Quảng cáo
Murilo đang thi đấu cho Barito Putera. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Brazil, Tuổi: 31, Chiều cao: 179 cm, Giá trị thị trường: 225 N €. 2024-2025: 24 trận, 3 bàn, 3 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: PSIS Semarang vs Barito Putera (24 tháng 5, 2025).
Cập nhật:
Không có dữ liệu
Cao nhất: 400 N € (16 thg 1, 2019)
PS Barito Putera: 7 trận, 5 bàn, 3 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của PS Barito Putera ở mùa giải 2026/2027, Murilo thi đấu 597 phút và đá chính 7 trận.
PS Barito Putera: 46 trận, 8 bàn, 4 kiến tạo
Virtus Francavilla: 13 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Viterbese: 8 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Livorno: 53 trận, 4 bàn, 1 kiến tạo
Olhanense: 3 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Barito Putera, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Murilo năm nay 31 tuổi. Ngày sinh: 8 tháng 3, 1995.
Vị trí: Tiền đạo.
Murilo đang thi đấu cho Barito Putera.
Chiều cao của Murilo: 179 cm.
Chân thuận: Phải.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giugliano | 31 tuổi | 225 N € | |
| Barito Putera | 30 tuổi | 225 N € | |
| Barito Putera | 29 tuổi | 275 N € | |
| Barito Putera | 29 tuổi | 300 N € | |
| Barito Putera | 28 tuổi | 300 N € | |
| Barito Putera | 28 tuổi | 250 N € | |
| Virtus Francavilla | 28 tuổi | 200 N € | |
| Virtus Francavilla | 27 tuổi | 150 N € | |
| Viterbese | 27 tuổi | 150 N € | |
| Viterbese | 26 tuổi | 350 N € | |
| Viterbese | 26 tuổi | 400 N € | |
| Livorno | 25 tuổi | 350 N € | |
| Livorno | 25 tuổi | 325 N € | |
| Livorno | 24 tuổi | 400 N € | |
| Livorno | 24 tuổi | 400 N € | |
| Livorno | 23 tuổi | 400 N € | |
| Livorno | 23 tuổi | 375 N € | |
| Livorno | 22 tuổi | 325 N € | |
| Livorno | 22 tuổi | 275 N € | |
| Livorno | 21 tuổi | 275 N € | |
| Olhanense | 21 tuổi | 300 N € | |
| Olhanense | 20 tuổi | 200 N € | |
| Olhanense U19 | 18 tuổi | 200 N € |
Quốc tịch: Brazil.
Giá trị chuyển nhượng: 225 N €.
Murilo mùa giải 2024-2025: 24 trận, 3 bàn thắng và 3 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Murilo mùa giải 2024-2025: 24 trận, 3 bàn thắng và 3 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 1.551. Điểm đánh giá trung bình: 6,5.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Super League (Indonesia) | PS Barito Putera | 24 | 1.551 | 3 | 3 | 6,5 |
| 2023-2024 | Super League (Indonesia) | PS Barito Putera | 22 | 1.707 | 5 | 1 | 6,9 |
| 2022-2023 | Serie C (Ý) | Virtus Francavilla | 13 | 940 | 0 | 0 | – |
| 2021-2022 | Serie C (Ý) | Viterbese | 6 | 373 | 0 | 0 | – |
| 2020-2021 | Serie C (Ý) | Viterbese | 2 | 176 | 0 | 0 | – |
| Serie C (Ý) | Livorno | 2 | 125 | 0 | 0 | – |
| 2019-2020 | Serie B (Ý) | Livorno | 24 | 1.258 | 3 | 1 | 6,3 |
|---|
| 2018-2019 | Serie B (Ý) | Livorno | 27 | 1.652 | 1 | 0 | 6,4 |
|---|
| 2013-2014 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Olhanense | 3 | 145 | 0 | 0 | – |
|---|