Quảng cáo
Nacho Castillo đang thi đấu cho Ponferradina. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Tây Ban Nha, Tuổi: 26, Chiều cao: 183 cm, Giá trị thị trường: 200 N €. 2026-2027: 8 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Atletico de Madrid B vs Real Jaen (25 tháng 10, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 200 N € (23 thg 6, 2024)
| Ngày | Đội | Tuổi |
|---|
Real Jaen: 8 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Real Jaen ở mùa giải 2026/2027, Nacho Castillo thi đấu 388 phút và đá chính 5 trận.
Real Jaen: 8 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Ourense: 2 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Unami: 6 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Teruel: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Mirandes: 8 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Ponferradina, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Nacho Castillo năm nay 26 tuổi. Ngày sinh: 3 tháng 7, 2000.
Vị trí: Tiền vệ.
Nacho Castillo đang thi đấu cho Ponferradina.
Chiều cao của Nacho Castillo: 183 cm.
Chân thuận: Phải.
| Giá trị |
|---|
| Ourense | 25 tuổi | 200 N € | |
| Ourense | 25 tuổi | 200 N € | |
| Ponferradina | 24 tuổi | 150 N € | |
| Ponferradina | 24 tuổi | 200 N € | |
| Teruel | 23 tuổi | 200 N € | |
| Teruel | 23 tuổi | 150 N € | |
| Teruel | 23 tuổi | 100 N € | |
| Teruel | 23 tuổi | 50 N € |
Quốc tịch: Tây Ban Nha.
Giá trị chuyển nhượng: 200 N €.
Nacho Castillo mùa giải 2026-2027: 8 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Nacho Castillo mùa giải 2026-2027: 8 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 388. Điểm đánh giá trung bình: 6,5.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Primera División RFEF (Tây Ban Nha) | Real Jaen | 8 | 388 | 1 | 0 | 6,5 |
| 2025-2026 | Primera División RFEF (Tây Ban Nha) | Ourense | 2 | 88 | 0 | 0 | – |
| Cúp Nhà vua | Unami | 3 | 120 | 0 | 1 | 6,5 | |
| 2023-2024 | Cúp Nhà vua | Teruel | 1 | 52 | 0 | 0 | – |
| Primera División RFEF (Tây Ban Nha) | Unami | 1 | 72 | 0 | 0 | 6,7 | |
| 2022-2023 | Segunda División (Tây Ban Nha) | Mirandes | 6 | 61 | 0 | 0 | 6,4 |
| Cúp Nhà vua |
| Mirandes |
| 2 |
| 113 |
| 0 |
| 0 |
| 6,1 |
| Tercera División RFEF (Tây Ban Nha) | Unami | 2 | 128 | 0 | 0 | – |