Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 150 N € (21 thg 7, 2022)
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Semen Padang | 25 tuổi | 75 N € | |
| Semen Padang | 24 tuổi | 75 N € | |
| Semen Padang | 24 tuổi | 50 N € | |
| Semen Padang | 24 tuổi | 50 N € | |
| Dewa United | 22 tuổi | 125 N € | |
| Persik Kediri | 22 tuổi | 150 N € | |
| Persik Kediri | 21 tuổi | 100 N € | |
| Persik Kediri |
Cập nhật:
Muhammad Ridwan đang thi đấu cho Isenmulang Kalteng. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Indonesia, Tuổi: 26, Chiều cao: 184 cm, Giá trị thị trường: 50 N €. Muhammad Ridwan mùa giải 2025-2026: 10 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Muhammad Ridwan ra sân là Semen Padang vs Persis Solo, với 9 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 11 tháng 1, 2026.
Semen Padang: 18 trận, 3 bàn, 0 kiến tạo
Dewa United: 4 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Persatuan sepak bola Indonesia Kediri: 18 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Persela Lamongan: 6 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Isenmulang Kalteng, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Muhammad Ridwan năm nay 26 tuổi. Ngày sinh: 13 tháng 6, 2000.
Vị trí: Tiền đạo.
Muhammad Ridwan đang thi đấu cho Isenmulang Kalteng.
Chiều cao của Muhammad Ridwan: 184 cm.
| 21 tuổi |
| 75 N € |
| PSIS Semarang | 20 tuổi | 50 N € |
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Indonesia.
Giá trị chuyển nhượng: 50 N €.
Muhammad Ridwan mùa giải 2025-2026: 10 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Muhammad Ridwan mùa giải 2025-2026: 10 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 220. Điểm đánh giá trung bình: 6,4.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Super League (Indonesia) | Semen Padang | 10 | 220 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2024-2025 | Super League (Indonesia) | Semen Padang | 8 | 148 | 3 | 0 | 7,0 |
| 2022-2023 | Super League (Indonesia) | Dewa United | 4 | 92 | 0 | 0 | – |
| Super League (Indonesia) | Persatuan sepak bola Indonesia Kediri | 9 | 177 | 0 | 0 | 6,3 | |
| 2021-2022 | Super League (Indonesia) | Persatuan sepak bola Indonesia Kediri | 9 | 226 | 1 | 0 | 7,2 |
| 2019 | Super League (Indonesia) |
| Persela Lamongan |
| 4 |
| 80 |
| 0 |
| 0 |
| – |
| 2018-2019 | Super League (Indonesia) | Persela Lamongan | 2 | 29 | 1 | 0 | – |
|---|