Quảng cáo
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 900 N € (6 thg 6, 2021)
Cập nhật:
Najeeb Yakubu đang thi đấu cho Garudayaksa. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Niger, Tuổi: 26, Chiều cao: 182 cm, Giá trị thị trường: 350 N €. Najeeb Yakubu mùa giải 2026-2027: 6 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Najeeb Yakubu ra sân là Persatuan Sepakbola Indonesia Jepara vs Java United, với 90 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 24 tháng 10, 2026.
Persatuan Sepakbola Indonesia Jepara: 6 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Persatuan Sepakbola Indonesia Jepara ở mùa giải 2026/2027, Najeeb Yakubu thi đấu 421 phút và đá chính 5 trận.
Persatuan Sepakbola Indonesia Jepara: 27 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Garudayaksa: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Vorskla Poltava: 72 trận, 2 bàn, 1 kiến tạo
Ilves Tampere: 10 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Garudayaksa, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Najeeb Yakubu năm nay 26 tuổi. Ngày sinh: 1 tháng 5, 2000.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Prishtina | 25 tuổi | 400 N € | |
| Prishtina | 24 tuổi | 500 N € | |
| Vorskla Poltava | 24 tuổi | 500 N € | |
| Vorskla Poltava | 23 tuổi | 500 N € | |
| Ilves Tampere | 22 tuổi | 400 N € | |
| Ilves Tampere | 22 tuổi | 500 N € | |
| Vorskla Poltava | 22 tuổi | 900 N € | |
| Vorskla Poltava | 21 tuổi | 900 N € | |
| Vorskla Poltava | 21 tuổi | 900 N € | |
| Vorskla Poltava | 20 tuổi | 600 N € | |
| Vorskla Poltava | 20 tuổi | 300 N € | |
| Vorskla Poltava | 19 tuổi | 200 N € | |
| Vorskla Poltava | 19 tuổi | 300 N € | |
| Vorskla Poltava | 18 tuổi | 400 N € |
Vị trí: Hậu vệ.
Najeeb Yakubu đang thi đấu cho Garudayaksa.
Chiều cao của Najeeb Yakubu: 182 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Niger.
Giá trị chuyển nhượng: 350 N €.
Najeeb Yakubu mùa giải 2026-2027: 6 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Najeeb Yakubu mùa giải 2026-2027: 6 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 421.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2027 | Cúp các quốc gia châu Phi | NigerĐội tuyển quốc gia | 1 | 1 | 0 | 0 | – |
| 2026-2027 | Super League (Indonesia) | Persatuan Sepakbola Indonesia Jepara | 5 | 413 | 0 | 0 | 6,0 |
| Super League (Indonesia) | Garudayaksa | 1 | 8 | 0 | 0 | 6,3 | |
| 2026 | Vòng loại World Championship (CAF) | NigerĐội tuyển quốc gia | 2 | 102 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2025-2026 | Super League (Indonesia) | Persatuan Sepakbola Indonesia Jepara | 22 | 1.792 | 0 | 0 | 6,4 |
| Vòng loại World Championship (CAF) |
| 1 |
| 18 |
| 0 |
| 0 |
| – |
| 2025 | Cúp các quốc gia châu Phi | NigerĐội tuyển quốc gia | 5 | 385 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|
| 2023-2024 | Giải VĐQG Ukraine (Premier League) | Vorskla Poltava | 13 | 916 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Ukraine | Vorskla Poltava | 1 | 69 | 0 | 0 | – | |
| Giao hữu quốc tế | NigerĐội tuyển quốc gia | 1 | 15 | 0 | 0 | – | |
| Vòng loại World Championship (CAF) | NigerĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
| 2023 | Veikkausliiga (Phần Lan) | Ilves Tampere | 4 | 230 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp các quốc gia châu Phi | NigerĐội tuyển quốc gia | 4 | 329 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2022-2023 | Veikkausliiga (Phần Lan) | Ilves Tampere | 6 | 316 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giao hữu quốc tế | NigerĐội tuyển quốc gia | 1 | 68 | 0 | 0 | – |
| 2021-2022 | Giải VĐQG Ukraine (Premier League) | Vorskla Poltava | 16 | 1.161 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Ukraine | Vorskla Poltava | 1 | 73 | 0 | 0 | – |
| 2020-2021 | Giải VĐQG Ukraine (Premier League) | Vorskla Poltava | 19 | 1.505 | 0 | 1 | 6,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Europa Conference League | Vorskla Poltava | 2 | 169 | 0 | 0 | – |
| 2019-2020 | Giải VĐQG Ukraine (Premier League) | Vorskla Poltava | 13 | 534 | 1 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Ukraine | Vorskla Poltava | 1 | 73 | 0 | 0 | – |
| 2018-2019 | Giải VĐQG Ukraine (Premier League) | Vorskla Poltava | 4 | 265 | 1 | 0 | 5,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Europa League | Vorskla Poltava | 2 | 100 | 0 | 0 | 6,3 |