Không có dữ liệu
Cao nhất: 1 Tr € (3 thg 2, 2012)
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Saint Johnstone | 35 tuổi | 250 N € | |
| Saint Johnstone | 34 tuổi | 300 N € | |
| Saint Johnstone | 34 tuổi | 300 N € | |
| Saint Johnstone | 33 tuổi | 300 N € | |
| Saint Johnstone | 33 tuổi | 300 N € | |
| Saint Johnstone | 32 tuổi | 300 N € | |
| Saint Johnstone | 32 tuổi | 300 N € | |
| Saint Johnstone |
Cập nhật:
Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Scotland, Tuổi: 38, Chiều cao: 186 cm. Murray Davidson mùa giải 2022-2023: 7 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Murray Davidson ra sân là St Johnstone vs Livingston, với 1 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 28 tháng 5, 2023.
St Johnstone: 135 trận, 8 bàn, 2 kiến tạo
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Murray Davidson năm nay 38 tuổi. Ngày sinh: 7 tháng 3, 1988.
Vị trí: Tiền vệ.
Chiều cao của Murray Davidson: 186 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Scotland.
Murray Davidson mùa giải 2022-2023: 7 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
| 32 tuổi |
| 350 N € |
| Saint Johnstone | 31 tuổi | 450 N € |
| Saint Johnstone | 31 tuổi | 450 N € |
| Saint Johnstone | 30 tuổi | 450 N € |
| Saint Johnstone | 30 tuổi | 450 N € |
| Saint Johnstone | 29 tuổi | 450 N € |
| Saint Johnstone | 28 tuổi | 450 N € |
| Saint Johnstone | 27 tuổi | 450 N € |
| Saint Johnstone | 26 tuổi | 500 N € |
| Saint Johnstone | 26 tuổi | 750 N € |
| Saint Johnstone | 25 tuổi | 900 N € |
| Saint Johnstone | 25 tuổi | 1 Tr € |
| Saint Johnstone | 24 tuổi | 1 Tr € |
| Saint Johnstone | 23 tuổi | 1 Tr € |
| Saint Johnstone | 23 tuổi | 850 N € |
| Saint Johnstone | 22 tuổi | 750 N € |
| Saint Johnstone | 21 tuổi | 750 N € |
| Saint Johnstone | 21 tuổi | 650 N € |
| Livingston | 20 tuổi | 400 N € |
Murray Davidson mùa giải 2022-2023: 7 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 281. Điểm đánh giá trung bình: 6,4.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2022-2023 | Giải VĐQG Scotland (Premiership) | St Johnstone | 4 | 102 | 0 | 0 | 6,5 |
| Scottish League Cup | St Johnstone | 3 | 179 | 0 | 0 | 6,3 | |
| 2021-2022 | Giải VĐQG Scotland (Premiership) | St Johnstone | 25 | 1.796 | 0 | 0 | 6,2 |
| Scottish League Cup | St Johnstone | 3 | 195 | 0 | 0 | 6,3 | |
| UEFA Europa Conference League | St Johnstone | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,3 | |
| UEFA Europa League | St Johnstone | 2 | 180 | 0 | 0 | – | |
| 2020-2021 |
|---|
| Giải VĐQG Scotland (Premiership) |
| St Johnstone |
| 21 |
| 1.163 |
| 1 |
| 0 |
| 6,4 |
| Scottish League Cup | St Johnstone | 6 | 370 | 1 | 0 | – |
| Scottish Cup | St Johnstone | 1 | 26 | 0 | 0 | – |
| 2019-2020 | Giải VĐQG Scotland (Premiership) | St Johnstone | 17 | 1.514 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Scottish Cup | St Johnstone | 1 | 90 | 1 | 0 | – | |
| Scottish League Cup | St Johnstone | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
| 2018-2019 | Giải VĐQG Scotland (Premiership) | St Johnstone | 23 | 1.837 | 3 | 1 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Scottish League Cup | St Johnstone | 2 | 180 | 0 | 1 | – | |
| Scottish Cup | St Johnstone | 1 | 67 | 0 | 0 | 6,0 |
| 2017-2018 | Giải VĐQG Scotland (Premiership) | St Johnstone | 13 | 1.028 | 2 | 0 | 6,3 |
|---|
| 2016-2017 | Giải VĐQG Scotland (Premiership) | St Johnstone | 3 | 270 | 0 | 0 | 5,9 |
|---|
| 2015-2016 | Giải VĐQG Scotland (Premiership) | St Johnstone | 4 | 331 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|
| 2014-2015 | Giải VĐQG Scotland (Premiership) | St Johnstone | 2 | 104 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|
| 2012-2013 | Giải VĐQG Scotland (Premiership) | St Johnstone | 1 | 22 | 0 | 0 | – |
|---|