviedo | 31 tuổi | 550 N € | |
| Real Oviedo | 30 tuổi | 700 N € | |
| Real Oviedo | 30 tuổi | 700 N € | |
| Real Oviedo | 30 tuổi | 700 N € | |
| Real Oviedo | 29 tuổi | 600 N € | |
| Real Oviedo | 28 tuổi | 600 N € | |
| Gimnastic de Tarragona | 28 tuổi | 600 N € | |
| Gimnastic de Tarragona | 28 tuổi | 600 N € | |
| Gimnastic de Tarragona | 27 tuổi | 800 N € | |
| Gimnastic de Tarragona | 27 tuổi | 600 N € | |
| Gimnastic de Tarragona | 27 tuổi | 400 N € | |
| Gimnastic de Tarragona | 26 tuổi | 400 N € |
Mossa mùa giải 2021-2022: 20 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 1.298. Điểm đánh giá trung bình: 6,4.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2021-2022 | Segunda División (Tây Ban Nha) | Real Oviedo | 19 | 1.219 | 0 | 1 | 6,5 |
| Copa del Rey | Real Oviedo | 1 | 79 | 0 | 0 | 6,0 | |
| 2020-2021 | Segunda División (Tây Ban Nha) | Real Oviedo | 27 | 2.008 | 0 | 2 | 6,7 |
| Copa del Rey | Real Oviedo | 2 | 191 | 0 | 0 | 6,5 | |
| 2019-2020 | Segunda División (Tây Ban Nha) | Real Oviedo | 30 | 2.399 | 0 | 0 | 6,8 |
| Copa del Rey | Real Oviedo | 1 | 90 | 0 | 1 | – | |
| 2018-2019 |
|---|
| Segunda División (Tây Ban Nha) |
| Real Oviedo |
| 32 |
| 2.382 |
| 2 |
| 2 |
| 6,2 |
| 2017-2018 | Segunda División (Tây Ban Nha) | Real Oviedo | 38 | 2.543 | 2 | 2 | 6,4 |
|---|
| 2016-2017 | Segunda División (Tây Ban Nha) | Gimnastic de Tarragona | 39 | 3.267 | 0 | 1 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga | Gimnastic de Tarragona | 1 | 90 | 0 | 1 | 6,5 |
| 2015-2016 | Segunda División (Tây Ban Nha) | Gimnastic de Tarragona | 38 | 3.304 | 2 | 3 | 6,8 |
|---|