Quảng cáo
N. Toloza đang thi đấu cho Defensores Unidos. Vị trí: Tiền đạo, Tuổi: 28. 2026: 29 trận, 5 bàn, 2 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Colegiales vs Atletico Rafaela (25 tháng 10, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Colegiales: 30 trận, 5 bàn, 2 kiến tạo
Defensores Unidos: 23 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
CSD Flandria: 11 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Club Atlético Estudiantes: 13 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Defensores Unidos, Tỷ số bóng đá trực tuyến
N. Toloza năm nay 28 tuổi. Ngày sinh: 6 tháng 8, 1998.
Vị trí: Tiền đạo.
N. Toloza đang thi đấu cho Defensores Unidos.
N. Toloza mùa giải 2026: 29 trận, 5 bàn thắng và 2 kiến tạo trên mọi đấu trường.
N. Toloza mùa giải 2026: 29 trận, 5 bàn thắng và 2 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 1.298. Điểm đánh giá trung bình: 6,7.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Primera Nacional (Argentina) | Colegiales | 29 | 1.298 | 5 | 2 | 6,7 |
| 2025-2026 | Primera Nacional (Argentina) | Colegiales | 1 | 27 | 0 | 0 | – |
| 2023-2024 | Primera Nacional (Argentina) | Defensores Unidos | 4 | 205 | 0 | 0 | – |
| 2023 | Primera Nacional (Argentina) | Defensores Unidos | 9 | 384 | 0 | 0 | – |
| 2022-2023 | Primera Nacional (Argentina) | Defensores Unidos | 9 | 380 | 1 | 0 | – |
| Copa Argentina | Defensores Unidos | 1 | 16 | 0 | 0 | – | |
| Primera Nacional (Argentina) | CSD Flandria |
| 4 |
| 79 |
| 0 |
| 0 |
| – |
| 2022 | Primera Nacional (Argentina) | CSD Flandria | 1 | 18 | 1 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Copa Argentina | CSD Flandria | 1 | 89 | 0 | 0 | 6,4 | |
| Primera Nacional (Argentina) | Club Atlético Estudiantes | 1 | 11 | 0 | 0 | – |
| 2021-2022 | Primera Nacional (Argentina) | CSD Flandria | 5 | 216 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera Nacional (Argentina) | Club Atlético Estudiantes | 7 | 411 | 0 | 0 | – |
| 2021 | Primera Nacional (Argentina) | Club Atlético Estudiantes | 5 | 209 | 0 | 0 | – |
|---|