Quảng cáo
Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Brazil, Tuổi: 42, Chiều cao: 190 cm. 2018-2019: 6 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Ural Yekaterinburg vs Krylya Sovetov (20 tháng 10, 2018).
Cập nhật:
Cao nhất: 1,2 Tr € (16 thg 6, 2012)
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| SJK Seinajoen | 35 tuổi | 25 N € | |
| SJK Seinajoen | 35 tuổi | 50 N € | |
| SJK Seinajoen | 34 tuổi | 100 N € | |
| SJK Seinajoen | 34 tuổi | 100 N € | |
| Krylya Sovetov | 34 tuổi | 150 N € | |
| Krylya Sovetov | 33 tuổi | 200 N € | |
| Krylya Sovetov | 33 tuổi | 200 N € | |
| Krylya Sovetov |
Krylya Sovetov: 60 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Nadson năm nay 42 tuổi. Ngày sinh: 18 tháng 10, 1984.
Vị trí: Hậu vệ.
Chiều cao của Nadson: 190 cm.
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Brazil.
Nadson mùa giải 2018-2019: 6 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
| 32 tuổi |
| 300 N € |
| Krylya Sovetov | 32 tuổi | 400 N € |
| Krylya Sovetov | 31 tuổi | 700 N € |
| Krylya Sovetov | 31 tuổi | 700 N € |
| Krylya Sovetov | 30 tuổi | 1 Tr € |
| Krylya Sovetov | 29 tuổi | 1 Tr € |
| Racing Genk | 28 tuổi | 1 Tr € |
| Racing Genk | 27 tuổi | 1,2 Tr € |
| Racing Genk | 27 tuổi | 1 Tr € |
| Racing Genk | 26 tuổi | 850 N € |
| Racing Genk | 26 tuổi | 700 N € |
| Sheriff Tiraspol | 26 tuổi | 250 N € |
| Sheriff Tiraspol | 25 tuổi | 125 N € |
Nadson mùa giải 2018-2019: 6 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 460. Điểm đánh giá trung bình: 6,8.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2018-2019 | Giải VĐQG Nga (Premier League) | Krylya Sovetov | 6 | 460 | 0 | 0 | 6,8 |
| 2017-2018 | Giải VĐQG Nga (Premier League) | Krylya Sovetov | 1 | 87 | 0 | 0 | 7,0 |
| 2016-2017 | Giải VĐQG Nga (Premier League) | Krylya Sovetov | 28 | 2.196 | 0 | 0 | 6,8 |
| 2015-2016 | Giải VĐQG Nga (Premier League) | Krylya Sovetov | 23 | 2.070 | 0 | 0 | 6,8 |
| 2014-2015 | Giải VĐQG Nga (Premier League) | Krylya Sovetov | 1 | 1 | 0 | 0 | – |
| 2013-2014 | Giải VĐQG Nga (Premier League) |
| Krylya Sovetov |
| 1 |
| 46 |
| 0 |
| 0 |
| – |