Quảng cáo

Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cao nhất: 7,5 Tr € (25 thg 5, 2026)
Cập nhật:
Nail Umyarov đang thi đấu cho Spartak Moscow. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Nga, Tuổi: 26, Chiều cao: 182 cm, Giá trị thị trường: 7,5 Tr €. Nail Umyarov mùa giải 2026-2027: 13 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Nail Umyarov ra sân là CSKA Moscow vs Spartak Moscow, với 90 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 25 tháng 10, 2026.
Spartak Moscow: 12 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Spartak Moscow ở mùa giải 2026/2027, Nail Umyarov thi đấu 1067 phút và đá chính 12 trận.
Spartak Moscow: 193 trận, 5 bàn, 7 kiến tạo
Trang liên quan: Spartak Moscow, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Nail Umyarov năm nay 26 tuổi. Ngày sinh: 27 tháng 6, 2000.
Vị trí: Tiền vệ.
Nail Umyarov đang thi đấu cho Spartak Moscow.
Chiều cao của Nail Umyarov: 182 cm.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Spartak Moscow | 25 tuổi | 7,5 Tr € | |
| Spartak Moscow | 25 tuổi | 7 Tr € | |
| Spartak Moscow | 25 tuổi | 6 Tr € | |
| Spartak Moscow | 24 tuổi | 4 Tr € | |
| Spartak Moscow | 24 tuổi | 4 Tr € | |
| Spartak Moscow | 24 tuổi | 3,5 Tr € | |
| Spartak Moscow | 24 tuổi | 3,5 Tr € | |
| Spartak Moscow | 23 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Spartak Moscow | 23 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Spartak Moscow | 22 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Spartak Moscow | 22 tuổi | 3 Tr € | |
| Spartak Moscow | 21 tuổi | 4 Tr € | |
| Spartak Moscow | 21 tuổi | 4 Tr € | |
| Spartak Moscow | 20 tuổi | 3 Tr € | |
| Spartak Moscow | 20 tuổi | 3 Tr € | |
| Spartak Moscow | 20 tuổi | 2,7 Tr € | |
| Spartak Moscow | 20 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Spartak Moscow | 19 tuổi | 2,3 Tr € | |
| Spartak Moscow | 19 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Spartak Moscow | 18 tuổi | 900 N € | |
| Chertanovo Moscow | 18 tuổi | 600 N € | |
| Chertanovo Moscow | 18 tuổi | 400 N € | |
| Chertanovo Moscow | 17 tuổi | 275 N € |
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Nga.
Giá trị chuyển nhượng: 7,5 Tr €.
Nail Umyarov mùa giải 2026-2027: 13 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Nail Umyarov mùa giải 2026-2027: 13 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 1.157. Điểm đánh giá trung bình: 6,5.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Giải VĐQG Nga (Premier League) | Spartak Moscow | 12 | 1.067 | 0 | 0 | 6,5 |
| Cúp Quốc gia Nga | Spartak Moscow | 1 | 90 | 0 | 0 | – | |
| 2026 | Siêu cúp Nga | Spartak Moscow | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,2 |
| Giao hữu quốc tế | Spartak Moscow | 1 | 61 | 0 | 0 | 6,7 | |
| Giao hữu quốc tế | NgaĐội tuyển quốc gia | 2 | 88 | 0 | 0 | 7,2 | |
| 2025-2026 | Giải VĐQG Nga (Premier League) | Spartak Moscow | 27 | 2.419 | 0 | 2 | 6,6 |
| Spartak Moscow |
| 9 |
| 644 |
| 0 |
| 0 |
| 6,1 |
| Giao hữu quốc tế | Spartak Moscow | 1 | 67 | 0 | 0 | 7,2 |
| 2024-2025 | Giải VĐQG Nga (Premier League) | Spartak Moscow | 30 | 2.514 | 3 | 1 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Nga | Spartak Moscow | 6 | 477 | 0 | 0 | 5,7 |
| 2023-2024 | Giải VĐQG Nga (Premier League) | Spartak Moscow | 23 | 981 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Nga | Spartak Moscow | 8 | 469 | 1 | 0 | 6,3 |
| 2022-2023 | Giải VĐQG Nga (Premier League) | Spartak Moscow | 12 | 821 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Nga | Spartak Moscow | 4 | 239 | 0 | 0 | – |
| 2022 | Siêu cúp Nga | Spartak Moscow | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,7 |
|---|
| 2021-2022 | Giải VĐQG Nga (Premier League) | Spartak Moscow | 17 | 1.237 | 1 | 0 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Europa League | Spartak Moscow | 5 | 373 | 0 | 0 | 6,6 | |
| Vòng loại U21 châu Âu | Spartak Moscow | 2 | 148 | 0 | 0 | – | |
| Champions League | Spartak Moscow | 2 | 155 | 0 | 0 | 6,2 | |
| Cúp Quốc gia Nga | Spartak Moscow | 1 | 78 | 0 | 0 | – |
| 2021 | Giải vô địch U21 châu Âu | NgaĐội tuyển quốc gia | 1 | 45 | 0 | 0 | 5,7 |
|---|
| 2020-2021 | Giải VĐQG Nga (Premier League) | Spartak Moscow | 24 | 1.317 | 0 | 4 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch U21 châu Âu | Spartak Moscow | 2 | 47 | 0 | 0 | – |
| 2019-2020 | Giải VĐQG Nga (Premier League) | Spartak Moscow | 2 | 68 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vòng loại U21 châu Âu | Spartak Moscow | 1 | 66 | 0 | 0 | – |
| 2018-2019 | Giải VĐQG Nga (Premier League) | Spartak Moscow | 1 | 5 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|