Quảng cáo
Siwelele: 4 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Cape Town City: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Kaizer Chiefs: 35 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Sekhukhune United: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Moroka Swallows: 31 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
N. Ngcobo năm nay 32 tuổi. Ngày sinh: 27 tháng 5, 1994.
Vị trí: Hậu vệ.
Chiều cao của N. Ngcobo: 180 cm.
N. Ngcobo mùa giải 2026-2027: 4 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
N. Ngcobo mùa giải 2026-2027: 4 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 271. Điểm đánh giá trung bình: 6,6.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Giải VĐQG Nam Phi (Premier Soccer League) | Siwelele | 4 | 271 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2025-2026 | Giải VĐQG Nam Phi (Premier Soccer League) | Cape Town City | 1 | 5 | 0 | 0 | 7,0 |
| 2024-2025 | Giải VĐQG Nam Phi (Premier Soccer League) | Kaizer Chiefs | 4 | 285 | 0 | 0 | 7,4 |
| Giải VĐQG Nam Phi (Premier Soccer League) | Sekhukhune United | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,0 | |
| 2023-2024 | Giải VĐQG Nam Phi (Premier Soccer League) | Kaizer Chiefs | 5 | 297 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2022-2023 | Giải VĐQG Nam Phi (Premier Soccer League) |
| Kaizer Chiefs |
| 11 |
| 692 |
| 0 |
| 0 |
| 6,6 |
| 2021-2022 | Giải VĐQG Nam Phi (Premier Soccer League) | Kaizer Chiefs | 15 | 1.202 | 0 | 0 | 6,1 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vòng loại World Championship (CAF) | Moroka Swallows | 3 | 193 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2020-2021 | Giải VĐQG Nam Phi (Premier Soccer League) | Moroka Swallows | 23 | 2.070 | 0 | 0 | 7,0 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CAF Confederations Cup (Nam Phi) | Moroka Swallows | 4 | 390 | 1 | 0 | – | |
| Cúp Liên đoàn Nam Phi | Moroka Swallows | 1 | 120 | 0 | 0 | 6,8 |