Quảng cáo
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cao nhất: 900 N € (27 thg 5, 2026)
Cập nhật:
Nardin Mulahusejnović đang thi đấu cho Vojvodina Novi Sad. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Bosnia và Herzegovina, Tuổi: 28, Chiều cao: 187 cm, Giá trị thị trường: 900 N €. Nardin Mulahusejnović mùa giải 2026-2027: 16 trận, 4 bàn thắng và 4 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Nardin Mulahusejnović ra sân là Mladost Lucani vs Vojvodina Novi Sad, với 35 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 24 tháng 10, 2026.
Vojvodina Novi Sad: 13 trận, 4 bàn, 4 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Vojvodina Novi Sad ở mùa giải 2026/2027, Nardin Mulahusejnović thi đấu 765 phút và đá chính 9 trận.
Vojvodina Novi Sad: 16 trận, 4 bàn, 4 kiến tạo
Noah: 12 trận, 5 bàn, 2 kiến tạo
HŠK Zrinjski Mostar: 8 trận, 2 bàn, 0 kiến tạo
Koper: 36 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Dynamo Makhachkala: 11 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
NS Mura: 25 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Vojvodina Novi Sad, Tỷ số bóng đá trực tuyến
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Artsakh | 28 tuổi | 900 N € | |
| Artsakh | 27 tuổi | 800 N € | |
| HSK Zrinjski Mostar | 27 tuổi | 800 N € | |
| HSK Zrinjski Mostar | 26 tuổi | 800 N € | |
| HSK Zrinjski Mostar | 26 tuổi | 400 N € | |
| Koper | 25 tuổi | 300 N € | |
| Dynamo Makhachkala | 25 tuổi | 200 N € | |
| Sarajevo | 24 tuổi | 250 N € | |
| NŠ Mura | 24 tuổi | 350 N € | |
| NŠ Mura | 23 tuổi | 400 N € | |
| Koper | 23 tuổi | 600 N € | |
| Koper | 22 tuổi | 500 N € | |
| Maribor | 21 tuổi | 200 N € | |
| Maribor | 21 tuổi | 200 N € | |
| Maribor | 21 tuổi | 200 N € | |
| Maribor | 20 tuổi | 250 N € | |
| GOSK Gabela | 20 tuổi | 200 N € | |
| HSK Zrinjski Mostar | 19 tuổi | 200 N € | |
| Bratstvo Gracanica | 18 tuổi | 100 N € |
Nardin Mulahusejnović năm nay 28 tuổi. Ngày sinh: 9 tháng 2, 1998.
Vị trí: Tiền đạo.
Nardin Mulahusejnović đang thi đấu cho Vojvodina Novi Sad.
Chiều cao của Nardin Mulahusejnović: 187 cm.
Chân thuận: Cả hai.
Quốc tịch: Bosnia và Herzegovina.
Giá trị chuyển nhượng: 900 N €.
Nardin Mulahusejnović mùa giải 2026-2027: 16 trận, 4 bàn thắng và 4 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Nardin Mulahusejnović mùa giải 2026-2027: 16 trận, 4 bàn thắng và 4 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 957. Điểm đánh giá trung bình: 6,7.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | SuperLiga (Serbia) | Vojvodina Novi Sad | 13 | 765 | 4 | 4 | 6,9 |
| Europa Conference League | Vojvodina Novi Sad | 2 | 129 | 0 | 0 | 5,9 | |
| Europa League | Vojvodina Novi Sad | 1 | 63 | 0 | 0 | 5,9 | |
| 2025-2026 | Europa Conference League | Noah | 10 | 651 | 5 | 2 | 7,3 |
| Europa League | Noah | 2 | 61 | 0 | 0 | 6,6 | |
| 2024-2025 | Europa Conference League | HŠK Zrinjski Mostar | 5 | 421 | 2 | 0 | 6,2 |
| 2023-2024 |
|---|
| Cúp Quốc gia Bosnia và Herzegovina |
| HŠK Zrinjski Mostar |
| 2 |
| 133 |
| 0 |
| 0 |
| – |
| Europa Conference League | HŠK Zrinjski Mostar | 1 | 63 | 0 | 0 | – |
| 1. SNL (Slovenia) | Koper | 5 | 188 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2022-2023 | 1. SNL (Slovenia) | Koper | 2 | 139 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải hạng Nhì Nga (First League) | Dynamo Makhachkala | 11 | 454 | 0 | 0 | – |
| 2021-2022 | 1. SNL (Slovenia) | NS Mura | 17 | 818 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Europa Conference League | NS Mura | 5 | 338 | 0 | 0 | 5,8 | |
| Giải VĐQG Bosnia và Herzegovina (Premijer Liga) | NS Mura | 2 | 142 | 0 | 0 | – | |
| Cúp Quốc gia Slovenia | NS Mura | 1 | 72 | 0 | 0 | – | |
| 1. SNL (Slovenia) | Koper | 3 | 111 | 0 | 0 | – |
| 2020-2021 | 1. SNL (Slovenia) | Koper | 25 | 1.730 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vòng loại U21 châu Âu | Koper | 1 | 44 | 0 | 0 | – |
| 2019-2020 | 1. SNL (Slovenia) | Maribor | 2 | 81 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vòng loại U21 châu Âu | Maribor | 1 | 5 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2018-2019 | 1. SNL (Slovenia) | Maribor | 3 | 42 | 0 | 0 | – |
|---|