Quảng cáo
Nasser Ibrahim đang thi đấu cho Al Markhiya. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Qatar, Tuổi: 31, Chiều cao: 162 cm, Giá trị thị trường: 125 N €. 2026: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Al-Gharafa B vs Al Markhiya (30 tháng 8, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 250 N € (1 thg 5, 2024)
Al Markhiya: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Al Markhiya ở mùa giải 2026/2027, Nasser Ibrahim thi đấu 64 phút và đá chính 1 trận.
Al Markhiya: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Al-Ahli Sports Club(Qatar): 10 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Al-Shamal Sports Club: 34 trận, 2 bàn, 3 kiến tạo
Umm Salal: 44 trận, 3 bàn, 2 kiến tạo
Al-Gharafa: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Al Kharaitiyat: 7 trận, 1 bàn, 1 kiến tạo
Trang liên quan: Al Markhiya, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Nasser Ibrahim năm nay 31 tuổi. Ngày sinh: 11 tháng 7, 1995.
Vị trí: Tiền đạo.
Nasser Ibrahim đang thi đấu cho Al Markhiya.
Chiều cao của Nasser Ibrahim: 162 cm.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Al-Ahli(Doha) | 30 tuổi | 125 N € | |
| Al-Ahli(Doha) | 30 tuổi | 175 N € | |
| Al Shamal | 29 tuổi | 150 N € | |
| Al Shamal | 29 tuổi | 200 N € | |
| Umm Salal | 28 tuổi | 250 N € | |
| Umm Salal | 28 tuổi | 200 N € | |
| Umm Salal | 27 tuổi | 175 N € | |
| Umm Salal | 27 tuổi | 150 N € | |
| Al Shamal | 26 tuổi | 150 N € | |
| Al Shamal | 26 tuổi | 100 N € | |
| Al Shamal | 26 tuổi | 50 N € | |
| Qatar | 25 tuổi | 50 N € | |
| Umm Salal | 24 tuổi | 75 N € | |
| Umm Salal | 23 tuổi | 75 N € | |
| Al Markhiya | 22 tuổi | 75 N € | |
| Muaither | 21 tuổi | 75 N € | |
| Muaither | 21 tuổi | 50 N € | |
| Al Sadd | 20 tuổi | 75 N € |
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Qatar.
Giá trị chuyển nhượng: 125 N €.
Nasser Ibrahim mùa giải 2026: 1 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Nasser Ibrahim mùa giải 2026: 1 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 64. Điểm đánh giá trung bình: 7,6.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Giải hạng Nhì Qatar | Al Markhiya | 1 | 64 | 0 | 0 | 7,6 |
| 2025-2026 | Stars League (Qatar) | Al-Ahli Sports Club(Qatar) | 7 | 476 | 0 | 0 | 6,2 |
| AFC Champions League Two | Al-Ahli Sports Club(Qatar) | 3 | 127 | 0 | 0 | 6,4 | |
| 2024-2025 | Stars League (Qatar) | Al-Shamal Sports Club | 4 | 19 | 0 | 0 | 6,4 |
| Cúp Qatar Stars | Al-Shamal Sports Club | 1 | 30 | 0 | 0 | 5,9 | |
| 2023-2024 | Stars League (Qatar) | Umm Salal | 16 | 850 | 2 |
| 0 |
| 6,4 |
| Cúp Qatar Stars | Umm Salal | 3 | 79 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2023 | Cúp Amir Qatar | Umm Salal | 2 | 165 | 0 | 0 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Thái tử Qatar | Umm Salal | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,2 |
| 2022-2023 | Stars League (Qatar) | Umm Salal | 18 | 1.173 | 1 | 2 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Thái tử Qatar | Umm Salal | 1 | 68 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Stars League (Qatar) | Al-Gharafa | 1 | 71 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2022 | Cúp FA Qatar | Al-Shamal Sports Club | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2021-2022 | Stars League (Qatar) | Al-Shamal Sports Club | 22 | 1.693 | 2 | 3 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Qatar Stars | Al-Shamal Sports Club | 5 | 285 | 0 | 0 | 6,3 | |
| Cúp Amir Qatar | Al-Shamal Sports Club | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2021 | Cúp Amir Qatar | Al Kharaitiyat | 1 | 88 | 0 | 0 | 5,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Amir Qatar | Qatar SC | 1 | 12 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2020-2021 | Stars League (Qatar) | Al Kharaitiyat | 6 | 459 | 1 | 1 | 7,0 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Stars League (Qatar) | Qatar SC | 8 | 293 | 0 | 1 | 6,7 | |
| Cúp Qatar Stars | Qatar SC | 3 | 249 | 0 | 1 | 6,7 | |
| Stars League (Qatar) | Umm Salal | 2 | 89 | 0 | 0 | – |
| 2019-2020 | Stars League (Qatar) | Umm Salal | 1 | 14 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Stars League (Qatar) | Qatar SC | 1 | 67 | 0 | 0 | – |