Quảng cáo
Mostafa Mahmoud Al Aash đang thi đấu cho EL Masry. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Ai Cập, Tuổi: 26, Giá trị thị trường: 500 N €. 2026-2027: 5 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Bank El Ahly vs Al Masry (28 tháng 10, 2026).
Cập nhật:

Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cao nhất: 800 N € (13 thg 2, 2025)
Al-Masry: 5 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Al-Masry ở mùa giải 2026/2027, Mostafa Mahmoud Al Aash thi đấu 313 phút và đá chính 3 trận.
Al-Masry: 20 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Al Ahly: 17 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
ZED: 43 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Ghazl El Mahallah: 56 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: EL Masry, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Mostafa Mahmoud Al Aash năm nay 26 tuổi. Ngày sinh: 11 tháng 10, 2000.
Vị trí: Hậu vệ.
Mostafa Mahmoud Al Aash đang thi đấu cho EL Masry.
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Ai Cập.
Giá trị chuyển nhượng: 500 N €.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| EL Masry | 25 tuổi | 500 N € | |
| EL Masry | 25 tuổi | 450 N € | |
| EL Masry | 25 tuổi | 600 N € | |
| Al Ahly | 25 tuổi | 700 N € | |
| Al Ahly | 24 tuổi | 800 N € | |
| Al Ahly | 24 tuổi | 800 N € | |
| ZED | 23 tuổi | 600 N € | |
| ZED | 23 tuổi | 500 N € | |
| Ghazl El Mahallah | 22 tuổi | 500 N € | |
| Ghazl El Mahallah | 22 tuổi | 500 N € | |
| Ghazl El Mahallah | 21 tuổi | 200 N € | |
| Ghazl El Mahallah | 21 tuổi | 25 N € |
Mostafa Mahmoud Al Aash mùa giải 2026-2027: 5 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Mostafa Mahmoud Al Aash mùa giải 2026-2027: 5 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 313. Điểm đánh giá trung bình: 6,7.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Giải VĐQG Ai Cập (Premier League) | Al-Masry | 5 | 313 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2025-2026 | Giải VĐQG Ai Cập (Premier League) | Al-Masry | 11 | 654 | 0 | 0 | 6,6 |
| CAF Confederation Cup | Al-Masry | 4 | 290 | 0 | 0 | 6,6 | |
| Giải VĐQG Ai Cập (Premier League) | Al Ahly | 4 | 249 | 0 | 0 | 6,6 | |
| 2024-2025 | Giải VĐQG Ai Cập (Premier League) | Al Ahly | 11 | 806 | 0 | 1 | 6,9 |
| CAF Champions League | Al Ahly | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,2 | |
| Giải VĐQG Ai Cập (Premier League) |
| ZED |
| 11 |
| 918 |
| 0 |
| 0 |
| 6,7 |
| 2023-2024 | Giải VĐQG Ai Cập (Premier League) | ZED | 29 | 2.376 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Scores Cup (Ai Cập) | ZED | 3 | 300 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2022-2023 | Giải VĐQG Ai Cập (Premier League) | Ghazl El Mahallah | 38 | 3.405 | 1 | 0 | 6,6 |
|---|
| 2021-2022 | Giải VĐQG Ai Cập (Premier League) | Ghazl El Mahallah | 18 | 1.517 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|