Quảng cáo
Nahuel Luján đang thi đấu cho Sport Huancayo. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Argentina, Tuổi: 31, Chiều cao: 177 cm, Giá trị thị trường: 225 N €. 2026: 27 trận, 5 bàn, 4 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Juan Pablo II vs Sport Huancayo (28 tháng 10, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Cao nhất: 800 N € (16 thg 2, 2020)
Sport Huancayo: 31 trận, 6 bàn, 4 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Sport Huancayo ở mùa giải 2026, Nahuel Luján thi đấu 2222 phút và đá chính 30 trận.
Sport Huancayo: 62 trận, 8 bàn, 8 kiến tạo
San Miguel: 37 trận, 2 bàn, 0 kiến tạo
Unión San Felipe: 27 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Agropecuario de Carlos Casares: 12 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Central Cordoba SDE: 2 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Universidad de Chile: 26 trận, 0 bàn, 2 kiến tạo
Trang liên quan: Sport Huancayo, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Nahuel Luján năm nay 31 tuổi. Ngày sinh: 23 tháng 8, 1995.
Vị trí: Tiền vệ.
Nahuel Luján đang thi đấu cho Sport Huancayo.
Chiều cao của Nahuel Luján: 177 cm.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Sport Huancayo | 30 tuổi | 225 N € | |
| Sport Huancayo | 30 tuổi | 225 N € | |
| Sport Huancayo | 29 tuổi | 225 N € | |
| San Miguel | 29 tuổi | 225 N € | |
| San Miguel | 28 tuổi | 200 N € | |
| Union San Felipe | 28 tuổi | 200 N € | |
| Union San Felipe | 27 tuổi | 250 N € | |
| Agropecuario de Carlos Casares | 27 tuổi | 250 N € | |
| Agropecuario de Carlos Casares | 26 tuổi | 350 N € | |
| Universidad de Chile | 26 tuổi | 500 N € | |
| Universidad de Chile | 26 tuổi | 500 N € | |
| Universidad de Chile | 25 tuổi | 500 N € | |
| Belgrano | 24 tuổi | 650 N € | |
| Belgrano | 24 tuổi | 800 N € | |
| Central Cordoba SDE | 23 tuổi | 450 N € | |
| Ferro Carril Oeste | 22 tuổi | 225 N € | |
| Ferro Carril Oeste | 21 tuổi | 400 N € | |
| Belgrano | 20 tuổi | 200 N € |
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Argentina.
Giá trị chuyển nhượng: 225 N €.
Nahuel Luján mùa giải 2026: 27 trận, 5 bàn thắng và 4 kiến tạo trên mọi đấu trường.