Quảng cáo

Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 1,5 Tr € (6 thg 6, 2019)
Cập nhật:
Murilo đang thi đấu cho Gil Vicente. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Brazil, Tuổi: 31, Chiều cao: 176 cm, Giá trị thị trường: 800 N €. Murilo mùa giải 2026-2027: 10 trận, 1 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Murilo ra sân là Gil Vicente vs Porto, với 90 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 25 tháng 10, 2026.
Gil Vicente: 8 trận, 1 bàn, 1 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Gil Vicente ở mùa giải 2026/2027, Murilo thi đấu 575 phút và đá chính 6 trận.
Gil Vicente: 124 trận, 24 bàn, 15 kiến tạo
Sukhothai: 2 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Kyoto Sanga: 18 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Lviv: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Mallorca: 17 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Sporting Gijon: 16 trận, 2 bàn, 3 kiến tạo
Trang liên quan: Gil Vicente, Tỷ số bóng đá trực tuyến
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Gil Vicente | 31 tuổi | 800 N € | |
| Gil Vicente | 31 tuổi | 800 N € | |
| Kyoto Sanga | 30 tuổi | 850 N € | |
| Kyoto Sanga | 30 tuổi | 1 Tr € | |
| Gil Vicente | 29 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Gil Vicente | 29 tuổi | 900 N € | |
| Gil Vicente | 28 tuổi | 1 Tr € | |
| Gil Vicente | 28 tuổi | 800 N € | |
| Gil Vicente | 28 tuổi | 600 N € | |
| Gil Vicente | 27 tuổi | 600 N € | |
| Gil Vicente | 27 tuổi | 600 N € | |
| Mallorca | 26 tuổi | 600 N € | |
| Mallorca | 26 tuổi | 800 N € | |
| Mallorca | 25 tuổi | 1 Tr € | |
| Sporting Braga | 25 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Sporting Gijon | 25 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Sporting Braga | 25 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Sporting Braga | 24 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Sporting Braga | 24 tuổi | 500 N € | |
| Nacional da Madeira | 23 tuổi | 600 N € | |
| Nacional da Madeira | 23 tuổi | 350 N € | |
| Nacional da Madeira | 22 tuổi | 225 N € | |
| Joinville | 21 tuổi | 150 N € | |
| Joinville | 21 tuổi | 200 N € | |
| Botafogo | 20 tuổi | 350 N € | |
| Botafogo | 20 tuổi | 500 N € |
Murilo năm nay 31 tuổi. Ngày sinh: 31 tháng 10, 1994.
Vị trí: Tiền đạo.
Murilo đang thi đấu cho Gil Vicente.
Chiều cao của Murilo: 176 cm.
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Brazil.
Giá trị chuyển nhượng: 800 N €.
Murilo mùa giải 2026-2027: 10 trận, 1 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Murilo mùa giải 2026-2027: 10 trận, 1 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 755.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Gil Vicente | 8 | 575 | 1 | 1 | 6,9 |
| Thai League 1 (Thái Lan) | Sukhothai | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,3 | |
| 2025-2026 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Gil Vicente | 32 | 2.589 | 11 | 4 | 6,8 |
| Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | Gil Vicente | 1 | 66 | 0 | 0 | – | |
| 2025 | J1 League (Nhật Bản) | Kyoto Sanga | 11 | 288 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2024 | J1 League (Nhật Bản) | Kyoto Sanga | 7 | 73 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2023-2024 |
|---|
| Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) |
| Gil Vicente |
| 31 |
| 1.998 |
| 4 |
| 5 |
| 6,5 |
| Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | Gil Vicente | 4 | 328 | 1 | 0 | 7,1 |
| 2022-2023 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Gil Vicente | 28 | 2.197 | 5 | 1 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Bồ Đào Nha | Gil Vicente | 3 | 234 | 0 | 3 | 7,7 | |
| Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | Gil Vicente | 1 | 77 | 0 | 0 | – | |
| Giải VĐQG Ukraine (Premier League) | Lviv | 1 | 18 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2021-2022 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Gil Vicente | 14 | 850 | 2 | 1 | 6,6 |
|---|
| 2020-2021 | Cúp Liên đoàn Bồ Đào Nha | Gil Vicente | 2 | 50 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Segunda División (Tây Ban Nha) | Mallorca | 14 | 544 | 0 | 0 | 6,4 | |
| Cúp Nhà vua | Mallorca | 2 | 190 | 0 | 0 | 5,3 | |
| Campeonato Sergipano (Brazil) | Mallorca | 1 | 11 | 0 | 0 | – |
| 2019-2020 | Segunda División (Tây Ban Nha) | Sporting Gijon | 16 | 969 | 2 | 3 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Sporting Braga | 7 | 382 | 0 | 0 | – | |
| Europa League | Sporting Braga | 4 | 117 | 0 | 0 | 6,6 | |
| Cúp Liên đoàn Bồ Đào Nha | Sporting Braga | 1 | 5 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2018-2019 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Sporting Braga | 13 | 841 | 3 | 0 | 6,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | Sporting Braga | 2 | 112 | 0 | 0 | 6,3 | |
| Cúp Liên đoàn Bồ Đào Nha | Sporting Braga | 2 | 53 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2014-2015 | Serie A (Brazil) | Botafogo - RJ | 8 | 331 | 0 | 0 | – |
|---|