Cập nhật:
Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Tây Ban Nha, Tuổi: 38, Chiều cao: 175 cm. Nacho Cases mùa giải 2021-2022: 10 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Nacho Cases ra sân là Rakow Czestochowa vs Suduva, với 114 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 30 tháng 7, 2021.
Suduva: 13 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Volos NPS: 5 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Panetolikos Agrinio: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
AEK Larnaca: 11 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Sporting Gijon: 65 trận, 3 bàn, 1 kiến tạo
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Nacho Cases năm nay 38 tuổi. Ngày sinh: 22 tháng 12, 1987.
Vị trí: Tiền vệ.
Chiều cao của Nacho Cases: 175 cm.
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Tây Ban Nha.
Nacho Cases mùa giải 2021-2022: 10 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Nacho Cases mùa giải 2021-2022: 10 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 675.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2021-2022 | A Lyga (Litva) | Suduva | 5 | 278 | 0 | 0 | – |
| UEFA Europa Conference League | Suduva | 4 | 374 | 0 | 0 | – | |
| Lithuanian Cup | Suduva | 1 | 23 | 0 | 0 | – | |
| 2020-2021 | A Lyga (Litva) | Suduva | 3 | 258 | 0 | 0 | – |
| 2019-2020 | Super League (Hy Lạp) | Volos NPS | 5 | 137 | 0 | 0 | – |
| Super League (Hy Lạp) | Panetolikos Agrinio | 1 | 10 | 0 | 0 | – | |
| UEFA Europa League |
| AEK Larnaca |
| 1 |
| 75 |
| 0 |
| 0 |
| – |
| 2018-2019 | UEFA Europa League | AEK Larnaca | 9 | 393 | 0 | 0 | 6,2 |
|---|
| 2017-2018 | UEFA Europa League | AEK Larnaca | 1 | 7 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2016-2017 | La Liga | Sporting Gijon | 21 | 1.472 | 2 | 1 | 6,3 |
|---|
| 2015-2016 | La Liga | Sporting Gijon | 24 | 1.966 | 1 | 0 | 6,4 |
|---|
| 2014-2015 | Segunda División (Tây Ban Nha) | Sporting Gijon | 1 | 8 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2013-2014 | Segunda División (Tây Ban Nha) | Sporting Gijon | 2 | 158 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2011-2012 | La Liga | Sporting Gijon | 10 | 426 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2010-2011 | La Liga | Sporting Gijon | 7 | 429 | 0 | 0 | – |
|---|