Quảng cáo
Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Thổ Nhĩ Kỳ, Tuổi: 32, Chiều cao: 175 cm, Giá trị thị trường: 350 N €. 2026-2027: 5 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Keçiörengücü vs Sivasspor (19 tháng 9, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Không có dữ liệu
Cao nhất: 1,3 Tr € (11 thg 10, 2021)
Sivasspor: 123 trận, 1 bàn, 9 kiến tạo
Göztepe: 71 trận, 0 bàn, 3 kiến tạo
Hatayspor: 7 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Murat Paluli năm nay 32 tuổi. Ngày sinh: 9 tháng 8, 1994.
Vị trí: Hậu vệ.
Chiều cao của Murat Paluli: 175 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Thổ Nhĩ Kỳ.
Giá trị chuyển nhượng: 350 N €.
Murat Paluli mùa giải 2026-2027: 5 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Sivasspor | 32 tuổi | 350 N € | |
| Sivasspor | 31 tuổi | 400 N € | |
| Sivasspor | 31 tuổi | 400 N € | |
| Sivasspor | 31 tuổi | 450 N € | |
| Sivasspor | 31 tuổi | 450 N € | |
| Sivasspor | 30 tuổi | 550 N € | |
| Sivasspor | 30 tuổi | 700 N € | |
| Sivasspor | 30 tuổi | 800 N € | |
| Sivasspor | 30 tuổi | 800 N € | |
| Sivasspor | 29 tuổi | 800 N € | |
| Sivasspor | 29 tuổi | 650 N € | |
| Sivasspor | 29 tuổi | 650 N € | |
| Sivasspor | 29 tuổi | 750 N € | |
| Sivasspor | 28 tuổi | 800 N € | |
| Sivasspor | 28 tuổi | 750 N € | |
| Sivasspor | 28 tuổi | 850 N € | |
| Göztepe | 27 tuổi | 575 N € | |
| Göztepe | 27 tuổi | 800 N € | |
| Göztepe | 27 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Göztepe | 27 tuổi | 1,3 Tr € | |
| Göztepe | 26 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Göztepe | 26 tuổi | 1 Tr € | |
| Göztepe | 26 tuổi | 700 N € | |
| Göztepe | 25 tuổi | 450 N € | |
| Göztepe | 25 tuổi | 200 N € | |
| Hatayspor | 24 tuổi | 225 N € | |
| Hatayspor | 24 tuổi | 200 N € | |
| Hatayspor | 24 tuổi | 100 N € | |
| Hatayspor | 23 tuổi | 50 N € | |
| Erzurumspor | 22 tuổi | 100 N € |
Murat Paluli mùa giải 2026-2027: 5 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 333. Điểm đánh giá trung bình: 6,2.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | 1. Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) | Sivasspor | 5 | 333 | 0 | 0 | 6,2 |
| 2025-2026 | 1. Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) | Sivasspor | 33 | 2.838 | 0 | 3 | 6,6 |
| 2024-2025 | Super Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) | Sivasspor | 31 | 2.737 | 1 | 4 | 6,4 |
| Cúp Quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ | Sivasspor | 2 | 115 | 0 | 0 | 6,7 | |
| 2023-2024 | Super Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) | Sivasspor | 21 | 1.536 | 0 | 2 | 6,4 |
| Cúp Quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ | Sivasspor | 3 | 270 | 0 | 0 | – | |
| 2023 |
|---|
| Siêu cúp Thổ Nhĩ Kỳ |
| Sivasspor |
| 1 |
| 73 |
| 0 |
| 0 |
| 5,8 |
| 2022-2023 | Super Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) | Sivasspor | 20 | 1.525 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Europa Conference League | Sivasspor | 6 | 430 | 0 | 0 | 6,0 | |
| Cúp Quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ | Sivasspor | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
| 2021-2022 | Super Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) | Göztepe | 22 | 1.746 | 0 | 1 | 6,1 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ | Göztepe | 2 | 150 | 0 | 0 | – |
| 2020-2021 | Super Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) | Göztepe | 34 | 2.411 | 0 | 1 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ | Göztepe | 1 | 59 | 0 | 0 | – |
| 2019-2020 | Super Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) | Göztepe | 10 | 789 | 0 | 1 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ | Göztepe | 2 | 180 | 0 | 0 | – |
| 2018-2019 | 1. Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) | Hatayspor | 7 | 530 | 0 | 0 | – |
|---|