Quảng cáo
Nadav Niddam đang thi đấu cho Maccabi Netanya. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Israel, Tuổi: 25, Giá trị thị trường: 375 N €. 2026-2027: 8 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Maccabi Netanya vs Hapoel Jerusalem (1 tháng 11, 2026).
Cập nhật:

Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Cao nhất: 400 N € (30 thg 12, 2021)
Maccabi Netanya: 8 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Maccabi Netanya ở mùa giải 2026/2027, Nadav Niddam thi đấu 465 phút và đá chính 6 trận.
Maccabi Netanya: 8 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Hapoel Petah Tikva: 22 trận, 0 bàn, 5 kiến tạo
Hapoel Kiryat Shmona: 29 trận, 2 bàn, 1 kiến tạo
Maccabi Tel Aviv: 1 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Hapoel Jerusalem: 39 trận, 2 bàn, 1 kiến tạo
Trang liên quan: Maccabi Netanya, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Nadav Niddam năm nay 25 tuổi. Ngày sinh: 11 tháng 4, 2001.
Vị trí: Tiền vệ.
Nadav Niddam đang thi đấu cho Maccabi Netanya.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Israel.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Hapoel Petah Tikva | 25 tuổi | 375 N € | |
| Hapoel Petah Tikva | 24 tuổi | 375 N € | |
| Hapoel Kiryat Shmona | 24 tuổi | 350 N € | |
| Hapoel Kiryat Shmona | 23 tuổi | 350 N € | |
| Hapoel Jerusalem | 23 tuổi | 300 N € | |
| Hapoel Jerusalem | 22 tuổi | 300 N € | |
| Hapoel Jerusalem | 22 tuổi | 400 N € | |
| Hapoel Jerusalem | 21 tuổi | 400 N € | |
| Hapoel Kiryat Shmona | 21 tuổi | 400 N € | |
| Hapoel Kiryat Shmona | 20 tuổi | 400 N € | |
| Beitar Tel Aviv | 20 tuổi | 250 N € | |
| Beitar Tel Aviv | 19 tuổi | 200 N € |
Giá trị chuyển nhượng: 375 N €.
Nadav Niddam mùa giải 2026-2027: 8 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Nadav Niddam mùa giải 2026-2027: 8 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 465. Điểm đánh giá trung bình: 6,5.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Giải VĐQG Israel (Ligat Ha'al) | Maccabi Netanya | 8 | 465 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2025-2026 | Giải VĐQG Israel (Ligat Ha'al) | Hapoel Petah Tikva | 22 | 1.355 | 0 | 5 | 6,6 |
| 2024-2025 | Giải VĐQG Israel (Ligat Ha'al) | Hapoel Kiryat Shmona | 29 | 1.813 | 2 | 1 | 6,5 |
| 2023-2024 | Siêu cúp Israel | Maccabi Tel Aviv | 1 | 1 | 0 | 1 | 7,1 |
| Giải VĐQG Israel (Ligat Ha'al) | Hapoel Jerusalem | 22 | 882 | 1 | 1 | 6,4 | |
| 2022-2023 | Giải VĐQG Israel (Ligat Ha'al) |
| Hapoel Jerusalem |
| 17 |
| 889 |
| 1 |
| 0 |
| – |
| 2021-2022 | Vòng loại U21 châu Âu | IsraelĐội tuyển quốc gia | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|