Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cao nhất: 250 N € (21 thg 7, 2022)
Cập nhật:
Muhammad Riyandi đang thi đấu cho Dewa United. Vị trí: Thủ môn, Quốc tịch: Indonesia, Tuổi: 26, Chiều cao: 186 cm, Giá trị thị trường: 175 N €. Muhammad Riyandi mùa giải 2025-2026: 23 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Muhammad Riyandi ra sân là Arema vs Persis Solo, với 90 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 18 tháng 4, 2026.
Trang liên quan: Dewa United, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Muhammad Riyandi năm nay 26 tuổi. Ngày sinh: 3 tháng 1, 2000.
Vị trí: Thủ môn.
Muhammad Riyandi đang thi đấu cho Dewa United.
Chiều cao của Muhammad Riyandi: 186 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Indonesia.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|
| Persis Solo | 26 tuổi | 175 N € | |
| Persis Solo | 25 tuổi | 175 N € | |
| Persis Solo | 25 tuổi | 200 N € | |
| Persis Solo | 24 tuổi | 200 N € | |
| Persis Solo | 24 tuổi | 200 N € | |
| Persis Solo | 24 tuổi | 200 N € | |
| Persis Solo | 24 tuổi | 200 N € | |
| Persis Solo | 23 tuổi | 200 N € | |
| Persis Solo | 23 tuổi | 250 N € | |
| Persis Solo | 22 tuổi | 250 N € |
Giá trị chuyển nhượng: 175 N €.
Muhammad Riyandi mùa giải 2025-2026: 23 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Muhammad Riyandi mùa giải 2025-2026: 23 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 2.018. Điểm đánh giá trung bình: 6,0.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Super League (Indonesia) | Persis Solo | 23 | 2.018 | 0 | 0 | 6,0 |
| 2024-2025 | Super League (Indonesia) | Persis Solo | 26 | 2.340 | 0 | 0 | 6,2 |
| 2023-2024 | Super League (Indonesia) | Persis Solo | 11 | 923 | 0 | 0 | 5,9 |
| 2022-2023 | Super League (Indonesia) | Persis Solo | 14 | 1.260 | 0 | 0 | 6,0 |
| 2022 | World Championship qualification (AFC) | IndonesiaĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2021-2022 | Super League (Indonesia) |
| Barito Putera |
| 15 |
| 1.350 |
| 0 |
| 0 |
| 6,4 |
| Giao hữu quốc tế | Barito Putera | 2 | 180 | 0 | 0 | – |
| 2020-2021 | Super League (Indonesia) | Barito Putera | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2019-2020 | Super League (Indonesia) | Barito Putera | 3 | 270 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2019 | Super League (Indonesia) | Barito Putera | 3 | 270 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2018-2019 | Super League (Indonesia) | Barito Putera | 2 | 180 | 0 | 0 | – |
|---|