Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cao nhất: 1,5 Tr € (12 thg 5, 2022)
Cập nhật:
Murray Wallace đang thi đấu cho Huddersfield Town. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Scotland, Tuổi: 33, Chiều cao: 188 cm, Giá trị thị trường: 400 N €. Murray Wallace mùa giải 2026-2027: 9 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Murray Wallace ra sân là Huddersfield Town vs Sheffield Wednesday, với 85 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 10 tháng 10, 2026.
Huddersfield Town: 9 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Huddersfield Town ở mùa giải 2026/2027, Murray Wallace thi đấu 733 phút và đá chính 8 trận.
Huddersfield Town: 69 trận, 2 bàn, 2 kiến tạo
Millwall: 224 trận, 12 bàn, 5 kiến tạo
Scunthorpe United: 22 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Huddersfield Town, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Murray Wallace năm nay 33 tuổi. Ngày sinh: 10 tháng 1, 1993.
Vị trí: Hậu vệ.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Huddersfield Town | 33 tuổi | 400 N € | |
| Huddersfield Town | 32 tuổi | 450 N € | |
| Millwall | 32 tuổi | 600 N € | |
| Millwall | 31 tuổi | 750 N € | |
| Millwall | 31 tuổi | 900 N € | |
| Millwall | 30 tuổi | 1 Tr € | |
| Millwall | 30 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Millwall | 29 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Millwall | 29 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Millwall | 28 tuổi | 1 Tr € | |
| Millwall | 28 tuổi | 800 N € | |
| Millwall | 28 tuổi | 800 N € | |
| Millwall | 27 tuổi | 800 N € | |
| Millwall | 27 tuổi | 600 N € | |
| Millwall | 27 tuổi | 750 N € | |
| Millwall | 26 tuổi | 750 N € | |
| Millwall | 26 tuổi | 500 N € | |
| Millwall | 25 tuổi | 500 N € | |
| Scunthorpe United | 23 tuổi | 250 N € | |
| Huddersfield Town | 22 tuổi | 250 N € | |
| Huddersfield Town | 20 tuổi | 250 N € | |
| Huddersfield Town | 20 tuổi | 200 N € | |
| Huddersfield Town | 20 tuổi | 250 N € | |
| Falkirk | 19 tuổi | 200 N € | |
| Falkirk | 18 tuổi | 25 N € |
Murray Wallace đang thi đấu cho Huddersfield Town.
Chiều cao của Murray Wallace: 188 cm.
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Scotland.
Giá trị chuyển nhượng: 400 N €.
Murray Wallace mùa giải 2026-2027: 9 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Murray Wallace mùa giải 2026-2027: 9 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 733. Điểm đánh giá trung bình: 6,8.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | League One (Anh) | Huddersfield Town | 9 | 733 | 0 | 0 | 6,8 |
| 2025-2026 | League One (Anh) | Huddersfield Town | 33 | 2.779 | 1 | 0 | 6,7 |
| English Football League Trophy | Huddersfield Town | 5 | 450 | 1 | 1 | 7,2 | |
| English Football League Cup | Huddersfield Town | 3 | 270 | 0 | 1 | 6,8 | |
| 2024-2025 | Championship (Anh) | Millwall | 11 | 732 | 0 | 0 | 6,7 |
| English Football League Cup | Millwall | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,0 |
| 2023-2024 | Championship (Anh) | Millwall | 30 | 2.069 | 2 | 1 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| English Football League Cup | Millwall | 1 | 20 | 0 | 0 | 5,7 |
| 2022-2023 | Championship (Anh) | Millwall | 36 | 3.099 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FA Cup | Millwall | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,2 | |
| English Football League Cup | Millwall | 1 | 64 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2021-2022 | Championship (Anh) | Millwall | 43 | 3.802 | 4 | 1 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| English Football League Cup | Millwall | 2 | 180 | 2 | 0 | 7,6 |
| 2020-2021 | Championship (Anh) | Millwall | 23 | 1.801 | 1 | 0 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| English Football League Cup | Millwall | 3 | 270 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2019-2020 | Championship (Anh) | Millwall | 43 | 3.422 | 0 | 2 | 6,1 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FA Cup | Millwall | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,7 | |
| English Football League Cup | Millwall | 2 | 91 | 0 | 1 | 7,0 |
| 2018-2019 | Championship (Anh) | Millwall | 20 | 1.369 | 1 | 0 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FA Cup | Millwall | 3 | 243 | 2 | 0 | 6,6 | |
| English Football League Cup | Millwall | 2 | 180 | 0 | 0 | 5,9 |
| 2017-2018 | League One (Anh) | Scunthorpe United | 16 | 1.440 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|
| 2016-2017 | League One (Anh) | Scunthorpe United | 6 | 540 | 1 | 0 | 6,8 |
|---|
| 2015-2016 | Championship (Anh) | Huddersfield Town | 2 | 91 | 0 | 0 | 5,5 |
|---|
| 2014-2015 | Championship (Anh) | Huddersfield Town | 10 | 228 | 0 | 0 | 6,8 |
|---|
| 2013-2014 | Championship (Anh) | Huddersfield Town | 4 | 204 | 0 | 0 | 7,1 |
|---|
| 2012-2013 | Championship (Anh) | Huddersfield Town | 3 | 109 | 0 | 0 | – |
|---|