Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cao nhất: 1 Tr € (10 thg 6, 2024)
Cập nhật:
Mothobi Mvala đang thi đấu cho Mamelodi Sundowns. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Nam Phi, Tuổi: 32, Chiều cao: 178 cm, Giá trị thị trường: 550 N €.
Mamelodi Sundowns: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Mamelodi Sundowns: 104 trận, 4 bàn, 1 kiến tạo
Chippa United: 4 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Highlands Park: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Mamelodi Sundowns, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Mothobi Mvala năm nay 32 tuổi. Ngày sinh: 14 tháng 6, 1994.
Vị trí: Hậu vệ.
Mothobi Mvala đang thi đấu cho Mamelodi Sundowns.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Mamelodi Sundowns | 31 tuổi | 550 N € | |
| Mamelodi Sundowns | 31 tuổi | 750 N € | |
| Mamelodi Sundowns | 30 tuổi | 900 N € | |
| Mamelodi Sundowns | 30 tuổi | 1 Tr € | |
| Mamelodi Sundowns | 29 tuổi | 1 Tr € | |
| Mamelodi Sundowns | 29 tuổi | 900 N € | |
| Mamelodi Sundowns | 28 tuổi | 850 N € | |
| Mamelodi Sundowns | 28 tuổi | 850 N € | |
| Mamelodi Sundowns | 28 tuổi | 750 N € | |
| Mamelodi Sundowns | 27 tuổi | 750 N € | |
| Mamelodi Sundowns | 27 tuổi | 700 N € | |
| Mamelodi Sundowns | 26 tuổi | 700 N € | |
| Highlands Park | 25 tuổi | 675 N € | |
| Highlands Park | 25 tuổi | 850 N € | |
| Highlands Park | 25 tuổi | 750 N € | |
| Highlands Park | 24 tuổi | 650 N € | |
| Highlands Park | 23 tuổi | 450 N € | |
| Highlands Park | 23 tuổi | 350 N € | |
| Highlands Park | 22 tuổi | 200 N € | |
| Highlands Park | 21 tuổi | 25 N € | |
| Highlands Park | 20 tuổi | 25 N € |
Chiều cao của Mothobi Mvala: 178 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Nam Phi.
Giá trị chuyển nhượng: 550 N €.
Mothobi Mvala mùa giải 2026-2027: 1 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 45. Điểm đánh giá trung bình: 7,2.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Giải VĐQG Nam Phi (Premier Soccer League) | Mamelodi Sundowns | 1 | 45 | 0 | 0 | 7,2 |
| 2026 | World Championship qualification (CAF) | Nam PhiĐội tuyển quốc gia | 2 | 151 | 0 | 0 | 6,9 |
| 2025-2026 | Giải VĐQG Nam Phi (Premier Soccer League) | Mamelodi Sundowns | 2 | 44 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2025 | Club World Championship | Mamelodi Sundowns | 1 | 5 | 0 | 0 | 7,0 |
| Cúp các quốc gia châu Phi (CAF) |
| Nam PhiĐội tuyển quốc gia |
| 1 |
| 90 |
| 0 |
| 0 |
| 7,9 |
| 2024-2025 | Giải VĐQG Nam Phi (Premier Soccer League) | Mamelodi Sundowns | 5 | 266 | 0 | 0 | 7,0 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| South Africa Premier League Cup | Mamelodi Sundowns | 4 | 359 | 1 | 0 | 7,0 | |
| CAF Champions League | Mamelodi Sundowns | 1 | 24 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2023-2024 | Giải VĐQG Nam Phi (Premier Soccer League) | Mamelodi Sundowns | 6 | 366 | 0 | 0 | 7,1 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| African Football League | Mamelodi Sundowns | 4 | 227 | 0 | 0 | 6,1 | |
| CAF Champions League | Mamelodi Sundowns | 3 | 159 | 0 | 0 | 6,7 | |
| South Africa League Cup | Mamelodi Sundowns | 2 | 125 | 0 | 0 | 6,8 | |
| International Club Friendly | Mamelodi Sundowns | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,2 | |
| Cúp các quốc gia châu Phi (CAF) | Nam PhiĐội tuyển quốc gia | 3 | 300 | 0 | 0 | 6,9 | |
| World Championship qualification (CAF) | Nam PhiĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,7 | |
| International Friendly | Nam PhiĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,3 |
| 2023 | International Club Friendly | Mamelodi Sundowns | 1 | 120 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp các quốc gia châu Phi (CAF) | Nam PhiĐội tuyển quốc gia | 4 | 390 | 0 | 0 | 6,9 | |
| International Friendly | Nam PhiĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2022-2023 | Giải VĐQG Nam Phi (Premier Soccer League) | Mamelodi Sundowns | 19 | 1.392 | 2 | 0 | 7,2 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CAF Champions League | Mamelodi Sundowns | 9 | 810 | 0 | 1 | 6,7 | |
| South Africa League Cup | Mamelodi Sundowns | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,3 | |
| South Africa MTN 8 Cup | Mamelodi Sundowns | 2 | 70 | 0 | 0 | 6,4 | |
| Cúp các quốc gia châu Phi (CAF) | Nam PhiĐội tuyển quốc gia | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2021-2022 | Giải VĐQG Nam Phi (Premier Soccer League) | Mamelodi Sundowns | 15 | 426 | 0 | 0 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CAF Champions League | Mamelodi Sundowns | 4 | 121 | 0 | 0 | 6,4 | |
| South Africa League Cup | Mamelodi Sundowns | 2 | 101 | 0 | 0 | – | |
| World Championship qualification (CAF) | Nam PhiĐội tuyển quốc gia | 3 | 257 | 1 | 0 | 5,8 | |
| International Friendly | Nam PhiĐội tuyển quốc gia | 2 | 136 | 0 | 0 | 6,2 |
| 2020-2021 | Giải VĐQG Nam Phi (Premier Soccer League) | Mamelodi Sundowns | 16 | 935 | 1 | 0 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CAF Champions League | Mamelodi Sundowns | 3 | 234 | 0 | 0 | – | |
| Giải VĐQG Nam Phi (Premier Soccer League) | Chippa United | 4 | 286 | 0 | 0 | 5,9 | |
| International Friendly | Nam PhiĐội tuyển quốc gia | 1 | 22 | 0 | 0 | – |
| 2020 | International Friendly | Nam PhiĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2019-2020 | Giải VĐQG Nam Phi (Premier Soccer League) | Highlands Park | 1 | 1 | 0 | 0 | – |
|---|