Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Cao nhất: 1,5 Tr € (25 thg 5, 2026)
Cập nhật:
Nathan Gabriel de Souza Mendes đang thi đấu cho Vitória. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Brazil, Tuổi: 24, Chiều cao: 182 cm, Giá trị thị trường: 1,5 Tr €. Nathan Gabriel de Souza Mendes mùa giải 2026: 4 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Nathan Gabriel de Souza Mendes ra sân là Vitória - BA vs Internacional - RS, với 90 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 24 tháng 5, 2026.
Vitória - BA: 13 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Vitória - BA ở mùa giải 2026, Nathan Gabriel de Souza Mendes thi đấu 1063 phút và đá chính 12 trận.
Vitória - BA: 15 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Red Bull Bragantino: 64 trận, 1 bàn, 5 kiến tạo
São Paulo - SP: 34 trận, 1 bàn, 1 kiến tạo
Coritiba SAF - PR: 11 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Trang liên quan: Vitória, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Nathan Gabriel de Souza Mendes năm nay 24 tuổi. Ngày sinh: 19 tháng 8, 2002.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Vitória | 23 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Bragantino | 23 tuổi | 1 Tr € | |
| Bragantino | 22 tuổi | 1 Tr € | |
| Bragantino | 22 tuổi | 1 Tr € | |
| Bragantino | 21 tuổi | 1 Tr € | |
| Bragantino | 21 tuổi | 1 Tr € | |
| São Paulo | 21 tuổi | 600 N € | |
| São Paulo | 20 tuổi | 600 N € | |
| São Paulo | 20 tuổi | 600 N € | |
| Coritiba SAF | 20 tuổi | 200 N € | |
| Coritiba SAF | 20 tuổi | 150 N € |
Vị trí: Hậu vệ.
Nathan Gabriel de Souza Mendes đang thi đấu cho Vitória.
Chiều cao của Nathan Gabriel de Souza Mendes: 182 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Brazil.
Giá trị chuyển nhượng: 1,5 Tr €.
Nathan Gabriel de Souza Mendes mùa giải 2026: 4 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Nathan Gabriel de Souza Mendes mùa giải 2026: 4 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 300. Điểm đánh giá trung bình: 6,8.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Serie A (Brazil) | Vitória - BA | 3 | 210 | 0 | 0 | 6,7 |
| Brazilian Cup | Vitória - BA | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,2 | |
| 2025-2026 | Serie A (Brazil) | Vitória - BA | 10 | 853 | 0 | 1 | 6,5 |
| Brazilian Cup | Vitória - BA | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Serie A (Brazil) | Red Bull Bragantino | 3 | 270 | 0 | 1 | 6,5 | |
| Brazilian Cup | Red Bull Bragantino | 1 | 71 | 0 | 0 | 6,0 | |
| 2025 | Serie A (Brazil) |
| Red Bull Bragantino |
| 15 |
| 863 |
| 0 |
| 0 |
| 6,3 |
| 2024-2025 | Serie A (Brazil) | Red Bull Bragantino | 2 | 66 | 0 | 0 | 7,0 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Brazilian Cup | Red Bull Bragantino | 1 | 28 | 0 | 0 | 6,2 |
| 2024 | Serie A (Brazil) | Red Bull Bragantino | 13 | 1.071 | 0 | 1 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CONMEBOL Copa Sudamericana | Red Bull Bragantino | 8 | 500 | 0 | 1 | 6,3 | |
| Brazilian Campeonato Paulista A1 | Red Bull Bragantino | 8 | 533 | 1 | 1 | 6,6 | |
| Brazilian Cup | Red Bull Bragantino | 4 | 286 | 0 | 0 | 7,1 | |
| CONMEBOL Copa Libertadores | Red Bull Bragantino | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,9 |
| 2023 | Serie A (Brazil) | São Paulo - SP | 20 | 1.079 | 1 | 0 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Brazilian Campeonato Paulista A1 | São Paulo - SP | 6 | 459 | 0 | 1 | 6,7 | |
| CONMEBOL Copa Sudamericana | São Paulo - SP | 3 | 219 | 0 | 0 | 7,1 | |
| Brazilian Cup | São Paulo - SP | 2 | 47 | 0 | 0 | 7,1 |
| 2022-2023 | Campeonato Paranaense (Brazil) | Coritiba SAF - PR | 1 | 19 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A (Brazil) | Coritiba SAF - PR | 1 | 71 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2022 | Serie A (Brazil) | Coritiba SAF - PR | 9 | 377 | 0 | 1 | 6,1 |
|---|
| 2021-2022 | Brazilian Campeonato Paulista A1 | São Paulo - SP | 1 | 46 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2020-2021 | Brazilian Cup | São Paulo - SP | 1 | 21 | 0 | 0 | – |
|---|