Quảng cáo

Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Cao nhất: 20 Tr € (17 thg 12, 2018)
Cập nhật:
Nabil Bentaleb đang thi đấu cho LOSC. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Algeria, Tuổi: 31, Chiều cao: 189 cm, Giá trị thị trường: 4,5 Tr €. Nabil Bentaleb mùa giải 2026-2027: 10 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Nabil Bentaleb ra sân là LOSC Lille vs Galatasaray, với 75 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 21 tháng 10, 2026.
LOSC Lille: 7 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của LOSC Lille ở mùa giải 2026/2027, Nabil Bentaleb thi đấu 533 phút và đá chính 6 trận.
LOSC Lille: 91 trận, 3 bàn, 6 kiến tạo
Angers SCO: 51 trận, 5 bàn, 4 kiến tạo
Schalke 04: 93 trận, 17 bàn, 8 kiến tạo
Newcastle United: 15 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Tottenham Hotspur: 23 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: LOSC, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Nabil Bentaleb năm nay 31 tuổi. Ngày sinh: 24 tháng 11, 1994.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| LOSC | 31 tuổi | 4,5 Tr € | |
| LOSC | 31 tuổi | 5 Tr € | |
| LOSC | 30 tuổi | 6 Tr € | |
| LOSC | 30 tuổi | 8 Tr € | |
| LOSC | 29 tuổi | 10 Tr € | |
| LOSC | 29 tuổi | 8 Tr € | |
| Angers | 28 tuổi | 7 Tr € | |
| Angers | 28 tuổi | 7 Tr € | |
| Angers | 27 tuổi | 5 Tr € | |
| Angers | 27 tuổi | 3,5 Tr € | |
| Angers | 27 tuổi | 3 Tr € | |
| Free Player | 26 tuổi | 1,8 Tr € | |
| Schalke 04 | 26 tuổi | 2 Tr € | |
| Schalke 04 | 26 tuổi | 2 Tr € | |
| Newcastle | 25 tuổi | 4 Tr € | |
| Schalke 04 | 25 tuổi | 5 Tr € | |
| Schalke 04 | 24 tuổi | 10 Tr € | |
| Schalke 04 | 24 tuổi | 13 Tr € | |
| Schalke 04 | 24 tuổi | 20 Tr € | |
| Schalke 04 | 23 tuổi | 18 Tr € | |
| Schalke 04 | 23 tuổi | 16 Tr € | |
| Schalke 04 | 23 tuổi | 18 Tr € | |
| Schalke 04 | 22 tuổi | 18 Tr € | |
| Schalke 04 | 22 tuổi | 18 Tr € | |
| Schalke 04 | 22 tuổi | 12 Tr € | |
| Spurs | 21 tuổi | 9 Tr € | |
| Spurs | 21 tuổi | 10 Tr € | |
| Spurs | 20 tuổi | 10 Tr € | |
| Spurs | 20 tuổi | 6 Tr € | |
| Spurs | 19 tuổi | 3 Tr € | |
| Spurs | 19 tuổi | 500 N € |
Vị trí: Tiền vệ.
Nabil Bentaleb đang thi đấu cho LOSC.
Chiều cao của Nabil Bentaleb: 189 cm.
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Algeria.
Giá trị chuyển nhượng: 4,5 Tr €.
Nabil Bentaleb mùa giải 2026-2027: 10 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Nabil Bentaleb mùa giải 2026-2027: 10 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 725. Điểm đánh giá trung bình: 6,8.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Ligue 1 | LOSC Lille | 7 | 533 | 0 | 1 | 7,0 |
| Champions League | LOSC Lille | 3 | 192 | 0 | 0 | 6,4 | |
| 2026 | Vòng loại World Championship (CAF) | AlgeriaĐội tuyển quốc gia | 6 | 342 | 0 | 0 | 6,5 |
| Giải vô địch thế giới | AlgeriaĐội tuyển quốc gia | 4 | 288 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Giao hữu quốc tế | AlgeriaĐội tuyển quốc gia | 2 | 136 | 0 | 1 | 7,7 | |
| 2025-2026 | Ligue 1 | LOSC Lille | 26 | 1.278 | 2 | 2 | 6,8 |
| Europa League |
| LOSC Lille |
| 9 |
| 548 |
| 0 |
| 0 |
| 6,7 |
| Cúp Quốc gia Pháp | LOSC Lille | 2 | 180 | 0 | 0 | 7,0 |
| 2024-2025 | Ligue 1 | LOSC Lille | 10 | 323 | 1 | 0 | 6,6 |
|---|
| 2023-2024 | Ligue 1 | LOSC Lille | 26 | 1.968 | 0 | 3 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Europa Conference League | LOSC Lille | 7 | 497 | 0 | 0 | 6,9 | |
| Cúp Quốc gia Pháp | LOSC Lille | 1 | 77 | 0 | 0 | 6,2 | |
| Giao hữu quốc tế | AlgeriaĐội tuyển quốc gia | 3 | 193 | 0 | 0 | 6,4 | |
| Vòng loại World Championship (CAF) | AlgeriaĐội tuyển quốc gia | 1 | 74 | 0 | 0 | 6,8 |
| 2023 | Cúp các quốc gia châu Phi | AlgeriaĐội tuyển quốc gia | 6 | 309 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|
| 2022-2023 | Ligue 1 | Angers SCO | 30 | 2.491 | 4 | 4 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Pháp | Angers SCO | 3 | 270 | 0 | 0 | 6,9 | |
| Giao hữu quốc tế | AlgeriaĐội tuyển quốc gia | 2 | 180 | 0 | 0 | – |
| 2022 | Giao hữu quốc tế | AlgeriaĐội tuyển quốc gia | 3 | 180 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|
| 2021-2022 | Ligue 1 | Angers SCO | 18 | 1.521 | 1 | 0 | 6,5 |
|---|
| 2020-2021 | Bundesliga | Schalke 04 | 9 | 546 | 0 | 0 | 6,2 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Đức | Schalke 04 | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,0 |
| 2019-2020 | Premier League | Newcastle United | 12 | 749 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp FA | Newcastle United | 3 | 273 | 0 | 0 | 6,9 |
| 2018-2019 | Bundesliga | Schalke 04 | 25 | 1.792 | 3 | 0 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Champions League | Schalke 04 | 6 | 422 | 3 | 0 | 6,7 | |
| Cúp Quốc gia Đức | Schalke 04 | 3 | 166 | 2 | 0 | 7,2 |
| 2017-2018 | Bundesliga | Schalke 04 | 16 | 1.009 | 4 | 3 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Đức | Schalke 04 | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,2 |
| 2016-2017 | Bundesliga | Schalke 04 | 32 | 2.551 | 5 | 5 | 6,8 |
|---|
| 2015-2016 | Premier League | Tottenham Hotspur | 5 | 168 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|
| 2014-2015 | Premier League | Tottenham Hotspur | 10 | 696 | 0 | 0 | 6,9 |
|---|
| 2014 | Giải vô địch thế giới | AlgeriaĐội tuyển quốc gia | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|
| 2013-2014 | Premier League | Tottenham Hotspur | 8 | 438 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch thế giới | AlgeriaĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,3 |