Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 800 N € (26 thg 12, 2024)
Cập nhật:
Nabil Aberdin đang thi đấu cho Farul Constanta. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Ma-rốc, Tuổi: 24, Chiều cao: 192 cm, Giá trị thị trường: 500 N €. Nabil Aberdin mùa giải 2026-2027: 3 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Nabil Aberdin ra sân là Dinamo 1948 vs Farul Constanta, với 90 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 21 tháng 9, 2026.
Farul Constanta: 3 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Farul Constanta ở mùa giải 2026/2027, Nabil Aberdin thi đấu 253 phút và đá chính 3 trận.
Farul Constanta: 3 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Al-Jazira(UAE): 4 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Rayo Majadahonda: 8 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Sochi: 12 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Getafe: 12 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Farul Constanta, Tỷ số bóng đá trực tuyến
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Al Jazira | 23 tuổi | 500 N € | |
| Sochi | 23 tuổi | 600 N € | |
| Sochi | 22 tuổi | 700 N € | |
| Getafe | 22 tuổi | 800 N € | |
| Getafe | 22 tuổi | 600 N € | |
| Getafe B | 21 tuổi | 100 N € | |
| Getafe B | 21 tuổi | 50 N € | |
| Rayo Majadahonda | 20 tuổi | 50 N € | |
| Rayo Majadahonda | 20 tuổi | 50 N € | |
| Rayo Majadahonda | 20 tuổi | 50 N € |
Vị trí: Hậu vệ.
Nabil Aberdin đang thi đấu cho Farul Constanta.
Chiều cao của Nabil Aberdin: 192 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Ma-rốc.
Giá trị chuyển nhượng: 500 N €.
Nabil Aberdin mùa giải 2026-2027: 3 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Nabil Aberdin mùa giải 2026-2027: 3 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 253. Điểm đánh giá trung bình: 6,6.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | SuperLiga (Romania) | Farul Constanta | 3 | 253 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2026 | United Arab Emirates Super Cup | Al-Jazira(UAE) | 1 | 9 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2025-2026 | Pro League (UAE) | Al-Jazira(UAE) | 3 | 180 | 0 | 0 | 6,3 |
| Pro League (UAE) | Rayo Majadahonda | 2 | 110 | 0 | 0 | 6,3 | |
| United Arab Emirates President Cup | Rayo Majadahonda | 1 | 4 | 0 | 0 | 7,0 | |
| Giải VĐQG Nga (Premier League) | Sochi | 6 | 414 | 0 | 0 | 6,2 |
| Russian Cup | Sochi | 3 | 133 | 0 | 0 | 5,9 |
| 2024-2025 | Giải VĐQG Nga (Premier League) | Sochi | 3 | 213 | 0 | 0 | 6,2 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga | Getafe | 7 | 263 | 0 | 0 | 6,4 | |
| Copa del Rey | Getafe | 2 | 73 | 0 | 0 | 6,3 | |
| Giao hữu CLB quốc tế | Getafe | 1 | 71 | 0 | 0 | 6,9 |
| 2023-2024 | La Liga | Getafe | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,1 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Segunda División RFEF (Tây Ban Nha) | Rayo Majadahonda | 2 | 49 | 0 | 0 | – |
| 2022-2023 | Primera División RFEF (Tây Ban Nha) | Rayo Majadahonda | 3 | 77 | 0 | 0 | – |
|---|