Quảng cáo
Mxolisi Macuphu đang thi đấu cho Richards Bay. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Nam Phi, Tuổi: 37, Chiều cao: 182 cm. 2025-2026: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Richards Bay vs Cape Town City (19 tháng 4, 2025).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 500 N € (25 thg 6, 2019)
Mamelodi Sundowns: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Richards Bay: 8 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Royal AM: 33 trận, 3 bàn, 2 kiến tạo
Bloemfontein Celtic: 15 trận, 3 bàn, 1 kiến tạo
TS Galaxy: 39 trận, 7 bàn, 3 kiến tạo
Bidvest Wits: 23 trận, 2 bàn, 1 kiến tạo
Trang liên quan: Richards Bay, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Mxolisi Macuphu năm nay 37 tuổi. Ngày sinh: 12 tháng 5, 1989.
Vị trí: Tiền đạo.
Mxolisi Macuphu đang thi đấu cho Richards Bay.
Chiều cao của Mxolisi Macuphu: 182 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Nam Phi.
Mxolisi Macuphu mùa giải 2025-2026: 1 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Richards Bay | 36 tuổi | 50 N € | |
| Bloemfontein Celtic | 35 tuổi | 50 N € | |
| Bloemfontein Celtic | 35 tuổi | 50 N € | |
| Bloemfontein Celtic | 34 tuổi | 100 N € | |
| Bloemfontein Celtic | 34 tuổi | 125 N € | |
| Bloemfontein Celtic | 33 tuổi | 200 N € | |
| Bloemfontein Celtic | 33 tuổi | 350 N € | |
| TS Galaxy | 32 tuổi | 400 N € | |
| TS Galaxy | 32 tuổi | 425 N € | |
| TS Galaxy | 31 tuổi | 400 N € | |
| Bidvest Wits | 30 tuổi | 400 N € | |
| Bidvest Wits | 30 tuổi | 500 N € | |
| Supersport United | 30 tuổi | 500 N € | |
| Bidvest Wits | 29 tuổi | 400 N € | |
| Chippa United | 29 tuổi | 350 N € | |
| Chippa United | 28 tuổi | 175 N € | |
| Lamontville Golden Arrows | 22 tuổi | 50 N € | |
| Lamontville Golden Arrows | 21 tuổi | 50 N € | |
| Lamontville Golden Arrows | 21 tuổi | 25 N € |
Mxolisi Macuphu mùa giải 2025-2026: 1 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 19. Điểm đánh giá trung bình: 6,4.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Cúp Liên đoàn Nam Phi | Mamelodi Sundowns | 1 | 19 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2024-2025 | Giải VĐQG Nam Phi (Premier Soccer League) | Richards Bay | 8 | 255 | 0 | 0 | 6,4 |
| Giải VĐQG Nam Phi (Premier Soccer League) | Royal AM | 2 | 35 | 0 | 0 | 6,3 | |
| Cúp Premier League Nam Phi | Royal AM | 1 | 70 | 0 | 0 | – | |
| 2023-2024 | Giải VĐQG Nam Phi (Premier Soccer League) | Royal AM | 3 | 65 | 0 | 0 | 6,6 |
| Giải VĐQG Nam Phi (Premier Soccer League) | Bloemfontein Celtic |
| 4 |
| 347 |
| 1 |
| 0 |
| 6,5 |
| 2022-2023 | Giải VĐQG Nam Phi (Premier Soccer League) | Bloemfontein Celtic | 8 | 392 | 1 | 1 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải VĐQG Nam Phi (Premier Soccer League) | Royal AM | 12 | 536 | 0 | 1 | 6,4 | |
| Cúp Liên đoàn Nam Phi | Royal AM | 1 | 120 | 0 | 0 | – | |
| CAF Confederation Cup | Royal AM | 1 | 64 | 0 | 0 | – | |
| Giao hữu CLB quốc tế | Royal AM | 1 | 35 | 0 | 0 | 5,8 |
| 2020-2021 | Giải VĐQG Nam Phi (Premier Soccer League) | TS Galaxy | 26 | 1.949 | 4 | 3 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải VĐQG Nam Phi (Premier Soccer League) | Bidvest Wits | 5 | 185 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2019-2020 | Giải VĐQG Nam Phi (Premier Soccer League) | Bidvest Wits | 11 | 674 | 2 | 1 | 7,0 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CAF Confederation Cup | Bidvest Wits | 6 | 358 | 0 | 0 | 6,4 | |
| Cúp Liên đoàn Nam Phi | Bidvest Wits | 1 | 71 | 0 | 0 | – |
| 2018-2019 | Giải VĐQG Nam Phi (Premier Soccer League) | Chippa United | 1 | 88 | 0 | 0 | – |
|---|